Xã Thái Bình, tỉnh Tuyên Quang
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Thái Bình

Thứ Tư, 05/08/2026 - 18:02:56

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
25°C
Cảm giác như: 30°C
Mưa nhỏ
Gió
7km/h
Hướng
Đông
Độ ẩm
97%
US AQI
60

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
18:00
25°C
%
19:00
25°C
%
20:00
25°C
%
21:00
25°C
%
22:00
24°C
%
23:00
24°C
%
00:00
24°C
%
01:00
24°C
%
02:00
24°C
%
03:00
24°C
%
04:00
23°C
%
05:00
23°C
%
06:00
23°C
%
07:00
23°C
%
08:00
24°C
%
09:00
25°C
%
10:00
26°C
%
11:00
27°C
%
12:00
26°C
%
13:00
27°C
%
14:00
27°C
%
15:00
27°C
%
16:00
26°C
%
17:00
26°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
24° | 29°
33.4 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
23° | 27°
26.5 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
23° | 30°
7.8 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
24° | 33°
0.3 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
26° | 33°
2.6 mm
Thứ Hai
10/08
Mưa rào
25° | 33°
10 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
26° | 33°
1.8 mm
Thứ Tư
12/08
Nắng
26° | 33°
0.6 mm
Thứ Năm
13/08
Nắng
26° | 33°
0.6 mm
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
26° | 32°
Không mưa
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
26° | 32°
2.2 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
25° | 27°
15 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
25° | 26°
30.2 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
24° | 32°
1.2 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Tuyên Quang

