Xã Hoàng Su Phì, tỉnh Tuyên Quang
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Hoàng Su Phì

Thứ Ba, 04/08/2026 - 19:54:21

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
24°C
Cảm giác như: 30°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
0km/h
Hướng
Đông
Độ ẩm
96%
US AQI
47

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
19:00
25°C
%
20:00
24°C
%
21:00
24°C
%
22:00
23°C
%
23:00
23°C
%
00:00
23°C
%
01:00
23°C
%
02:00
22°C
%
03:00
22°C
%
04:00
22°C
%
05:00
22°C
%
06:00
22°C
%
07:00
24°C
%
08:00
26°C
%
09:00
27°C
%
10:00
28°C
%
11:00
29°C
%
12:00
30°C
%
13:00
29°C
%
14:00
26°C
%
15:00
26°C
%
16:00
27°C
%
17:00
26°C
%
18:00
25°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Ba
04/08
Mưa rào
23° | 27°
27 mm
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
22° | 30°
22.8 mm
Thứ Năm
06/08
Có mưa
22° | 27°
22.4 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
22° | 30°
4.5 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
21° | 31°
5.1 mm
Chủ Nhật
09/08
Mưa rào
23° | 33°
8.5 mm
Thứ Hai
10/08
Mưa rào
23° | 30°
13.4 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
22° | 32°
4.8 mm
Thứ Tư
12/08
Nắng
23° | 32°
Không mưa
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
24° | 34°
Không mưa
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
24° | 33°
Không mưa
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
25° | 31°
5.8 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
24° | 27°
9 mm
Thứ Hai
17/08
Có mưa
23° | 27°
13.4 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Tuyên Quang

