Xã Bắc Mê, tỉnh Tuyên Quang
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Bắc Mê

Thứ Ba, 04/08/2026 - 17:05:48

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
30°C
Cảm giác như: 36°C
Mưa phùn nhẹ
Gió
2km/h
Hướng
Tây Bắc
Độ ẩm
67%
US AQI
71

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
17:00
30°C
%
18:00
28°C
%
19:00
27°C
%
20:00
26°C
%
21:00
26°C
%
22:00
25°C
%
23:00
25°C
%
00:00
25°C
%
01:00
24°C
%
02:00
24°C
%
03:00
24°C
%
04:00
24°C
%
05:00
23°C
%
06:00
24°C
%
07:00
24°C
%
08:00
26°C
%
09:00
27°C
%
10:00
29°C
%
11:00
30°C
%
12:00
30°C
%
13:00
30°C
%
14:00
29°C
%
15:00
28°C
%
16:00
28°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Ba
04/08
Có mưa
24° | 31°
6.6 mm
Thứ Tư
05/08
Có mưa
23° | 30°
6.3 mm
Thứ Năm
06/08
Có mưa
23° | 30°
12.3 mm
Thứ Sáu
07/08
Nhiều mây
23° | 31°
0.9 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
23° | 33°
2.7 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
24° | 32°
4.8 mm
Thứ Hai
10/08
Nắng
25° | 34°
0.4 mm
Thứ Ba
11/08
Nắng
25° | 34°
0.6 mm
Thứ Tư
12/08
Nắng
25° | 34°
0.2 mm
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
26° | 35°
0.6 mm
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
27° | 35°
1.2 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
26° | 35°
7 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
25° | 33°
6.2 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
24° | 28°
21 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Tuyên Quang

