Xã Bắc Mê, tỉnh Tuyên Quang
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Bắc Mê

Thứ Ba, 04/08/2026 - 19:54:17

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
27°C
Cảm giác như: 33°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
2km/h
Hướng
Nam
Độ ẩm
91%
US AQI
51

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
19:00
27°C
%
20:00
27°C
%
21:00
26°C
%
22:00
25°C
%
23:00
25°C
%
00:00
25°C
%
01:00
25°C
%
02:00
24°C
%
03:00
24°C
%
04:00
24°C
%
05:00
24°C
%
06:00
24°C
%
07:00
25°C
%
08:00
26°C
%
09:00
28°C
%
10:00
29°C
%
11:00
30°C
%
12:00
31°C
%
13:00
27°C
%
14:00
27°C
%
15:00
28°C
%
16:00
27°C
%
17:00
26°C
%
18:00
26°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Ba
04/08
Có mưa
24° | 30°
5.3 mm
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
24° | 31°
20.8 mm
Thứ Năm
06/08
Có mưa
23° | 30°
10.2 mm
Thứ Sáu
07/08
Nhiều mây
23° | 32°
4.5 mm
Thứ Bảy
08/08
Nhiều mây
24° | 33°
3.3 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
25° | 33°
2.7 mm
Thứ Hai
10/08
Nhiều mây
25° | 34°
0.7 mm
Thứ Ba
11/08
Nắng
25° | 34°
0.6 mm
Thứ Tư
12/08
Nắng
25° | 34°
0.2 mm
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
26° | 35°
0.6 mm
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
27° | 35°
1.2 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
26° | 35°
7 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
25° | 33°
6.2 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
24° | 28°
21 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Tuyên Quang

