Xã Khuôn Lùng, tỉnh Tuyên Quang
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Khuôn Lùng

Thứ Bảy, 08/08/2026 - 14:11:08

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
32°C
Cảm giác như: 39°C
Mưa phùn nhẹ
Gió
7km/h
Hướng
Nam
Độ ẩm
70%
US AQI
77

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
14:00
32°C
%
15:00
30°C
%
16:00
31°C
%
17:00
30°C
%
18:00
29°C
%
19:00
28°C
%
20:00
27°C
%
21:00
27°C
%
22:00
27°C
%
23:00
26°C
%
00:00
26°C
%
01:00
26°C
%
02:00
25°C
%
03:00
25°C
%
04:00
25°C
%
05:00
24°C
%
06:00
24°C
%
07:00
28°C
%
08:00
30°C
%
09:00
31°C
%
10:00
32°C
%
11:00
31°C
%
12:00
31°C
%
13:00
31°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
24° | 32°
3.8 mm
Chủ Nhật
09/08
Mưa rào
24° | 32°
9.6 mm
Thứ Hai
10/08
Mưa rào
25° | 32°
22.7 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
25° | 33°
11.5 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
25° | 32°
8.7 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
25° | 34°
6 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
26° | 32°
7.4 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
26° | 33°
2.8 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
25° | 33°
8.2 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
25° | 28°
35.2 mm
Thứ Ba
18/08
Mưa rào
25° | 28°
13.8 mm
Thứ Tư
19/08
Có mưa
25° | 32°
4.8 mm
Thứ Năm
20/08
Nhiều mây
26° | 32°
4.8 mm
Thứ Sáu
21/08
Có mưa
26° | 33°
3 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Tuyên Quang

