Xã Phú Linh, tỉnh Tuyên Quang
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Phú Linh

Thứ Ba, 04/08/2026 - 07:44:17

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
25°C
Cảm giác như: 31°C
Mưa phùn nhẹ
Gió
2km/h
Hướng
Tây
Độ ẩm
98%
US AQI
59

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
07:00
25°C
%
08:00
25°C
%
09:00
26°C
%
10:00
26°C
%
11:00
28°C
%
12:00
28°C
%
13:00
28°C
%
14:00
30°C
%
15:00
30°C
%
16:00
30°C
%
17:00
29°C
%
18:00
29°C
%
19:00
27°C
%
20:00
26°C
%
21:00
25°C
%
22:00
25°C
%
23:00
25°C
%
00:00
24°C
%
01:00
24°C
%
02:00
24°C
%
03:00
24°C
%
04:00
24°C
%
05:00
24°C
%
06:00
24°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Ba
04/08
Mưa rào
25° | 30°
27 mm
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
24° | 28°
18.5 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
23° | 30°
25.1 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
24° | 27°
28.5 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
24° | 35°
Không mưa
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
25° | 33°
2.7 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
26° | 33°
7.2 mm
Thứ Ba
11/08
Nắng
26° | 35°
0.8 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
25° | 34°
2.2 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
27° | 32°
1.8 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
25° | 33°
7.2 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
24° | 33°
27.2 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
23° | 34°
13.4 mm
Thứ Hai
17/08
Có mưa
25° | 34°
10.2 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Tuyên Quang