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Tường

phường

Bắc Mê

Bắc Quang

Bạch Đích

Bạch Ngọc

Bạch Xa

Bản Máy

Bằng Hành

Bằng Lang

Bình An

Bình Ca

Bình Thuận

phường

Bình Xa

Cán Tỷ

Cao Bồ

Chiêm Hóa

Côn Lôn

Du Già

Đồng Tâm

Đông Thọ

Đồng Văn

Đồng Yên

Đường Hồng

Đường Thượng

Giáp Trung

Hà Giang 1

phường

Hà Giang 2

phường

Hàm Yên

Hồ Thầu

Hòa An

Hoàng Su Phì

Hồng Sơn

Hồng Thái

Hùng An

Hùng Đức

Hùng Lợi

Khâu Vai

Khuôn Lùng

Kiên Đài

Kiến Thiết

Kim Bình

Lâm Bình

Lao Chải

Liên Hiệp

Linh Hồ

Lực Hành

Lũng Cú

Lũng Phìn

Lùng Tám

Mậu Duệ

Mèo Vạc

Minh Ngọc

Minh Quang

Minh Sơn

Minh Tân

Minh Thanh

Minh Xuân

phường

Mỹ Lâm

phường

Nà Hang

Nấm Dẩn

Nậm Dịch

Nghĩa Thuận

Ngọc Đường

Ngọc Long

Nhữ Khê

Niêm Sơn

Nông Tiến

phường

Pà Vầy Sủ

Phố Bảng

Phú Linh

Phú Lương

Phù Lưu

Pờ Ly Ngài

Quản Bạ

Quang Bình

Quảng Nguyên

Sà Phìn

Sơn Dương

Sơn Thủy

Sơn Vĩ

Sủng Máng

Tân An

Tân Long

Tân Mỹ

Tân Quang

Tân Thanh

Tân Tiến

Tân Trào

Tân Trịnh

Tát Ngà

Thái Hòa

Thái Sơn

Thắng Mố

Thàng Tín

Thanh Thủy

Thông Nguyên

Thuận Hòa

Thượng Lâm

Thượng Nông

Thượng Sơn

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Kim Quan
135 mm
2 Cảm Nhân
122.8 mm
3 Minh Hương
121.8 mm
4 Bằng Cốc
119.8 mm
5 Yên Thành
117.8 mm
6 Phù Lưu
114.8 mm
7 Bạch Hà
111.2 mm
8 Hà Lang
108.6 mm
9 Thái Hòa
100.2 mm
10 Minh Khương
92.8 mm
11 Hùng Đức
90.2 mm
12 Yên Nguyên
90 mm
13 Ngọc Chấn
89.6 mm
14 Dương Phong 2
88.8 mm
15 Hùng Mỹ
88.6 mm
16 Phúc Ninh
87.2 mm
17 Bằng Lãng
87.2 mm
18 Quang Yên
87 mm
19 Đông Viên
86.8 mm
20 Quảng Bạch
86.8 mm
21 Mỹ Bằng
84.8 mm
22 Yên Thịnh
84.4 mm
23 Lương Bằng
83.8 mm
24 Phú Đình
80.2 mm
25 Tân Trào
78.2 mm
26 Đại Từ
77.6 mm
27 Dương Phong 1
76.6 mm
28 Linh Phú
74.4 mm
29 Trung Hà
73.6 mm
30 Tri Phú
70.4 mm
31 Đạo Viện 1
69.8 mm
32 Phúc Sơn
69.6 mm
33 Xuân Long
69 mm
34 Sơn Nam
67.2 mm
35 Thành Long
66.6 mm
36 Đồng Quý
63.8 mm
37 Bản Thi
62.8 mm
38 Kiến Thiết
62 mm
39 Bình Trung
61.4 mm
40 An Phú
61 mm
41 Thượng Ấm
60.6 mm
42 Minh Tiến
60.6 mm
43 Bộc Nhiêu
60 mm
44 Kỳ Lâm
58.8 mm
45 Văn phòng BCH PCTT
58.2 mm
46 Ninh Lai
57.8 mm
47 Yên Phong
57.6 mm
48 Trung Minh
57.4 mm
49 Ngọc Phái
57.4 mm
50 Đông Lợi
55.2 mm
51 Hoàng Nông
54.8 mm
52 Bình Thành
54.4 mm
53 Năng Yên
54.2 mm
54 Bằng Lũng
54 mm
55 Tam Đa
53.8 mm
56 Vĩnh Lạc
53.8 mm
57 Nhữ Hán
52 mm
58 Yên Thượng
51.2 mm
59 Tiến Bộ
51 mm
60 Quy Kỳ
51 mm
61 Mỹ Yên
50.8 mm
62 Thọ Sơn (Đoan Hùng)
50.2 mm
63 Thị trấn Chợ Chu
50 mm
64 Hợp Châu
49.8 mm
65 Lăng Quán
49.8 mm
66 Bình Sơn
49.6 mm
67 Hòa An
49.4 mm
68 Hạ Hoà
49 mm
69 Bảo Ái 1
49 mm
70 Thanh Định
48.8 mm
71 Ký Phú
48.4 mm
72 Phấn Mễ
47.2 mm
73 Điềm Mặc 1
46.6 mm
74 Bảo Linh
46.4 mm
75 Yên Lãng
46.4 mm
76 Bình Phú
46.2 mm
77 Tam Sơn
46 mm
78 Yên Thuận
45.8 mm
79 Tân Linh
44.4 mm
80 Phú Tiến
44.2 mm
81 Chấn Thịnh
43.6 mm
82 Linh Thông
43.6 mm
83 Kiên Đài
43.2 mm
84 Tam Dương
42.6 mm
85 Đạo Trù
42 mm
86 Đội Bình
40.8 mm
87 Cẩm Khê
39.4 mm
88 Quảng Bạch
39.2 mm
89 Trung Hội
38.6 mm
90 Hanh Cù
38.2 mm
91 Cù Vân
37.8 mm
92 Tân Thái
37.8 mm
93 Yên Lâm
37.6 mm
94 Chi Thiết
36.8 mm
95 Thịnh Hưng
35.8 mm
96 Đôn Phong 2
35.8 mm
97 Thiện Kế
35.6 mm
98 Tân Thanh
35 mm
99 Đông Lĩnh
34.4 mm
100 Lập Thạch
34.2 mm
Đã sao chép liên kết!