Xã Tân Trịnh, tỉnh Tuyên Quang
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Tân Trịnh

Thứ Ba, 04/08/2026 - 14:52:22

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
27°C
Cảm giác như: 34°C
Mưa nhỏ
Gió
2km/h
Hướng
Tây Bắc
Độ ẩm
90%
US AQI
62

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
14:00
29°C
%
15:00
27°C
%
16:00
28°C
%
17:00
29°C
%
18:00
28°C
%
19:00
27°C
%
20:00
27°C
%
21:00
26°C
%
22:00
26°C
%
23:00
25°C
%
00:00
25°C
%
01:00
25°C
%
02:00
25°C
%
03:00
24°C
%
04:00
24°C
%
05:00
24°C
%
06:00
24°C
%
07:00
24°C
%
08:00
26°C
%
09:00
26°C
%
10:00
28°C
%
11:00
29°C
%
12:00
29°C
%
13:00
31°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Ba
04/08
Mưa rào
24° | 29°
22.4 mm
Thứ Tư
05/08
Có mưa
24° | 31°
11.2 mm
Thứ Năm
06/08
Có mưa
24° | 30°
10.1 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
24° | 30°
4.4 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
24° | 34°
1.2 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
25° | 33°
5.7 mm
Thứ Hai
10/08
Nắng
25° | 33°
0.6 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
25° | 34°
4.4 mm
Thứ Tư
12/08
Nắng
25° | 34°
1 mm
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
27° | 35°
Không mưa
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
28° | 35°
Không mưa
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
27° | 34°
4.2 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
26° | 32°
2.8 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
26° | 28°
11.6 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Tuyên Quang

