Xã Bạch Ngọc, tỉnh Tuyên Quang
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Bạch Ngọc

Thứ Hai, 03/08/2026 - 18:19:06

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
26°C
Cảm giác như: 33°C
Mưa nhỏ
Gió
4km/h
Hướng
Đông
Độ ẩm
96%
US AQI
98

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
18:00
27°C
%
19:00
25°C
%
20:00
25°C
%
21:00
25°C
%
22:00
24°C
%
23:00
24°C
%
00:00
24°C
%
01:00
24°C
%
02:00
24°C
%
03:00
24°C
%
04:00
24°C
%
05:00
23°C
%
06:00
23°C
%
07:00
24°C
%
08:00
25°C
%
09:00
26°C
%
10:00
27°C
%
11:00
28°C
%
12:00
29°C
%
13:00
30°C
%
14:00
30°C
%
15:00
31°C
%
16:00
31°C
%
17:00
29°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Hai
03/08
Mưa rào
24° | 31°
19.6 mm
Thứ Ba
04/08
Mưa rào
23° | 31°
22.3 mm
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
23° | 30°
43.1 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
23° | 29°
46.6 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
23° | 33°
8 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
25° | 32°
2.4 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
26° | 32°
1.6 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
25° | 34°
1.2 mm
Thứ Ba
11/08
Nắng
25° | 35°
0.2 mm
Thứ Tư
12/08
Nắng
26° | 35°
Không mưa
Thứ Năm
13/08
Nắng
27° | 35°
Không mưa
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
26° | 34°
5 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
24° | 34°
9.6 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
23° | 34°
7.6 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Tuyên Quang

