Xã Bắc Quang, tỉnh Tuyên Quang
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Bắc Quang

Thứ Tư, 05/08/2026 - 16:14:38

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
28°C
Cảm giác như: 34°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
3km/h
Hướng
Tây Bắc
Độ ẩm
80%
US AQI
48

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
16:00
28°C
%
17:00
28°C
%
18:00
27°C
%
19:00
26°C
%
20:00
25°C
%
21:00
25°C
%
22:00
25°C
%
23:00
24°C
%
00:00
24°C
%
01:00
24°C
%
02:00
24°C
%
03:00
24°C
%
04:00
24°C
%
05:00
24°C
%
06:00
23°C
%
07:00
24°C
%
08:00
24°C
%
09:00
25°C
%
10:00
25°C
%
11:00
26°C
%
12:00
28°C
%
13:00
29°C
%
14:00
29°C
%
15:00
29°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
24° | 30°
20.1 mm
Thứ Năm
06/08
Có mưa
23° | 29°
10.9 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
23° | 31°
4.9 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
24° | 34°
Không mưa
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
25° | 32°
8 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
25° | 33°
10.7 mm
Thứ Ba
11/08
Nắng
25° | 34°
Không mưa
Thứ Tư
12/08
Nắng
27° | 34°
1.8 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
27° | 33°
1.8 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
27° | 33°
1 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
26° | 31°
11.2 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
25° | 27°
26.2 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
24° | 28°
12.6 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
25° | 33°
1.2 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Tuyên Quang