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Tường

phường

Bắc Mê

Bắc Quang

Bạch Đích

Bạch Ngọc

Bạch Xa

Bản Máy

Bằng Hành

Bằng Lang

Bình An

Bình Ca

Bình Thuận

phường

Bình Xa

Cán Tỷ

Cao Bồ

Chiêm Hóa

Côn Lôn

Du Già

Đồng Tâm

Đông Thọ

Đồng Văn

Đồng Yên

Đường Hồng

Đường Thượng

Giáp Trung

Hà Giang 1

phường

Hà Giang 2

phường

Hàm Yên

Hồ Thầu

Hòa An

Hoàng Su Phì

Hồng Sơn

Hồng Thái

Hùng An

Hùng Đức

Hùng Lợi

Khâu Vai

Khuôn Lùng

Kiên Đài

Kiến Thiết

Kim Bình

Lâm Bình

Lao Chải

Liên Hiệp

Linh Hồ

Lực Hành

Lũng Cú

Lũng Phìn

Lùng Tám

Mậu Duệ

Mèo Vạc

Minh Ngọc

Minh Quang

Minh Sơn

Minh Tân

Minh Thanh

Minh Xuân

phường

Mỹ Lâm

phường

Nà Hang

Nấm Dẩn

Nậm Dịch

Nghĩa Thuận

Ngọc Đường

Ngọc Long

Nhữ Khê

Niêm Sơn

Nông Tiến

phường

Pà Vầy Sủ

Phố Bảng

Phú Linh

Phú Lương

Phù Lưu

Pờ Ly Ngài

Quản Bạ

Quang Bình

Quảng Nguyên

Sà Phìn

Sơn Dương

Sơn Thủy

Sơn Vĩ

Sủng Máng

Tân An

Tân Long

Tân Mỹ

Tân Quang

Tân Thanh

Tân Tiến

Tân Trào

Tát Ngà

Thái Bình

Thái Hòa

Thái Sơn

Thắng Mố

Thàng Tín

Thanh Thủy

Thông Nguyên

Thuận Hòa

Thượng Lâm

Thượng Nông

Thượng Sơn

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Xuân Giang 1
172.8 mm
2 Lũng Hà
169.8 mm
3 Phúc Lợi
161 mm
4 An Phú
144.8 mm
5 Tân Phượng 1
140.8 mm
6 Tân Phượng 2
133.8 mm
7 Trung Tâm 2
127.2 mm
8 Phan Thanh
122.4 mm
9 Xuân Thượng
118.8 mm
10 Lâm Thượng
115.2 mm
11 Long Khánh
113.8 mm
12 Minh Sơn 1
113.8 mm
13 Yên Định
111 mm
14 Yên Thế
110.4 mm
15 Lương Sơn
103 mm
16 Cao Bồ 1
96.4 mm
17 Tân Lĩnh 1
96.2 mm
18 Long Phúc
95.4 mm
19 Khánh Hoà 1
90 mm
20 Lâm Thượng PCTT
87.6 mm
21 Trung Tâm 1
87 mm
22 Minh Chuẩn
84.6 mm
23 Việt Lâm
83.4 mm
24 Khánh Hòa 2
82.4 mm
25 Minh Tiến
80.6 mm
26 An Lạc
79.6 mm
27 Việt Tiến
79.4 mm
28 Tùng Bá 2
78.2 mm
29 Tùng Bá 1
78.2 mm
30 Vĩnh Phúc
77.4 mm
31 Vĩnh Lạc
75.6 mm
32 Yên Lâm
73.8 mm
33 Phương Độ
73.6 mm
34 Trung Thành
73 mm
35 Tân Nguyên
72.8 mm
36 Liễu Đô
72 mm
37 Minh Ngọc
71.2 mm
38 Bạch Ngọc 2
71.2 mm
39 An Bình
69.6 mm
40 Bạch Ngọc 1
68.6 mm
41 Phù Lưu
66.2 mm
42 Tô Mậu
64.2 mm
43 Ngọc Chấn
62.2 mm
44 Cảm Nhân
61 mm
45 Bằng Cốc
59.6 mm
46 Quảng Ngần
59.2 mm
47 Mường Lai
56.6 mm
48 Bản Cái
55.6 mm
49 Xuân Thượng PCTT
53.2 mm
50 Cao Bồ 2
52.6 mm
51 Khánh Thiện
52 mm
52 Bảo Hà 2
50.8 mm
53 Vĩ Thượng
50.2 mm
54 Sơn Thủy PCTT
47.2 mm
55 Bản Ngần
46.6 mm
56 Cam Cọn
43.8 mm
57 Tân Dương 2
42.6 mm
58 Tân Dương
41.2 mm
59 Tân Dương 1
41 mm
60 Bản Liền
40.8 mm
61 Bảo Hà 1
40.6 mm
62 Đông An
40.2 mm
63 Xuân Minh 2
40.2 mm
64 Minh Tân
39.8 mm
65 Xuân Hòa
39.6 mm
66 Xuân Lập
39.6 mm
67 Thuận Hòa
39.2 mm
68 Yên Nguyên
38.8 mm
69 Yên Thuận
38.8 mm
70 Xuân Lập PCTT
37.8 mm
71 Yên Bình
37.2 mm
72 Tân Lập 2
36.6 mm
73 Thượng Hà 1
36.6 mm
74 Đồng Tâm
36 mm
75 Trung Hà
34.8 mm
76 Làng Cang
34.4 mm
77 Linh Hồ
34.4 mm
78 Yên Sơn
33.8 mm
79 Thành Long
31.6 mm
80 Lâm Giang
31.4 mm
81 Vĩnh Yên
31.4 mm
82 Si Ma Cai 1
31.4 mm
83 Thượng Hà
31.2 mm
84 Thanh Đức
29 mm
85 Tân Lập 1
29 mm
86 Nậm Khòa
29 mm
87 Thượng Hà 2
28.4 mm
88 Sơn Thủy
28 mm
89 Thượng Sơn 2
27 mm
90 Xuân Minh 1
26.8 mm
91 Hà Lang
26.6 mm
92 Thanh Thủy
26.2 mm
93 Tả Gia Khâu
26.2 mm
94 Việt Vinh
25.4 mm
95 Thủy điện Nậm Phàng
25 mm
96 Minh Khương
24.6 mm
97 Nậm Lúc 1
24.6 mm
98 Tân Nam 2
24.2 mm
99 Minh Hương
23.6 mm
100 Quảng Nguyên
22.4 mm
Đã sao chép liên kết!