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Tường

phường

Bắc Mê

Bắc Quang

Bạch Đích

Bạch Ngọc

Bạch Xa

Bản Máy

Bằng Hành

Bằng Lang

Bình An

Bình Ca

Bình Thuận

phường

Bình Xa

Cán Tỷ

Cao Bồ

Chiêm Hóa

Côn Lôn

Du Già

Đồng Tâm

Đông Thọ

Đồng Văn

Đồng Yên

Đường Hồng

Đường Thượng

Giáp Trung

Hà Giang 1

phường

Hà Giang 2

phường

Hàm Yên

Hồ Thầu

Hòa An

Hoàng Su Phì

Hồng Sơn

Hồng Thái

Hùng An

Hùng Đức

Hùng Lợi

Khâu Vai

Khuôn Lùng

Kiên Đài

Kiến Thiết

Kim Bình

Lâm Bình

Lao Chải

Liên Hiệp

Linh Hồ

Lực Hành

Lũng Cú

Lũng Phìn

Lùng Tám

Mậu Duệ

Mèo Vạc

Minh Ngọc

Minh Quang

Minh Sơn

Minh Tân

Minh Thanh

Minh Xuân

phường

Mỹ Lâm

phường

Nà Hang

Nấm Dẩn

Nậm Dịch

Nghĩa Thuận

Ngọc Đường

Ngọc Long

Nhữ Khê

Niêm Sơn

Nông Tiến

phường

Pà Vầy Sủ

Phố Bảng

Phú Lương

Phù Lưu

Pờ Ly Ngài

Quản Bạ

Quang Bình

Quảng Nguyên

Sà Phìn

Sơn Dương

Sơn Thủy

Sơn Vĩ

Sủng Máng

Tân An

Tân Long

Tân Mỹ

Tân Quang

Tân Thanh

Tân Tiến

Tân Trào

Tân Trịnh

Tát Ngà

Thái Bình

Thái Hòa

Thái Sơn

Thắng Mố

Thàng Tín

Thanh Thủy

Thông Nguyên

Thuận Hòa

Thượng Lâm

Thượng Nông

Thượng Sơn

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Xuân Giang 1
172.6 mm
2 Tân Phượng 1
140.2 mm
3 Du Già 3
117 mm
4 Minh Sơn 1
112 mm
5 Yên Định
110 mm
6 Minh Sơn 2
105 mm
7 Thạch Lâm
103.2 mm
8 Yên Minh 1
98.4 mm
9 Cao Bồ 1
96.4 mm
10 Lạc Nông 1
88 mm
11 Việt Lâm
83.2 mm
12 Tùng Bá 1
77.6 mm
13 Tùng Bá 2
77.4 mm
14 Phương Độ
73.6 mm
15 Trung Thành
73 mm
16 Bạch Ngọc 2
71.2 mm
17 Yên Thổ
70.2 mm
18 Minh Ngọc
69.8 mm
19 Bạch Ngọc 1
68.6 mm
20 Thái An
64 mm
21 Quảng Ngần
59.2 mm
22 Đông Hà 2
56.8 mm
23 Mậu Long
55.4 mm
24 Thái Học
54.6 mm
25 Cao Bồ 2
52.2 mm
26 Quản Bạ
48.4 mm
27 Bản Ngần
46.6 mm
28 Sơn Phú
42.2 mm
29 Lũng Hồ 1
40.8 mm
30 Xuân Minh 2
40.2 mm
31 Thuận Hòa
39.2 mm
32 Xuân Lập
39.2 mm
33 Yên Thuận
38.8 mm
34 Xuân Lập PCTT
37.4 mm
35 Yên Bình
37.2 mm
36 Tân Lập 2
36.6 mm
37 Giáp Trung
36.6 mm
38 Đồng Tâm
36 mm
39 Huyện Bắc Mê
35.2 mm
40 Ngam La 1
35 mm
41 Trung Hà
34.8 mm
42 Linh Hồ
34.2 mm
43 Du Già 2
34 mm
44 Đà Vị
33.4 mm
45 Yên Hoa
33.4 mm
46 Sinh Long
30 mm
47 Tân Lập 1
29 mm
48 Phú Nam 1
28.8 mm
49 Nậm Khòa
28.8 mm
50 Thanh Đức
28.4 mm
51 Thượng Sơn 2
26.8 mm
52 Xuân Minh 1
26.8 mm
53 Hà Lang
26.4 mm
54 Ngam La 2
25.8 mm
55 Ngọc Long PCTT
25.4 mm
56 Việt Vinh
25.2 mm
57 Tân Nam 2
24.2 mm
58 Yên Phong
24 mm
59 Thanh Thủy
24 mm
60 Thượng Giáp
23.4 mm
61 Nậm Ban 2
22.2 mm
62 Quảng Nguyên
21.6 mm
63 Yên Phú
21.4 mm
64 Thượng Sơn
21 mm
65 Lăng Can 1
18.4 mm
66 Khâu Tinh
18 mm
67 Lao Chải
17.2 mm
68 Hồ Thầu 2
16.6 mm
69 Tiên Nguyên 2
16 mm
70 Tiên Nguyên
15.8 mm
71 Thượng Sơn 1
14.4 mm
72 Bản Péo
14 mm
73 Bình An
13.8 mm
74 Phú Nam 2
13.6 mm
75 Thượng Lâm
12 mm
76 Hồ Thầu 1
11.8 mm
77 Túng Sán
11.2 mm
78 Nậm Ban
10.8 mm
79 Tân Nam 1
10.8 mm
80 Khuôn Hà
10.6 mm
81 Nậm Ty
10.4 mm
82 Bản Nhùng
9.6 mm
83 Nậm Ban 1
9.2 mm
84 Nàng Đôn
6.8 mm
85 Ngọc Long
6.8 mm
86 Thàng Tín
6 mm
87 Bản Phùng
5.8 mm
88 Tân Trịnh
5.6 mm
89 Tiên Nguyên 1
4.6 mm
90 Chiến Phố
4.6 mm
91 Bản Díu
4.4 mm
92 Thu Tà
4 mm
93 Nậm Dịch
3.8 mm
94 Minh Quang
3.6 mm
95 Thanh Tương
3.2 mm
96 Mèo Vạc
3.2 mm
97 Phúc Sơn
3 mm
98 Du Già
2.4 mm
99 Cao Bồ
0.6 mm
100 Phúc Yên
0.2 mm
Đã sao chép liên kết!