Xã Nà Hang, tỉnh Tuyên Quang
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Nà Hang

Thứ Ba, 04/08/2026 - 15:42:08

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
30°C
Cảm giác như: 37°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
3km/h
Hướng
Nam
Độ ẩm
78%
US AQI
69

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
15:00
30°C
%
16:00
30°C
%
17:00
29°C
%
18:00
28°C
%
19:00
27°C
%
20:00
27°C
%
21:00
26°C
%
22:00
26°C
%
23:00
26°C
%
00:00
26°C
%
01:00
25°C
%
02:00
25°C
%
03:00
25°C
%
04:00
25°C
%
05:00
25°C
%
06:00
25°C
%
07:00
25°C
%
08:00
27°C
%
09:00
28°C
%
10:00
29°C
%
11:00
31°C
%
12:00
33°C
%
13:00
29°C
%
14:00
28°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Ba
04/08
Mưa rào
25° | 32°
17.1 mm
Thứ Tư
05/08
Có mưa
25° | 33°
13.5 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
25° | 31°
11.7 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
25° | 33°
12.5 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
25° | 35°
1.5 mm
Chủ Nhật
09/08
Mưa rào
26° | 36°
5.1 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
26° | 35°
1.8 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
27° | 37°
3 mm
Thứ Tư
12/08
Nhiều mây
26° | 36°
1.8 mm
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
28° | 36°
Không mưa
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
27° | 37°
Không mưa
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
27° | 36°
4.2 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
27° | 34°
9 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
26° | 30°
19.2 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Tuyên Quang