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Tường

phường

Bắc Quang

Bạch Đích

Bạch Ngọc

Bạch Xa

Bản Máy

Bằng Hành

Bằng Lang

Bình An

Bình Ca

Bình Thuận

phường

Bình Xa

Cán Tỷ

Cao Bồ

Chiêm Hóa

Côn Lôn

Du Già

Đồng Tâm

Đông Thọ

Đồng Văn

Đồng Yên

Đường Hồng

Đường Thượng

Giáp Trung

Hà Giang 1

phường

Hà Giang 2

phường

Hàm Yên

Hồ Thầu

Hòa An

Hoàng Su Phì

Hồng Sơn

Hồng Thái

Hùng An

Hùng Đức

Hùng Lợi

Khâu Vai

Khuôn Lùng

Kiên Đài

Kiến Thiết

Kim Bình

Lâm Bình

Lao Chải

Liên Hiệp

Linh Hồ

Lực Hành

Lũng Cú

Lũng Phìn

Lùng Tám

Mậu Duệ

Mèo Vạc

Minh Ngọc

Minh Quang

Minh Sơn

Minh Tân

Minh Thanh

Minh Xuân

phường

Mỹ Lâm

phường

Nà Hang

Nấm Dẩn

Nậm Dịch

Nghĩa Thuận

Ngọc Đường

Ngọc Long

Nhữ Khê

Niêm Sơn

Nông Tiến

phường

Pà Vầy Sủ

Phố Bảng

Phú Linh

Phú Lương

Phù Lưu

Pờ Ly Ngài

Quản Bạ

Quang Bình

Quảng Nguyên

Sà Phìn

Sơn Dương

Sơn Thủy

Sơn Vĩ

Sủng Máng

Tân An

Tân Long

Tân Mỹ

Tân Quang

Tân Thanh

Tân Tiến

Tân Trào

Tân Trịnh

Tát Ngà

Thái Bình

Thái Hòa

Thái Sơn

Thắng Mố

Thàng Tín

Thanh Thủy

Thông Nguyên

Thuận Hòa

Thượng Lâm

Thượng Nông

Thượng Sơn

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Du Già 3
119.8 mm
2 Minh Sơn 1
116.6 mm
3 Yên Định
114.6 mm
4 Minh Sơn 2
107.2 mm
5 Thạch Lâm
106 mm
6 Yên Minh 1
100.4 mm
7 Cao Bồ 1
96.4 mm
8 Lạc Nông 1
89.2 mm
9 Việt Lâm
83.4 mm
10 Bộc Bố 2
80.2 mm
11 Yên Thổ
78.6 mm
12 Tùng Bá 2
78.4 mm
13 Tùng Bá 1
78.2 mm
14 Minh Ngọc
74 mm
15 Phương Độ
73.6 mm
16 Trung Thành
73 mm
17 Bạch Ngọc 2
71.6 mm
18 Bộc Bố
69.8 mm
19 Bạch Ngọc 1
68.6 mm
20 Thái An
66.2 mm
21 Mậu Long
64.4 mm
22 Quảng Ngần
59.2 mm
23 Đông Hà 2
57.4 mm
24 Thái Học
55.4 mm
25 Cao Bồ 2
52.6 mm
26 Quản Bạ
50.6 mm
27 Nhạn Môn
49.4 mm
28 Bộc Bố 1
49.4 mm
29 Xuân La
47 mm
30 Huyện Bắc Mê
46.6 mm
31 Bản Ngần
46.6 mm
32 Lũng Hồ 1
46.6 mm
33 Giáp Trung
43.8 mm
34 Nhạn Môn
42.6 mm
35 Sơn Phú
42.2 mm
36 Yên Hoa
40.8 mm
37 Xuân Lập
39.6 mm
38 Đà Vị
39.2 mm
39 Thuận Hòa
39.2 mm
40 Ngam La 1
39 mm
41 Yên Thuận
38.8 mm
42 Xuân Lập PCTT
37.8 mm
43 Du Già 2
36 mm
44 Đồng Tâm
36 mm
45 Trung Hà
34.8 mm
46 Linh Hồ
34.4 mm
47 Ngọc Long PCTT
33.8 mm
48 Giáo Hiệu
32 mm
49 Ngam La 2
30.6 mm
50 Sinh Long
30.2 mm
51 Phú Nam 1
29.6 mm
52 Tân Lập 1
29 mm
53 Cô Ba
28.6 mm
54 Thượng Sơn 2
27 mm
55 Hà Lang
26.6 mm
56 Thanh Thủy
26.2 mm
57 Nậm Ban 2
26.2 mm
58 Việt Vinh
25.4 mm
59 Thượng Giáp
25 mm
60 Nghiên Loan 2
24.8 mm
61 Yên Phong
24.6 mm
62 Cổ Linh
23.8 mm
63 Hồng Thái
23.4 mm
64 Công Bằng
23.2 mm
65 Khâu Tinh
22.8 mm
66 Yên Phú
22.4 mm
67 Bằng Thành
22.2 mm
68 Thượng Sơn
21 mm
69 Nậm Ban
20.8 mm
70 Lăng Can 1
18.6 mm
71 Sơn Lộ
16.8 mm
72 Nậm Ban 1
16 mm
73 Cao Tân
15.2 mm
74 Cốc Pàng
14.8 mm
75 Phú Nam 2
14.4 mm
76 Thượng Sơn 1
14.4 mm
77 Bình An
13.8 mm
78 Bành Trạch 2
13.2 mm
79 Thượng Lâm
12 mm
80 Khuôn Hà
10.8 mm
81 Quảng Khê
7.6 mm
82 Nam Cường
7.2 mm
83 Ngọc Long
6.8 mm
84 Mèo Vạc
5.8 mm
85 Xuân Lạc
4.8 mm
86 Bành Trạch 1
4.6 mm
87 Cao Thượng
4.2 mm
88 Minh Quang
3.6 mm
89 Đồng Lạc
3.2 mm
90 Thanh Tương
3.2 mm
91 Phúc Sơn
3 mm
92 Đồng Lạc 2
2.8 mm
93 Đồng Lạc 1
2.8 mm
94 Du Già
2.4 mm
95 Khang Ninh
2 mm
96 Cao Bồ
1.8 mm
97 Yến Dương
1.2 mm
98 Quảng Bạch
1.2 mm
99 Yến Dương
1.2 mm
100 Tân Lập
0.8 mm
Đã sao chép liên kết!