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Tường

phường

Bắc Quang

Bạch Đích

Bạch Ngọc

Bạch Xa

Bản Máy

Bằng Hành

Bằng Lang

Bình An

Bình Ca

Bình Thuận

phường

Bình Xa

Cán Tỷ

Cao Bồ

Chiêm Hóa

Côn Lôn

Du Già

Đồng Tâm

Đông Thọ

Đồng Văn

Đồng Yên

Đường Hồng

Đường Thượng

Giáp Trung

Hà Giang 1

phường

Hà Giang 2

phường

Hàm Yên

Hồ Thầu

Hòa An

Hoàng Su Phì

Hồng Sơn

Hồng Thái

Hùng An

Hùng Đức

Hùng Lợi

Khâu Vai

Khuôn Lùng

Kiên Đài

Kiến Thiết

Kim Bình

Lâm Bình

Lao Chải

Liên Hiệp

Linh Hồ

Lực Hành

Lũng Cú

Lũng Phìn

Lùng Tám

Mậu Duệ

Mèo Vạc

Minh Ngọc

Minh Quang

Minh Sơn

Minh Tân

Minh Thanh

Minh Xuân

phường

Mỹ Lâm

phường

Nà Hang

Nấm Dẩn

Nậm Dịch

Nghĩa Thuận

Ngọc Đường

Ngọc Long

Nhữ Khê

Niêm Sơn

Nông Tiến

phường

Pà Vầy Sủ

Phố Bảng

Phú Linh

Phú Lương

Phù Lưu

Pờ Ly Ngài

Quản Bạ

Quang Bình

Quảng Nguyên

Sà Phìn

Sơn Dương

Sơn Thủy

Sơn Vĩ

Sủng Máng

Tân An

Tân Long

Tân Mỹ

Tân Quang

Tân Thanh

Tân Tiến

Tân Trào

Tân Trịnh

Tát Ngà

Thái Bình

Thái Hòa

Thái Sơn

Thắng Mố

Thàng Tín

Thanh Thủy

Thông Nguyên

Thuận Hòa

Thượng Lâm

Thượng Nông

Thượng Sơn

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Du Già 3
119.6 mm
2 Minh Sơn 1
114 mm
3 Yên Định
111 mm
4 Minh Sơn 2
106.8 mm
5 Thạch Lâm
105 mm
6 Yên Minh 1
100.4 mm
7 Cao Bồ 1
96.4 mm
8 Lạc Nông 1
89.2 mm
9 Việt Lâm
83.4 mm
10 Bộc Bố 2
79.8 mm
11 Tùng Bá 2
78.4 mm
12 Tùng Bá 1
78.2 mm
13 Phương Độ
73.6 mm
14 Trung Thành
73 mm
15 Yên Thổ
72 mm
16 Minh Ngọc
71.2 mm
17 Bạch Ngọc 2
71.2 mm
18 Bộc Bố
69 mm
19 Bạch Ngọc 1
68.6 mm
20 Thái An
65.8 mm
21 Mậu Long
64.4 mm
22 Quảng Ngần
59.2 mm
23 Đông Hà 2
57.4 mm
24 Thái Học
55.4 mm
25 Cao Bồ 2
52.6 mm
26 Quản Bạ
50.6 mm
27 Nhạn Môn
49.4 mm
28 Bộc Bố 1
49.2 mm
29 Xuân La
47 mm
30 Bản Ngần
46.6 mm
31 Lũng Hồ 1
46.6 mm
32 Huyện Bắc Mê
44.6 mm
33 Nhạn Môn
42.6 mm
34 Sơn Phú
42.2 mm
35 Xuân Lập
39.6 mm
36 Thuận Hòa
39.2 mm
37 Ngam La 1
39 mm
38 Giáp Trung
39 mm
39 Yên Thuận
38.8 mm
40 Đà Vị
38.6 mm
41 Xuân Lập PCTT
37.8 mm
42 Du Già 2
36 mm
43 Đồng Tâm
36 mm
44 Yên Hoa
35.6 mm
45 Trung Hà
34.8 mm
46 Linh Hồ
34.4 mm
47 Ngọc Long PCTT
33.8 mm
48 Giáo Hiệu
31 mm
49 Ngam La 2
30.6 mm
50 Sinh Long
30 mm
51 Phú Nam 1
29.4 mm
52 Tân Lập 1
29 mm
53 Cô Ba
28.6 mm
54 Thượng Sơn 2
27 mm
55 Hà Lang
26.6 mm
56 Thanh Thủy
26.2 mm
57 Nậm Ban 2
26.2 mm
58 Việt Vinh
25.4 mm
59 Nghiên Loan 2
24.8 mm
60 Thượng Giáp
24.6 mm
61 Yên Phong
24.4 mm
62 Cổ Linh
22.6 mm
63 Bằng Thành
22.2 mm
64 Yên Phú
22 mm
65 Thượng Sơn
21 mm
66 Nậm Ban
20.8 mm
67 Khâu Tinh
20.6 mm
68 Lăng Can 1
18.6 mm
69 Hồng Thái
17 mm
70 Sơn Lộ
16.8 mm
71 Nậm Ban 1
16 mm
72 Công Bằng
15.8 mm
73 Cốc Pàng
14.6 mm
74 Thượng Sơn 1
14.4 mm
75 Phú Nam 2
14.2 mm
76 Bình An
13.8 mm
77 Bành Trạch 2
13.2 mm
78 Thượng Lâm
12 mm
79 Khuôn Hà
10.6 mm
80 Cao Tân
8.6 mm
81 Nam Cường
7.2 mm
82 Quảng Khê
7 mm
83 Ngọc Long
6.8 mm
84 Mèo Vạc
5.8 mm
85 Xuân Lạc
4.8 mm
86 Bành Trạch 1
4.6 mm
87 Cao Thượng
4.2 mm
88 Minh Quang
3.6 mm
89 Thanh Tương
3.2 mm
90 Phúc Sơn
3 mm
91 Đồng Lạc
2.6 mm
92 Đồng Lạc 1
2.6 mm
93 Du Già
2.4 mm
94 Khang Ninh
2 mm
95 Đồng Lạc 2
2 mm
96 Cao Bồ
1.8 mm
97 Yến Dương
1.2 mm
98 Quảng Bạch
1.2 mm
99 Yến Dương
1 mm
100 Tân Lập
0.8 mm
Đã sao chép liên kết!