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Tường

phường

Bắc Mê

Bắc Quang

Bạch Đích

Bạch Ngọc

Bạch Xa

Bản Máy

Bằng Hành

Bằng Lang

Bình An

Bình Ca

Bình Thuận

phường

Bình Xa

Cán Tỷ

Cao Bồ

Chiêm Hóa

Côn Lôn

Du Già

Đồng Tâm

Đông Thọ

Đồng Văn

Đồng Yên

Đường Hồng

Đường Thượng

Giáp Trung

Hà Giang 1

phường

Hà Giang 2

phường

Hàm Yên

Hồ Thầu

Hòa An

Hoàng Su Phì

Hồng Sơn

Hồng Thái

Hùng An

Hùng Đức

Hùng Lợi

Khâu Vai

Khuôn Lùng

Kiên Đài

Kiến Thiết

Kim Bình

Lâm Bình

Lao Chải

Liên Hiệp

Linh Hồ

Lực Hành

Lũng Cú

Lũng Phìn

Lùng Tám

Mậu Duệ

Mèo Vạc

Minh Ngọc

Minh Quang

Minh Sơn

Minh Tân

Minh Thanh

Minh Xuân

phường

Mỹ Lâm

phường

Nấm Dẩn

Nậm Dịch

Nghĩa Thuận

Ngọc Đường

Ngọc Long

Nhữ Khê

Niêm Sơn

Nông Tiến

phường

Pà Vầy Sủ

Phố Bảng

Phú Linh

Phú Lương

Phù Lưu

Pờ Ly Ngài

Quản Bạ

Quang Bình

Quảng Nguyên

Sà Phìn

Sơn Dương

Sơn Thủy

Sơn Vĩ

Sủng Máng

Tân An

Tân Long

Tân Mỹ

Tân Quang

Tân Thanh

Tân Tiến

Tân Trào

Tân Trịnh

Tát Ngà

Thái Bình

Thái Hòa

Thái Sơn

Thắng Mố

Thàng Tín

Thanh Thủy

Thông Nguyên

Thuận Hòa

Thượng Lâm

Thượng Nông

Thượng Sơn

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Minh Sơn 1
113.8 mm
2 Yên Định
111 mm
3 Cao Bồ 1
96.4 mm
4 Lạc Nông 1
89.2 mm
5 Việt Lâm
83.4 mm
6 Minh Tiến
80.6 mm
7 Yên Lâm
73.8 mm
8 Bộc Bố 2
73.4 mm
9 Trung Thành
73 mm
10 Minh Ngọc
71.2 mm
11 Bạch Ngọc 2
71.2 mm
12 Yên Thổ
70.8 mm
13 Bộc Bố
68.6 mm
14 Bạch Ngọc 1
68.6 mm
15 Linh Thông
67.2 mm
16 Phù Lưu
66.2 mm
17 Ngọc Chấn
62.2 mm
18 Cảm Nhân
61 mm
19 Bằng Cốc
59.6 mm
20 Quảng Ngần
59.2 mm
21 Thái Học
55.4 mm
22 Cao Bồ 2
52.6 mm
23 Đôn Phong 2
51.6 mm
24 Nhạn Môn
49.2 mm
25 Xuân La
47 mm
26 Bản Ngần
46.6 mm
27 Huyện Bắc Mê
43.8 mm
28 Bộc Bố 1
43.8 mm
29 Sơn Phú
42.2 mm
30 Nhạn Môn
42.2 mm
31 Xuân Lập
39.6 mm
32 Yên Nguyên
38.8 mm
33 Yên Thuận
38.8 mm
34 Lam Vỹ
38.2 mm
35 Giáp Trung
38.2 mm
36 Xuân Lập PCTT
37.8 mm
37 Đồng Tâm
36 mm
38 Trung Hà
34.8 mm
39 Linh Hồ
34.4 mm
40 Đà Vị
33.6 mm
41 Yên Hoa
33.4 mm
42 Thành Long
31.6 mm
43 Yên Thành
30.6 mm
44 Quy Kỳ
30.2 mm
45 Sinh Long
30 mm
46 Phú Nam 1
29.4 mm
47 Dương Phong 2
29.2 mm
48 Bằng Lũng
29 mm
49 Giáo Hiệu
29 mm
50 Hùng Đức
28 mm
51 Đông Viên
27.2 mm
52 Hà Lang
26.6 mm
53 Nghiên Loan 2
24.8 mm
54 Minh Khương
24.6 mm
55 Yên Phong
24.4 mm
56 Đôn Phong 3
24.4 mm
57 Thượng Giáp
23.8 mm
58 Minh Hương
23.6 mm
59 Yên Phú
22 mm
60 Thượng Sơn
21 mm
61 Bằng Thành
20.8 mm
62 Dương Phong 1
20.6 mm
63 Lục Bình
20.6 mm
64 Lăng Can 1
18.6 mm
65 Nông Thịnh
18.6 mm
66 Cổ Linh
18.2 mm
67 Khâu Tinh
18 mm
68 Phương Viên
17.2 mm
69 Sơn Lộ
16.8 mm
70 Công Bằng
15.8 mm
71 Phúc Lộc
15.6 mm
72 Ngọc Phái
15.2 mm
73 Hồng Thái
14.4 mm
74 Phú Nam 2
14.2 mm
75 Bình An
13.8 mm
76 Bằng Lãng
13.6 mm
77 Bành Trạch 2
13.2 mm
78 Yên Thượng
13 mm
79 Thanh Mai
12.4 mm
80 Thượng Lâm
12 mm
81 Linh Phú
11.6 mm
82 Xuân Long
10.6 mm
83 Khuôn Hà
10.6 mm
84 Lăng Quán
10 mm
85 Yên Phong
8.8 mm
86 Cao Tân
8.6 mm
87 Tri Phú
8.6 mm
88 Thị trấn Chợ Chu
7.4 mm
89 Nam Cường
7.2 mm
90 Yên Thịnh
7 mm
91 Thái Hòa
5.8 mm
92 Bình Phú
5.8 mm
93 Thanh Thịnh
4.8 mm
94 Xuân Lạc
4.8 mm
95 Bảo Linh
4.2 mm
96 Bành Trạch 1
4.2 mm
97 Cao Thượng
4.2 mm
98 Kiên Đài
4 mm
99 Minh Quang
3.6 mm
100 Thanh Tương
3.2 mm
Đã sao chép liên kết!