Xã Nấm Dẩn, tỉnh Tuyên Quang
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Nấm Dẩn

Thứ Ba, 04/08/2026 - 03:42:59

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
21°C
Cảm giác như: 25°C
Mưa phùn nhẹ
Gió
3km/h
Hướng
Bắc
Độ ẩm
100%
US AQI
44

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
03:00
21°C
%
04:00
21°C
%
05:00
21°C
%
06:00
21°C
%
07:00
22°C
%
08:00
23°C
%
09:00
23°C
%
10:00
25°C
%
11:00
24°C
%
12:00
24°C
%
13:00
25°C
%
14:00
27°C
%
15:00
27°C
%
16:00
25°C
%
17:00
24°C
%
18:00
24°C
%
19:00
24°C
%
20:00
23°C
%
21:00
22°C
%
22:00
22°C
%
23:00
22°C
%
00:00
22°C
%
01:00
22°C
%
02:00
22°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Ba
04/08
Mưa rào
21° | 27°
23.6 mm
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
21° | 27°
17.2 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
21° | 26°
20.2 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
21° | 27°
15.7 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
21° | 30°
2 mm
Chủ Nhật
09/08
Mưa rào
22° | 29°
11.2 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
22° | 28°
10.6 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
21° | 30°
3.2 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
21° | 32°
2.4 mm
Thứ Năm
13/08
Mưa rào
23° | 30°
4.8 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
22° | 28°
5.8 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
21° | 26°
11.8 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
20° | 28°
17 mm
Thứ Hai
17/08
Có mưa
21° | 29°
6.6 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Tuyên Quang

