Xã Pà Vầy Sủ, tỉnh Tuyên Quang
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Pà Vầy Sủ

Thứ Sáu, 07/08/2026 - 08:16:00

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
22°C
Cảm giác như: 26°C
Mưa phùn dày
Gió
2km/h
Hướng
Đông
Độ ẩm
93%
US AQI
41

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
08:00
22°C
%
09:00
23°C
%
10:00
23°C
%
11:00
24°C
%
12:00
25°C
%
13:00
25°C
%
14:00
26°C
%
15:00
26°C
%
16:00
26°C
%
17:00
25°C
%
18:00
24°C
%
19:00
23°C
%
20:00
22°C
%
21:00
22°C
%
22:00
22°C
%
23:00
21°C
%
00:00
21°C
%
01:00
21°C
%
02:00
21°C
%
03:00
21°C
%
04:00
20°C
%
05:00
20°C
%
06:00
20°C
%
07:00
23°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
21° | 26°
15.5 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
20° | 30°
2.2 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
21° | 31°
5.9 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
21° | 30°
8.1 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
21° | 30°
7.8 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
22° | 31°
4.1 mm
Thứ Năm
13/08
Mưa rào
23° | 28°
4.2 mm
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
22° | 31°
1.2 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
22° | 31°
2.2 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
22° | 24°
10.2 mm
Thứ Hai
17/08
Nhiều mây
22° | 28°
0.2 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
22° | 30°
3 mm
Thứ Tư
19/08
Có mưa
22° | 29°
3.4 mm
Thứ Năm
20/08
Có mưa
21° | 31°
4 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Tuyên Quang

