Xã Ngọc Đường, tỉnh Tuyên Quang
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Ngọc Đường

Thứ Năm, 06/08/2026 - 14:28:01

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
27°C
Cảm giác như: 33°C
Mưa phùn dày
Gió
2km/h
Hướng
Tây
Độ ẩm
90%
US AQI
52

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
14:00
27°C
%
15:00
26°C
%
16:00
27°C
%
17:00
27°C
%
18:00
26°C
%
19:00
26°C
%
20:00
26°C
%
21:00
26°C
%
22:00
25°C
%
23:00
25°C
%
00:00
25°C
%
01:00
25°C
%
02:00
24°C
%
03:00
24°C
%
04:00
24°C
%
05:00
24°C
%
06:00
24°C
%
07:00
25°C
%
08:00
27°C
%
09:00
28°C
%
10:00
30°C
%
11:00
31°C
%
12:00
32°C
%
13:00
33°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
24° | 29°
37.2 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
24° | 33°
6.7 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
25° | 34°
1.2 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
26° | 34°
4 mm
Thứ Hai
10/08
Mưa rào
25° | 34°
14 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
25° | 33°
6.9 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
26° | 35°
1.3 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
26° | 35°
4 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
25° | 34°
4.8 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
26° | 33°
11.8 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
26° | 30°
12 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
25° | 27°
20.8 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
25° | 34°
1 mm
Thứ Tư
19/08
Có mưa
26° | 34°
2.4 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Tuyên Quang

