Xã Lực Hành, tỉnh Tuyên Quang
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Lực Hành

Thứ Tư, 05/08/2026 - 13:11:08

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
31°C
Cảm giác như: 38°C
Mưa nhỏ
Gió
5km/h
Hướng
Tây Bắc
Độ ẩm
74%
US AQI
58

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
13:00
31°C
%
14:00
27°C
%
15:00
28°C
%
16:00
28°C
%
17:00
28°C
%
18:00
27°C
%
19:00
27°C
%
20:00
25°C
%
21:00
25°C
%
22:00
25°C
%
23:00
25°C
%
00:00
26°C
%
01:00
25°C
%
02:00
25°C
%
03:00
25°C
%
04:00
25°C
%
05:00
25°C
%
06:00
25°C
%
07:00
25°C
%
08:00
25°C
%
09:00
26°C
%
10:00
28°C
%
11:00
30°C
%
12:00
31°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
25° | 31°
34.5 mm
Thứ Năm
06/08
Có mưa
25° | 31°
11.4 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
24° | 31°
16 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
25° | 35°
0.2 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
26° | 34°
6.3 mm
Thứ Hai
10/08
Nắng
27° | 35°
0.9 mm
Thứ Ba
11/08
Nắng
27° | 36°
Không mưa
Thứ Tư
12/08
Nhiều mây
27° | 35°
Không mưa
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
27° | 35°
Không mưa
Thứ Sáu
14/08
Mưa rào
28° | 36°
5 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
26° | 33°
10.8 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
25° | 32°
16 mm
Thứ Hai
17/08
Có mưa
25° | 28°
16.2 mm
Thứ Ba
18/08
Nhiều mây
25° | 35°
Không mưa