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Tường

phường

Bắc Mê

Bạch Đích

Bạch Ngọc

Bạch Xa

Bản Máy

Bằng Hành

Bằng Lang

Bình An

Bình Ca

Bình Thuận

phường

Bình Xa

Cán Tỷ

Cao Bồ

Chiêm Hóa

Côn Lôn

Du Già

Đồng Tâm

Đông Thọ

Đồng Văn

Đồng Yên

Đường Hồng

Đường Thượng

Giáp Trung

Hà Giang 1

phường

Hà Giang 2

phường

Hàm Yên

Hồ Thầu

Hòa An

Hoàng Su Phì

Hồng Sơn

Hồng Thái

Hùng An

Hùng Đức

Hùng Lợi

Khâu Vai

Khuôn Lùng

Kiên Đài

Kiến Thiết

Kim Bình

Lâm Bình

Lao Chải

Liên Hiệp

Linh Hồ

Lực Hành

Lũng Cú

Lũng Phìn

Lùng Tám

Mậu Duệ

Mèo Vạc

Minh Ngọc

Minh Quang

Minh Sơn

Minh Tân

Minh Thanh

Minh Xuân

phường

Mỹ Lâm

phường

Nà Hang

Nấm Dẩn

Nậm Dịch

Nghĩa Thuận

Ngọc Đường

Ngọc Long

Nhữ Khê

Niêm Sơn

Nông Tiến

phường

Pà Vầy Sủ

Phố Bảng

Phú Linh

Phú Lương

Phù Lưu

Pờ Ly Ngài

Quản Bạ

Quang Bình

Quảng Nguyên

Sà Phìn

Sơn Dương

Sơn Thủy

Sơn Vĩ

Sủng Máng

Tân An

Tân Long

Tân Mỹ

Tân Quang

Tân Thanh

Tân Tiến

Tân Trào

Tân Trịnh

Tát Ngà

Thái Bình

Thái Hòa

Thái Sơn

Thắng Mố

Thàng Tín

Thanh Thủy

Thông Nguyên

Thuận Hòa

Thượng Lâm

Thượng Nông

Thượng Sơn

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Bạch Ngọc 2
126.4 mm
2 Minh Hương
96.8 mm
3 Phù Lưu
95.8 mm
4 Hà Lang
91.8 mm
5 Minh Quang
88.6 mm
6 Hùng Mỹ
84.4 mm
7 Tân Dương
77.6 mm
8 Xuân Lập
69.6 mm
9 Tân Dương 1
69.4 mm
10 Thái Hòa
66.8 mm
11 Xuân Lập PCTT
66.4 mm
12 Minh Khương
66.4 mm
13 Phúc Ninh
66.4 mm
14 Tân Dương 2
66.2 mm
15 Trung Hà
65 mm
16 Tân Nguyên
63.2 mm
17 Phúc Sơn
63 mm
18 Bình An
60.8 mm
19 Tân Phượng 1
60 mm
20 Tân Phượng 2
59.6 mm
21 Lăng Can 1
57.8 mm
22 Bản Díu
57.4 mm
23 Minh Tiến
56 mm
24 Bản Cái
54.8 mm
25 Châu Quế Thượng
52.6 mm
26 Trung Thành
52.2 mm
27 Xuân Hòa
52 mm
28 Chiến Phố
50.6 mm
29 Yên Nguyên
48.8 mm
30 Bạch Ngọc 1
48.8 mm
31 Trung Tâm 1
48 mm
32 Xuân Giang 1
45 mm
33 Việt Lâm
44.4 mm
34 Thượng Hà 1
41.6 mm
35 Lũng Hà
41.2 mm
36 Vĩnh Yên
38.4 mm
37 Nàng Đôn
37 mm
38 Xuân Thượng
36.4 mm
39 Cốc Rế
36 mm
40 Lạc Nông 1
35.8 mm
41 Cao Bồ 2
35.6 mm
42 Thành Long
35 mm
43 An Phú
34 mm
44 Long Khánh
33.6 mm
45 Ngọc Chấn
33.2 mm
46 Yên Thế
32.8 mm
47 Thượng Lâm
32.4 mm
48 Yên Lâm
32.4 mm
49 Minh Ngọc
32.4 mm
50 Yên Thuận
31 mm
51 Xuân Minh 2
30.8 mm
52 Cảm Nhân
30.6 mm
53 Hòa An
30 mm
54 Bằng Cốc
29.6 mm
55 Phan Thanh
29.6 mm
56 Thu Tà
29.6 mm
57 Thượng Hà
28.2 mm
58 Liễu Đô
28.2 mm
59 Trung Tâm 2
27.8 mm
60 Khuôn Hà
27.6 mm
61 Kiến Thiết
27.6 mm
62 Linh Hồ
27.4 mm
63 Nghĩa Đô PCTT
27 mm
64 Lâm Thượng
26.8 mm
65 Lâm Giang
26.8 mm
66 Chế Là
26.2 mm
67 Bảo Hà 2
26 mm
68 Thàng Tín
25.2 mm
69 Khánh Thiện
24.4 mm
70 Minh Chuẩn
24.4 mm
71 Thượng Hà 2
24.2 mm
72 Vĩnh Phúc
24.2 mm
73 Lương Sơn
24 mm
74 Yên Sơn
23.4 mm
75 Đồng Tâm
23.2 mm
76 Bảo Hà 1
23.2 mm
77 Bản Ngần
23 mm
78 Yên Định
22.8 mm
79 Vĩ Thượng
22.8 mm
80 Tân Nam 2
22.6 mm
81 Xuân Thượng PCTT
21.6 mm
82 Vĩnh Lạc
21.2 mm
83 Khánh Hòa 2
21 mm
84 Bản Ngò
21 mm
85 Bản Liền
19.4 mm
86 Thanh Đức
19.4 mm
87 Tân Lập 2
18.8 mm
88 Tân Nam 1
18 mm
89 Việt Tiến
18 mm
90 Long Phúc
17.4 mm
91 Mường Lai
17.2 mm
92 An Lạc
16.8 mm
93 Tân Lập 1
16.4 mm
94 Nậm Ty
16.4 mm
95 Thuận Hòa
16 mm
96 Việt Vinh
16 mm
97 Tân Lĩnh 1
15.8 mm
98 Minh Tân
15.6 mm
99 Phúc Lợi
15.2 mm
100 Quảng Ngần
14.4 mm
Đã sao chép liên kết!