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Tường

phường

Bắc Mê

Bắc Quang

Bạch Đích

Bạch Ngọc

Bạch Xa

Bản Máy

Bằng Hành

Bằng Lang

Bình An

Bình Ca

Bình Thuận

phường

Bình Xa

Cán Tỷ

Cao Bồ

Chiêm Hóa

Côn Lôn

Du Già

Đồng Tâm

Đông Thọ

Đồng Văn

Đồng Yên

Đường Hồng

Đường Thượng

Giáp Trung

Hà Giang 1

phường

Hà Giang 2

phường

Hàm Yên

Hồ Thầu

Hòa An

Hoàng Su Phì

Hồng Sơn

Hồng Thái

Hùng An

Hùng Đức

Hùng Lợi

Khâu Vai

Khuôn Lùng

Kiên Đài

Kiến Thiết

Kim Bình

Lâm Bình

Lao Chải

Liên Hiệp

Linh Hồ

Lực Hành

Lũng Cú

Lũng Phìn

Lùng Tám

Mậu Duệ

Mèo Vạc

Minh Ngọc

Minh Quang

Minh Sơn

Minh Tân

Minh Thanh

Minh Xuân

phường

Mỹ Lâm

phường

Nà Hang

Nấm Dẩn

Nậm Dịch

Nghĩa Thuận

Ngọc Long

Nhữ Khê

Niêm Sơn

Nông Tiến

phường

Pà Vầy Sủ

Phố Bảng

Phú Linh

Phú Lương

Phù Lưu

Pờ Ly Ngài

Quản Bạ

Quang Bình

Quảng Nguyên

Sà Phìn

Sơn Dương

Sơn Thủy

Sơn Vĩ

Sủng Máng

Tân An

Tân Long

Tân Mỹ

Tân Quang

Tân Thanh

Tân Tiến

Tân Trào

Tân Trịnh

Tát Ngà

Thái Bình

Thái Hòa

Thái Sơn

Thắng Mố

Thàng Tín

Thanh Thủy

Thông Nguyên

Thuận Hòa

Thượng Lâm

Thượng Nông

Thượng Sơn

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Hồng Thái
24 mm
2 Thái Học
22.4 mm
3 Sinh Long
15.2 mm
4 Khuôn Hà
14.6 mm
5 Thượng Lâm
13.2 mm
6 Phúc Yên
12.6 mm
7 Lăng Can 1
12.6 mm
8 Phú Nam 1
11.6 mm
9 Phú Nam 2
10.4 mm
10 Minh Quang
9.4 mm
11 Cốc Pàng
8.2 mm
12 Yên Phú
7.8 mm
13 Yên Hoa
7.2 mm
14 Khâu Tinh
7 mm
15 Đồng Lạc 2
6.6 mm
16 Xuân Lạc
6.4 mm
17 Đồng Lạc 1
5.2 mm
18 Sơn Phú
4.4 mm
19 Đà Vị
4 mm
20 Tiên Nguyên 1
3 mm
21 Du Già 3
2.4 mm
22 Bình An
2 mm
23 Yên Phong
2 mm
24 Thanh Thủy
2 mm
25 Xuân Lập PCTT
1.8 mm
26 Thanh Tương
1.8 mm
27 Tiên Nguyên 2
1.8 mm
28 Xuân Lập
1.8 mm
29 Ngọc Long PCTT
1.6 mm
30 Bạch Ngọc 2
1 mm
31 Du Già 2
1 mm
32 Thanh Đức
1 mm
33 Bản Péo
1 mm
34 Nậm Dịch
1 mm
35 Tân Tiến
0.8 mm
36 Tùng Bá 2
0.8 mm
37 Nậm Khòa
0.8 mm
38 Túng Sán
0.8 mm
39 Lao Chải
0.6 mm
40 Thuận Hòa
0.6 mm
41 Hồ Thầu 2
0.6 mm
42 Bạch Ngọc 1
0.6 mm
43 Nậm Ban 2
0.6 mm
44 Mèo Vạc
0.6 mm
45 Tùng Bá 1
0.4 mm
46 Minh Sơn 1
0.4 mm
47 Cao Bồ 1
0.4 mm
48 Nàng Đôn
0.4 mm
49 Phương Độ
0.4 mm
50 Thượng Sơn 1
0.4 mm
51 Việt Lâm
0.4 mm
52 Linh Hồ
0.4 mm
53 Xuân Giang 1
0.4 mm
54 Hồ Thầu 1
0.4 mm
55 Yên Thổ
0.2 mm
56 Thạch Lâm
0.2 mm
57 Huyện Bắc Mê
0.2 mm
58 Tiên Nguyên
0.2 mm
59 Thượng Sơn
0.2 mm
60 Nậm Ban
0.2 mm
61 Công Bằng
0.2 mm
62 Thượng Giáp
0.2 mm
63 Thượng Sơn 2
0.2 mm
64 Bản Ngần
0.2 mm
65 Bản Nhùng
0.2 mm
66 Nậm Ty
0.2 mm
67 Tân Lập 2
0.2 mm
68 Quảng Ngần
0.2 mm
69 Lạc Nông 1
0.2 mm
70 Việt Vinh
0.2 mm
71 Cao Bồ 2
0.2 mm
72 Nậm Ban 1
0.2 mm
73 Tân Trịnh
0 mm
74 Cao Bồ
0 mm
75 Thuận Hòa PCTT
0 mm
76 Minh Ngọc
0 mm
77 Lao Chải PCTT
0 mm
78 Chi cục thủy lợi
0 mm
79 Xín Chải
0 mm
80 Quyết Tiến
0 mm
81 Du Già
0 mm
82 Ngam La 2
0 mm
83 Xuân Minh 2
0 mm
84 Thàng Tín
0 mm
85 Yên Minh 1
0 mm
86 Đồng Tâm
0 mm
87 Lũng Hồ 1
0 mm
88 Tân Lập 1
0 mm
89 Yên Cường
0 mm
90 Mậu Long
0 mm
91 Ngọc Long
0 mm
92 Ngam La 1
0 mm
93 Chiến Phố
0 mm
94 Yên Định
0 mm
95 Minh Sơn 2
0 mm
96 Đông Hà 2
0 mm
97 Giáp Trung
0 mm
98 Quản Bạ
0 mm
99 Thái An
0 mm
100 Đông Hà 1
0 mm
Đã sao chép liên kết!