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Tường

phường

Bắc Mê

Bắc Quang

Bạch Đích

Bạch Ngọc

Bạch Xa

Bản Máy

Bằng Hành

Bằng Lang

Bình An

Bình Ca

Bình Thuận

phường

Bình Xa

Cán Tỷ

Cao Bồ

Chiêm Hóa

Côn Lôn

Du Già

Đồng Tâm

Đông Thọ

Đồng Văn

Đồng Yên

Đường Hồng

Đường Thượng

Giáp Trung

Hà Giang 1

phường

Hà Giang 2

phường

Hàm Yên

Hồ Thầu

Hòa An

Hoàng Su Phì

Hồng Sơn

Hồng Thái

Hùng An

Hùng Đức

Hùng Lợi

Khâu Vai

Kiên Đài

Kiến Thiết

Kim Bình

Lâm Bình

Lao Chải

Liên Hiệp

Linh Hồ

Lực Hành

Lũng Cú

Lũng Phìn

Lùng Tám

Mậu Duệ

Mèo Vạc

Minh Ngọc

Minh Quang

Minh Sơn

Minh Tân

Minh Thanh

Minh Xuân

phường

Mỹ Lâm

phường

Nà Hang

Nấm Dẩn

Nậm Dịch

Nghĩa Thuận

Ngọc Đường

Ngọc Long

Nhữ Khê

Niêm Sơn

Nông Tiến

phường

Pà Vầy Sủ

Phố Bảng

Phú Linh

Phú Lương

Phù Lưu

Pờ Ly Ngài

Quản Bạ

Quang Bình

Quảng Nguyên

Sà Phìn

Sơn Dương

Sơn Thủy

Sơn Vĩ

Sủng Máng

Tân An

Tân Long

Tân Mỹ

Tân Quang

Tân Thanh

Tân Tiến

Tân Trào

Tân Trịnh

Tát Ngà

Thái Bình

Thái Hòa

Thái Sơn

Thắng Mố

Thàng Tín

Thanh Thủy

Thông Nguyên

Thuận Hòa

Thượng Lâm

Thượng Nông

Thượng Sơn

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Minh Tiến
28.2 mm
2 Minh Khương
20.4 mm
3 Yên Lâm
19.8 mm
4 Vĩnh Lạc
18.8 mm
5 Liễu Đô
14.4 mm
6 Phúc Lợi
13.4 mm
7 Mường Lai
12.8 mm
8 Yên Thế
12.4 mm
9 Khánh Hoà 1
10.4 mm
10 Yên Thuận
8.8 mm
11 Tân Lĩnh 1
8 mm
12 Tô Mậu
6.2 mm
13 Khánh Hòa 2
5.8 mm
14 Tân Nam 1
5.6 mm
15 Thượng Hà 2
4.8 mm
16 Lâm Thượng
3.6 mm
17 Tiên Nguyên 2
3.6 mm
18 Tân Nam 2
3.2 mm
19 Bản Rịa
3 mm
20 Thượng Hà 1
2.6 mm
21 Minh Chuẩn
2.4 mm
22 Thượng Hà
2.2 mm
23 Long Khánh
2.2 mm
24 Văn Bàn
2.2 mm
25 Lâm Thượng PCTT
2 mm
26 Yên Bình
1.6 mm
27 Vĩnh Phúc
1.6 mm
28 Tân Lập 2
1.6 mm
29 Hòa Mạc
1.6 mm
30 Châu Quế Thượng
1.4 mm
31 Kim Sơn PCTT
1.4 mm
32 Nậm Chày
1.4 mm
33 Xuân Minh 2
1.4 mm
34 Trung Thành
1.4 mm
35 Kim Sơn
1.4 mm
36 Sơn Thủy PCTT
1.2 mm
37 Tiên Nguyên
1.2 mm
38 Đồng Tâm
1.2 mm
39 Xuân Giang 1
1.2 mm
40 Minh Tân
1.2 mm
41 Thủy điện Tà Thàng
1 mm
42 Vĩ Thượng
1 mm
43 Sơn Thủy
1 mm
44 Lâm Giang
0.8 mm
45 Việt Vinh
0.8 mm
46 Nấm Dẩn 2
0.8 mm
47 Xuân Minh 1
0.8 mm
48 Cam Cọn
0.8 mm
49 Dương Quỳ
0.6 mm
50 Hòa Mạc PCTT
0.6 mm
51 Tân Tiến
0.6 mm
52 Tiên Nguyên 1
0.6 mm
53 Vĩnh Yên
0.6 mm
54 Nậm Khòa
0.6 mm
55 Bảo Hà 1
0.6 mm
56 An Lạc
0.6 mm
57 Bản Liền
0.4 mm
58 Nghĩa Đô
0.4 mm
59 Khánh Thiện
0.4 mm
60 Tân Dương 2
0.4 mm
61 Nghĩa Đô PCTT
0.4 mm
62 Bản Péo
0.4 mm
63 Cao Bồ 2
0.4 mm
64 Tân Dương 1
0.4 mm
65 Lương Sơn
0.2 mm
66 Gia Phú 1
0.2 mm
67 Tân Tiến
0.2 mm
68 Tân Lập 1
0.2 mm
69 Túng Sán
0.2 mm
70 Yên Sơn
0.2 mm
71 Bảo Hà 2
0 mm
72 Lùng Cải
0 mm
73 Nậm Đét
0 mm
74 Sín Chéng
0 mm
75 Tân Phượng 2
0 mm
76 Cao Sơn
0 mm
77 Gia Phú
0 mm
78 Tân Trịnh
0 mm
79 Nam Cường PCTT
0 mm
80 Cao Bồ
0 mm
81 Thượng Sơn
0 mm
82 Cao Sơn PCTT
0 mm
83 Phong Niên
0 mm
84 Bản Ngò PCTT
0 mm
85 Lao Chải PCTT
0 mm
86 Lương Sơn PCTT
0 mm
87 Chi cục thủy lợi
0 mm
88 Bản Díu PCTT
0 mm
89 Bảo Nhai 1
0 mm
90 Chế Là PCTT
0 mm
91 Xín Chải
0 mm
92 Nậm Xé PCTT
0 mm
93 Quyết Tiến
0 mm
94 Thị trấn Cốc Pài
0 mm
95 Nà Chì
0 mm
96 Mường Khương
0 mm
97 Quan Hồ Thẩn
0 mm
98 Thu Tà
0 mm
99 Bản Cái
0 mm
100 Lao Chải
0 mm
Đã sao chép liên kết!