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Tường

phường

Bắc Mê

Bắc Quang

Bạch Đích

Bạch Ngọc

Bạch Xa

Bản Máy

Bằng Hành

Bằng Lang

Bình An

Bình Ca

Bình Thuận

phường

Bình Xa

Cán Tỷ

Cao Bồ

Chiêm Hóa

Côn Lôn

Du Già

Đồng Tâm

Đông Thọ

Đồng Văn

Đồng Yên

Đường Hồng

Đường Thượng

Giáp Trung

Hà Giang 1

phường

Hà Giang 2

phường

Hàm Yên

Hồ Thầu

Hòa An

Hồng Sơn

Hồng Thái

Hùng An

Hùng Đức

Hùng Lợi

Khâu Vai

Khuôn Lùng

Kiên Đài

Kiến Thiết

Kim Bình

Lâm Bình

Lao Chải

Liên Hiệp

Linh Hồ

Lực Hành

Lũng Cú

Lũng Phìn

Lùng Tám

Mậu Duệ

Mèo Vạc

Minh Ngọc

Minh Quang

Minh Sơn

Minh Tân

Minh Thanh

Minh Xuân

phường

Mỹ Lâm

phường

Nà Hang

Nấm Dẩn

Nậm Dịch

Nghĩa Thuận

Ngọc Đường

Ngọc Long

Nhữ Khê

Niêm Sơn

Nông Tiến

phường

Pà Vầy Sủ

Phố Bảng

Phú Linh

Phú Lương

Phù Lưu

Pờ Ly Ngài

Quản Bạ

Quang Bình

Quảng Nguyên

Sà Phìn

Sơn Dương

Sơn Thủy

Sơn Vĩ

Sủng Máng

Tân An

Tân Long

Tân Mỹ

Tân Quang

Tân Thanh

Tân Tiến

Tân Trào

Tân Trịnh

Tát Ngà

Thái Bình

Thái Hòa

Thái Sơn

Thắng Mố

Thàng Tín

Thanh Thủy

Thông Nguyên

Thuận Hòa

Thượng Lâm

Thượng Nông

Thượng Sơn

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Xuân Giang 1
172.8 mm
2 Tân Phượng 1
140.8 mm
3 Tân Phượng 2
133.8 mm
4 Yên Định
114.6 mm
5 Yên Minh 1
100.4 mm
6 Cao Bồ 1
96.4 mm
7 Việt Lâm
83.4 mm
8 Tùng Bá 2
78.4 mm
9 Tùng Bá 1
78.2 mm
10 Vĩnh Phúc
77.4 mm
11 Minh Ngọc
74 mm
12 Phương Độ
73.6 mm
13 Trung Thành
73 mm
14 Bạch Ngọc 2
71.6 mm
15 Bạch Ngọc 1
68.6 mm
16 Thái An
66.2 mm
17 Quảng Ngần
59.2 mm
18 Đông Hà 2
57.4 mm
19 Bản Cái
55.6 mm
20 Xuân Thượng PCTT
53.2 mm
21 Cao Bồ 2
52.6 mm
22 Khánh Thiện
52 mm
23 Quản Bạ
50.6 mm
24 Vĩ Thượng
50.2 mm
25 Bản Ngần
46.6 mm
26 Cam Cọn
43.8 mm
27 Tân Dương 2
42.6 mm
28 Tân Dương
41.2 mm
29 Tân Dương 1
41 mm
30 Bản Liền
40.8 mm
31 Xuân Minh 2
40.2 mm
32 Minh Tân
39.8 mm
33 Xuân Hòa
39.6 mm
34 Xuân Lập
39.6 mm
35 Thuận Hòa
39.2 mm
36 Yên Thuận
38.8 mm
37 Xuân Lập PCTT
37.8 mm
38 Yên Bình
37.2 mm
39 Tân Lập 2
36.6 mm
40 Thượng Hà 1
36.6 mm
41 Đồng Tâm
36 mm
42 Trung Hà
34.8 mm
43 Linh Hồ
34.4 mm
44 Yên Sơn
33.8 mm
45 Si Ma Cai 1
31.6 mm
46 Vĩnh Yên
31.4 mm
47 Thượng Hà
31.2 mm
48 Thanh Đức
29 mm
49 Tân Lập 1
29 mm
50 Nậm Khòa
29 mm
51 Thượng Hà 2
28.4 mm
52 Thượng Sơn 2
27 mm
53 Xuân Minh 1
26.8 mm
54 Hà Lang
26.6 mm
55 Tả Gia Khâu
26.6 mm
56 Thanh Thủy
26.2 mm
57 Việt Vinh
25.4 mm
58 Thủy điện Nậm Phàng
25 mm
59 Minh Khương
24.6 mm
60 Nậm Lúc 1
24.6 mm
61 Tân Nam 2
24.2 mm
62 Quảng Nguyên
22.4 mm
63 Nghĩa Đô PCTT
21.6 mm
64 Thượng Sơn
21 mm
65 Quan Hồ Thẩn
21 mm
66 Kim Sơn PCTT
20.6 mm
67 Nghĩa Đô
20.2 mm
68 Kim Sơn
20.2 mm
69 Chế Là
20 mm
70 Bản Rịa
18.8 mm
71 Lao Chải
18.2 mm
72 Nàn Sán
17.8 mm
73 Hồ Thầu 2
17.4 mm
74 Thị trấn Cốc Pài
16.2 mm
75 Tiên Nguyên 2
16 mm
76 Tiên Nguyên
15.8 mm
77 Bản Ngò
15.8 mm
78 Tân Tiến
14.8 mm
79 Thượng Sơn 1
14.4 mm
80 Chế Là PCTT
14 mm
81 Bản Péo
14 mm
82 Bình An
13.8 mm
83 Hồ Thầu 1
11.8 mm
84 Lùng Cải
11.6 mm
85 Cốc Rế
11.4 mm
86 Túng Sán
11.4 mm
87 Nậm Đét
11 mm
88 Tân Nam 1
11 mm
89 Bản Mế
11 mm
90 Sín Chéng
10.4 mm
91 Nậm Ty
10.4 mm
92 Pha Long
10.2 mm
93 Cốc Lầu
10.2 mm
94 Tiên Nguyên 1
9.8 mm
95 Bản Nhùng
9.8 mm
96 Bảo Nhai 1
9.6 mm
97 Nàng Đôn
7.6 mm
98 Tả Van Chư
7.2 mm
99 Thàng Tín
7 mm
100 Tả Củ Tỷ
7 mm
Đã sao chép liên kết!