Xã Phường Khác Tại tỉnh Tuyên Quang

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Tường

phường

Bắc Mê

Bắc Quang

Bạch Đích

Bạch Ngọc

Bạch Xa

Bản Máy

Bằng Hành

Bằng Lang

Bình An

Bình Ca

Bình Thuận

phường

Bình Xa

Cán Tỷ

Cao Bồ

Chiêm Hóa

Côn Lôn

Du Già

Đồng Tâm

Đông Thọ

Đồng Văn

Đồng Yên

Đường Hồng

Đường Thượng

Giáp Trung

Hà Giang 1

phường

Hà Giang 2

phường

Hàm Yên

Hồ Thầu

Hòa An

Hoàng Su Phì

Hồng Sơn

Hồng Thái

Hùng An

Hùng Đức

Hùng Lợi

Khâu Vai

Khuôn Lùng

Kiên Đài

Kiến Thiết

Kim Bình

Lâm Bình

Lao Chải

Liên Hiệp

Linh Hồ

Lũng Cú

Lũng Phìn

Lùng Tám

Mậu Duệ

Mèo Vạc

Minh Ngọc

Minh Quang

Minh Sơn

Minh Tân

Minh Thanh

Minh Xuân

phường

Mỹ Lâm

phường

Nà Hang

Nấm Dẩn

Nậm Dịch

Nghĩa Thuận

Ngọc Đường

Ngọc Long

Nhữ Khê

Niêm Sơn

Nông Tiến

phường

Pà Vầy Sủ

Phố Bảng

Phú Linh

Phú Lương

Phù Lưu

Pờ Ly Ngài

Quản Bạ

Quang Bình

Quảng Nguyên

Sà Phìn

Sơn Dương

Sơn Thủy

Sơn Vĩ

Sủng Máng

Tân An

Tân Long

Tân Mỹ

Tân Quang

Tân Thanh

Tân Tiến

Tân Trào

Tân Trịnh

Tát Ngà

Thái Bình

Thái Hòa

Thái Sơn

Thắng Mố

Thàng Tín

Thanh Thủy

Thông Nguyên

Thuận Hòa

Thượng Lâm

Thượng Nông

Thượng Sơn

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Kim Quan
133 mm
2 Minh Hương
96.8 mm
3 Phù Lưu
95.8 mm
4 Hà Lang
91.8 mm
5 Minh Quang
88.2 mm
6 Hùng Đức
85.2 mm
7 Hùng Mỹ
84.2 mm
8 Phú Đình
76.4 mm
9 Tân Trào
72.8 mm
10 Xuân Lập
69.6 mm
11 Thái Hòa
66.8 mm
12 Minh Khương
66.4 mm
13 Phúc Ninh
66.4 mm
14 Trung Hà
65 mm
15 Xuân Lập PCTT
64.8 mm
16 Đồng Quý
63.8 mm
17 Tân Nguyên
63.2 mm
18 Phúc Sơn
63 mm
19 Bình An
60.8 mm
20 Kỳ Lâm
58.8 mm
21 Đạo Viện 1
58.4 mm
22 Bạch Hà
58.2 mm
23 Kiên Lao
58 mm
24 Lăng Can 1
57.8 mm
25 Thượng Ấm
57 mm
26 Minh Tiến
56 mm
27 Đào Thịnh
55.8 mm
28 Mỹ Bằng
55.2 mm
29 Đông Lợi
55.2 mm
30 Bộc Nhiêu
53.2 mm
31 Đông Viên
53 mm
32 Văn phòng BCH PCTT
50.6 mm
33 Thọ Sơn (Đoan Hùng)
50.2 mm
34 Hoàng Nông
49.8 mm
35 Bằng Lãng
49.2 mm
36 Tri Phú
49 mm
37 Hạ Hoà
49 mm
38 Lăng Quán
48.8 mm
39 Tân Đồng
48.8 mm
40 Yên Nguyên
48.8 mm
41 Thanh Định
48.8 mm
42 Ký Phú
48.4 mm
43 Trung Tâm 1
48 mm
44 Bảo Ái 1
48 mm
45 Điềm Mặc 1
46.6 mm
46 Ninh Lai
46.4 mm
47 Yên Lãng
46.4 mm
48 Bình Thành
46.2 mm
49 Lương Bằng
44.8 mm
50 Yên Thành
44.4 mm
51 Nhữ Hán
43.8 mm
52 Thị trấn Chợ Chu
43.4 mm
53 Đại Từ
43.2 mm
54 Mỹ Yên
42.6 mm
55 Lũng Hà
41.2 mm
56 Dương Phong 1
41 mm
57 Đội Bình
40.8 mm
58 Tân Đồng PCTT
40.4 mm
59 Bình Trung
40 mm
60 Tiến Bộ
39 mm
61 Phú Tiến
38.6 mm
62 Hanh Cù
38.2 mm
63 Yên Phong
37.8 mm
64 Bảo Linh
36.4 mm
65 Quy Kỳ
36.2 mm
66 Tân Thái
36.2 mm
67 Chi Thiết
36 mm
68 Trung Hội
36 mm
69 Sơn Nam
35.8 mm
70 Thành Long
35 mm
71 Đông Lĩnh
34.4 mm
72 An Phú
34 mm
73 Hòa Cuông
33.6 mm
74 Tân Linh
32.8 mm
75 Yên Thế
32.8 mm
76 Ngọc Chấn
32.6 mm
77 Thượng Lâm
32.4 mm
78 Yên Lâm
32.4 mm
79 Hồ Ngòi Là
31.6 mm
80 Thịnh Hưng
31.2 mm
81 Yên Thuận
31 mm
82 Xuân Minh 2
30.8 mm
83 Minh Tiến
30.6 mm
84 Cảm Nhân
30.6 mm
85 Bằng Cốc
29.6 mm
86 Phan Thanh
29.6 mm
87 Tam Đa
29.6 mm
88 Hoàng Khai
29.4 mm
89 Hòa An
28.4 mm
90 Liễu Đô
28.2 mm
91 Trung Tâm 2
27.8 mm
92 Bằng Luân
27.8 mm
93 Khuôn Hà
27.6 mm
94 Phúc Lương
27.6 mm
95 Kiến Thiết
27.6 mm
96 Thanh Tương
27.6 mm
97 Kiên Thành
27 mm
98 Lâm Thượng
26.8 mm
99 Kiên Đài
26.6 mm
100 Văn Lang
26.4 mm
Đã sao chép liên kết!