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Tường

phường

Bắc Mê

Bắc Quang

Bạch Đích

Bạch Ngọc

Bạch Xa

Bản Máy

Bằng Hành

Bằng Lang

Bình An

Bình Ca

Bình Thuận

phường

Bình Xa

Cán Tỷ

Cao Bồ

Chiêm Hóa

Côn Lôn

Du Già

Đồng Tâm

Đông Thọ

Đồng Văn

Đồng Yên

Đường Hồng

Đường Thượng

Giáp Trung

Hà Giang 1

phường

Hà Giang 2

phường

Hàm Yên

Hồ Thầu

Hòa An

Hoàng Su Phì

Hồng Sơn

Hồng Thái

Hùng An

Hùng Đức

Hùng Lợi

Khâu Vai

Khuôn Lùng

Kiên Đài

Kiến Thiết

Kim Bình

Lâm Bình

Lao Chải

Liên Hiệp

Linh Hồ

Lực Hành

Lũng Cú

Lũng Phìn

Lùng Tám

Mậu Duệ

Mèo Vạc

Minh Ngọc

Minh Quang

Minh Sơn

Minh Tân

Minh Thanh

Minh Xuân

phường

Mỹ Lâm

phường

Nà Hang

Nậm Dịch

Nghĩa Thuận

Ngọc Đường

Ngọc Long

Nhữ Khê

Niêm Sơn

Nông Tiến

phường

Pà Vầy Sủ

Phố Bảng

Phú Linh

Phú Lương

Phù Lưu

Pờ Ly Ngài

Quản Bạ

Quang Bình

Quảng Nguyên

Sà Phìn

Sơn Dương

Sơn Thủy

Sơn Vĩ

Sủng Máng

Tân An

Tân Long

Tân Mỹ

Tân Quang

Tân Thanh

Tân Tiến

Tân Trào

Tân Trịnh

Tát Ngà

Thái Bình

Thái Hòa

Thái Sơn

Thắng Mố

Thàng Tín

Thanh Thủy

Thông Nguyên

Thuận Hòa

Thượng Lâm

Thượng Nông

Thượng Sơn

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Xuân Giang 1
161.8 mm
2 Tân Phượng 1
127.2 mm
3 Tân Phượng 2
118.4 mm
4 Xuân Thượng
91.2 mm
5 Lâm Thượng
90.6 mm
6 Long Khánh
87.6 mm
7 Lương Sơn
75.6 mm
8 Vĩnh Phúc
71.6 mm
9 Lâm Thượng PCTT
70.6 mm
10 An Lạc
70.2 mm
11 Việt Tiến
68.8 mm
12 Minh Chuẩn
68.6 mm
13 Yên Lâm
68.2 mm
14 Long Phúc
65.2 mm
15 Cao Bồ 1
62.8 mm
16 Phương Độ
60.8 mm
17 Tân Lĩnh 1
56.2 mm
18 Bản Cái
52.2 mm
19 Việt Lâm
50.6 mm
20 Tô Mậu
50.4 mm
21 Mường Lai
49.6 mm
22 Võ Lao
46.8 mm
23 Nậm Chảy
45.4 mm
24 Trung Thành
42.6 mm
25 Quảng Ngần
39.4 mm
26 Bảo Hà 2
39 mm
27 Xuân Thượng PCTT
38.8 mm
28 Bản Liền
38.6 mm
29 Khánh Thiện
38.6 mm
30 Tân Dương 2
37.6 mm
31 Tân Dương
37.4 mm
32 Tân Dương 1
36.4 mm
33 Cam Cọn
36.4 mm
34 Xuân Minh 2
36.2 mm
35 Bản Ngần
35.8 mm
36 Xuân Hòa
35.8 mm
37 Quản Bạ
35.4 mm
38 Yên Bình
35 mm
39 Minh Tân
33.4 mm
40 Vĩ Thượng
32.6 mm
41 Sơn Thủy PCTT
32 mm
42 Bảo Hà 1
31.6 mm
43 Thuận Hòa
31.2 mm
44 Tân Lập 2
31.2 mm
45 Thượng Hà 1
30.6 mm
46 Yên Thuận
29.6 mm
47 Vĩnh Yên
29.2 mm
48 Yên Sơn
27 mm
49 Thượng Hà
26.6 mm
50 Thượng Hà 2
24 mm
51 Cao Bồ 2
24 mm
52 Tân Lập 1
23.2 mm
53 Nậm Khòa
22.8 mm
54 Thanh Đức
22.6 mm
55 Gia Phú 1
22.4 mm
56 Xuân Minh 1
22.2 mm
57 Nậm Lúc 1
21 mm
58 Việt Vinh
19.8 mm
59 Tân Nam 2
19.6 mm
60 Mường Khương
19.4 mm
61 Nghĩa Đô PCTT
19.4 mm
62 Sơn Thủy
19.4 mm
63 Nghĩa Đô
19 mm
64 Minh Khương
18.6 mm
65 Đồng Tâm
17.8 mm
66 Bản Rịa
17.8 mm
67 Chế Là
17.6 mm
68 Si Ma Cai 1
17.6 mm
69 Thủy điện Nậm Phàng
17 mm
70 Kim Sơn
16.8 mm
71 Quảng Nguyên
16.6 mm
72 Thượng Sơn 2
13.2 mm
73 Lao Chải
12.8 mm
74 Thị trấn Cốc Pài
12.2 mm
75 Kim Sơn PCTT
12.2 mm
76 Thanh Thủy
12.2 mm
77 Tiên Nguyên 2
11.8 mm
78 Thượng Sơn
11.4 mm
79 Tiên Nguyên
11.2 mm
80 Chế Là PCTT
11 mm
81 Tân Tiến
10.6 mm
82 Lùng Cải
10.2 mm
83 Bản Ngò
9.4 mm
84 Bản Péo
9 mm
85 Cốc Rế
8.8 mm
86 Tân Nam 1
8.6 mm
87 Hồ Thầu 1
8.4 mm
88 Hồ Thầu 2
7.8 mm
89 Nậm Đét
7.6 mm
90 Tả Gia Khâu
7.4 mm
91 Thượng Sơn 1
7.2 mm
92 Cốc Lầu
6.6 mm
93 Bản Nhùng
5.6 mm
94 Nậm Ty
5.6 mm
95 Quan Hồ Thẩn
5.2 mm
96 Thủy điện Tà Thàng
5 mm
97 Tả Củ Tỷ
5 mm
98 Nàn Sán
4.8 mm
99 Phố Lu
4.8 mm
100 Tân Trịnh
4.6 mm
Đã sao chép liên kết!