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Tường

phường

Bắc Mê

Bắc Quang

Bạch Đích

Bạch Xa

Bản Máy

Bằng Hành

Bằng Lang

Bình An

Bình Ca

Bình Thuận

phường

Bình Xa

Cán Tỷ

Cao Bồ

Chiêm Hóa

Côn Lôn

Du Già

Đồng Tâm

Đông Thọ

Đồng Văn

Đồng Yên

Đường Hồng

Đường Thượng

Giáp Trung

Hà Giang 1

phường

Hà Giang 2

phường

Hàm Yên

Hồ Thầu

Hòa An

Hoàng Su Phì

Hồng Sơn

Hồng Thái

Hùng An

Hùng Đức

Hùng Lợi

Khâu Vai

Khuôn Lùng

Kiên Đài

Kiến Thiết

Kim Bình

Lâm Bình

Lao Chải

Liên Hiệp

Linh Hồ

Lực Hành

Lũng Cú

Lũng Phìn

Lùng Tám

Mậu Duệ

Mèo Vạc

Minh Ngọc

Minh Quang

Minh Sơn

Minh Tân

Minh Thanh

Minh Xuân

phường

Mỹ Lâm

phường

Nà Hang

Nấm Dẩn

Nậm Dịch

Nghĩa Thuận

Ngọc Đường

Ngọc Long

Nhữ Khê

Niêm Sơn

Nông Tiến

phường

Pà Vầy Sủ

Phố Bảng

Phú Linh

Phú Lương

Phù Lưu

Pờ Ly Ngài

Quản Bạ

Quang Bình

Quảng Nguyên

Sà Phìn

Sơn Dương

Sơn Thủy

Sơn Vĩ

Sủng Máng

Tân An

Tân Long

Tân Mỹ

Tân Quang

Tân Thanh

Tân Tiến

Tân Trào

Tân Trịnh

Tát Ngà

Thái Bình

Thái Hòa

Thái Sơn

Thắng Mố

Thàng Tín

Thanh Thủy

Thông Nguyên

Thuận Hòa

Thượng Lâm

Thượng Nông

Thượng Sơn

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Xuân Giang 1
154.2 mm
2 Liễu Đô
138.2 mm
3 Tân Nam 2
120.6 mm
4 Tân Phượng 2
113.4 mm
5 Tân Phượng 1
84 mm
6 Việt Vinh
73.6 mm
7 Bản Ngần
70.8 mm
8 Lâm Thượng
68 mm
9 Khánh Thiện
65.6 mm
10 Lâm Thượng PCTT
64.4 mm
11 Yên Thế
60.6 mm
12 Linh Hồ
59.4 mm
13 Vĩ Thượng
56.6 mm
14 Tiên Nguyên 2
56.4 mm
15 Quảng Ngần
54 mm
16 Tân Lập 2
48.8 mm
17 Xuân Minh 2
44.8 mm
18 Tân Lập 1
44.2 mm
19 Phù Lưu
39.8 mm
20 Thuận Hòa
39.4 mm
21 Du Già 3
38.8 mm
22 Quản Bạ
38 mm
23 Tân Lĩnh 1
36.4 mm
24 Nậm Khòa
35.2 mm
25 Khuôn Hà
26.6 mm
26 Phúc Sơn
26.6 mm
27 Xuân Minh 1
26.6 mm
28 Tùng Bá 2
26 mm
29 Trung Thành
24 mm
30 Nậm Ty
23.6 mm
31 Thanh Thủy
22.8 mm
32 Cao Bồ 2
22.8 mm
33 Tiên Nguyên
22 mm
34 Hồ Thầu 2
21.6 mm
35 Thượng Sơn
21.2 mm
36 Xuân Lập PCTT
21 mm
37 Việt Lâm
20.8 mm
38 Nậm Dịch
20.4 mm
39 Du Già 2
19.4 mm
40 Phương Độ
16.4 mm
41 Thượng Lâm
16.2 mm
42 Minh Sơn 2
15.8 mm
43 Thượng Sơn 1
15.6 mm
44 Vĩnh Phúc
15.2 mm
45 Minh Khương
14.2 mm
46 Xuân Lập
14.2 mm
47 Thượng Sơn 2
13 mm
48 Tùng Bá 1
12.8 mm
49 Yên Định
12.8 mm
50 Bản Péo
12.6 mm
51 Ngam La 2
11.8 mm
52 Tiên Nguyên 1
11.6 mm
53 Xuân Lạc
11.6 mm
54 Phú Bình
11.4 mm
55 Lũng Hồ 1
11.2 mm
56 Hồng Thái
10.8 mm
57 Minh Ngọc
10.8 mm
58 Cao Bồ 1
10.8 mm
59 Hồ Thầu 1
10.8 mm
60 Việt Tiến
10.6 mm
61 Minh Chuẩn
10.4 mm
62 Lao Chải
9.6 mm
63 An Lạc
9.4 mm
64 Đồng Tâm
9.2 mm
65 Tô Mậu
7.2 mm
66 Yên Lâm
5.6 mm
67 Yên Thịnh
5.4 mm
68 Khánh Hoà 1
5.4 mm
69 Hùng Mỹ
5.2 mm
70 Ngam La 1
4.8 mm
71 Đồng Lạc 2
4 mm
72 Thàng Tín
3.6 mm
73 Tân Trịnh
3 mm
74 Kiên Đài
2.8 mm
75 Chiến Phố
2.8 mm
76 Bình An
2.6 mm
77 Huyện Bắc Mê
2.4 mm
78 Lăng Can 1
2.4 mm
79 Đồng Lạc
2 mm
80 Bản Nhùng
2 mm
81 Túng Sán
2 mm
82 Minh Quang
1.6 mm
83 Thanh Đức
1.6 mm
84 Nàng Đôn
1.6 mm
85 Giáp Trung
1.6 mm
86 Yên Thổ
1.4 mm
87 Du Già
1.2 mm
88 Trung Hà
0.8 mm
89 Đà Vị
0.8 mm
90 Bản Thi
0.8 mm
91 Phú Nam 2
0.8 mm
92 Thái An
0.8 mm
93 Bản Phùng
0.6 mm
94 Hà Lang
0.4 mm
95 Yên Thuận
0.4 mm
96 Bạch Ngọc 1
0.4 mm
97 Mường Lai
0.4 mm
98 Phúc Yên
0.2 mm
99 Yên Thượng
0.2 mm
100 Sinh Long
0.2 mm
Đã sao chép liên kết!