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Tường

phường

Bắc Mê

Bắc Quang

Bạch Đích

Bạch Ngọc

Bạch Xa

Bản Máy

Bằng Hành

Bằng Lang

Bình An

Bình Ca

Bình Thuận

phường

Bình Xa

Cán Tỷ

Cao Bồ

Chiêm Hóa

Côn Lôn

Du Già

Đồng Tâm

Đông Thọ

Đồng Văn

Đồng Yên

Đường Hồng

Đường Thượng

Giáp Trung

Hà Giang 1

phường

Hà Giang 2

phường

Hàm Yên

Hồ Thầu

Hòa An

Hoàng Su Phì

Hồng Sơn

Hồng Thái

Hùng An

Hùng Đức

Hùng Lợi

Khâu Vai

Khuôn Lùng

Kiên Đài

Kiến Thiết

Kim Bình

Lâm Bình

Lao Chải

Liên Hiệp

Linh Hồ

Lực Hành

Lũng Cú

Lũng Phìn

Lùng Tám

Mậu Duệ

Mèo Vạc

Minh Ngọc

Minh Quang

Minh Sơn

Minh Tân

Minh Thanh

Minh Xuân

phường

Mỹ Lâm

phường

Nà Hang

Nấm Dẩn

Nậm Dịch

Nghĩa Thuận

Ngọc Đường

Ngọc Long

Nhữ Khê

Niêm Sơn

Nông Tiến

phường

Phố Bảng

Phú Linh

Phú Lương

Phù Lưu

Pờ Ly Ngài

Quản Bạ

Quang Bình

Quảng Nguyên

Sà Phìn

Sơn Dương

Sơn Thủy

Sơn Vĩ

Sủng Máng

Tân An

Tân Long

Tân Mỹ

Tân Quang

Tân Thanh

Tân Tiến

Tân Trào

Tân Trịnh

Tát Ngà

Thái Bình

Thái Hòa

Thái Sơn

Thắng Mố

Thàng Tín

Thanh Thủy

Thông Nguyên

Thuận Hòa

Thượng Lâm

Thượng Nông

Thượng Sơn

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Thủy điện Tà Thàng
119.4 mm
2 Bản Hồ
86.6 mm
3 Bản Hồ 1
82.2 mm
4 Bảo Hà 1
58.4 mm
5 Võ Lao
57 mm
6 Phố Lu
55 mm
7 Gia Phú 1
53.2 mm
8 Cam Cọn
43 mm
9 Kim Sơn PCTT
40.8 mm
10 Nghĩa Đô PCTT
38.4 mm
11 Yên Sơn
35.4 mm
12 Xuân Thượng
35.4 mm
13 Kim Sơn
34 mm
14 Gia Phú
33.2 mm
15 Cam Đường
33.2 mm
16 Bản Cái
31.4 mm
17 Nghĩa Đô
26.8 mm
18 Xuân Thượng PCTT
24 mm
19 Lâm Thượng
23.6 mm
20 Thượng Hà 1
23.4 mm
21 Tân Phượng 1
23.2 mm
22 Việt Tiến
23 mm
23 Minh Tân
22.6 mm
24 Vĩnh Phúc
22 mm
25 Lùng Vai
21.8 mm
26 Thượng Hà 2
20.8 mm
27 Thượng Hà
20.8 mm
28 Vĩ Thượng
20.4 mm
29 Lâm Thượng PCTT
20.2 mm
30 Long Phúc
19.8 mm
31 Lương Sơn
19.4 mm
32 Nam Cường PCTT
19 mm
33 Nam Cường
18 mm
34 Yên Bình
18 mm
35 Khánh Thiện
17.8 mm
36 Vĩnh Yên
17.8 mm
37 Tả Phời
17.6 mm
38 Xuân Hòa
17.6 mm
39 An Lạc
17.4 mm
40 Bản Xen
16.8 mm
41 Nậm Lúc 1
16.6 mm
42 Phong Hải
16.4 mm
43 La Pan Tẩn
16.2 mm
44 Bản Lầu
16 mm
45 Phong Hải PCTT
16 mm
46 Cốc Lầu
16 mm
47 Phong Niên
15.8 mm
48 Tân Dương 2
15.8 mm
49 Minh Chuẩn
15.8 mm
50 Tân Dương
15.6 mm
51 Cao Sơn PCTT
15.2 mm
52 Tân Phượng 2
15 mm
53 Tả Van Chư
15 mm
54 Tân Dương 1
14.4 mm
55 Cao Sơn
13.8 mm
56 Sín Chéng
11 mm
57 Quan Hồ Thẩn
10.8 mm
58 Bản Mế
10.6 mm
59 Bản Cầm
10 mm
60 Bảo Nhai 1
9.8 mm
61 Tân Tiến
9.8 mm
62 Nàn Sán
9.8 mm
63 Tân Nam 2
9.2 mm
64 Việt Vinh
9.2 mm
65 Thủy điện Bắc Hà
9.2 mm
66 Si Ma Cai 1
8.4 mm
67 Tân Nam 1
7.8 mm
68 Bản Rịa
7.6 mm
69 Xuân Giang 1
7.4 mm
70 Thủy điện Nậm Phàng
7.4 mm
71 Hoàng Thu Phố
7 mm
72 Tiên Nguyên 2
7 mm
73 Nậm Mòn
6.8 mm
74 Nậm Đét
6.6 mm
75 Lùng Phình PCTT
6.6 mm
76 Cốc Ly
6.6 mm
77 Tả Gia Khâu
6.4 mm
78 Lùng Phình
6 mm
79 Mường Khương
5 mm
80 Nậm Chảy
4.8 mm
81 Bản Liền
4.4 mm
82 Lùng Cải
4 mm
83 Tiên Nguyên
3.8 mm
84 Tân Lập 2
3.8 mm
85 Thị trấn Cốc Pài
2.4 mm
86 Tân Lập 1
2.4 mm
87 Xuân Minh 1
2.4 mm
88 Pha Long
2.2 mm
89 Bản Ngần
2 mm
90 Tiên Nguyên 1
1.8 mm
91 Cốc Rế
1.8 mm
92 Thu Tà
1.6 mm
93 Bản Ngò
1.4 mm
94 Chế Là PCTT
1.2 mm
95 Nậm Khòa
1.2 mm
96 Tân Trịnh
1 mm
97 Bản Phùng
1 mm
98 Bản Díu
1 mm
99 Nàng Đôn
1 mm
100 Nậm Ty
1 mm
Đã sao chép liên kết!