Xã Bình Xa, tỉnh Tuyên Quang
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Bình Xa

Thứ Sáu, 07/08/2026 - 20:04:56

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
27°C
Cảm giác như: 33°C
Ít mây
Gió
4km/h
Hướng
Tây Bắc
Độ ẩm
88%
US AQI
64

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
20:00
27°C
%
21:00
27°C
%
22:00
26°C
%
23:00
26°C
%
00:00
25°C
%
01:00
25°C
%
02:00
25°C
%
03:00
25°C
%
04:00
25°C
%
05:00
25°C
%
06:00
25°C
%
07:00
27°C
%
08:00
29°C
%
09:00
30°C
%
10:00
32°C
%
11:00
33°C
%
12:00
34°C
%
13:00
35°C
%
14:00
35°C
%
15:00
31°C
%
16:00
31°C
%
17:00
30°C
%
18:00
30°C
%
19:00
29°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
24° | 30°
10.3 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
25° | 35°
3.5 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
27° | 34°
6.2 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
26° | 35°
7.6 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
26° | 35°
2.5 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
27° | 34°
1.5 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
27° | 35°
3.3 mm
Thứ Sáu
14/08
Mưa rào
26° | 34°
2.8 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
25° | 33°
11.4 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
25° | 33°
21.6 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
24° | 26°
33.8 mm
Thứ Ba
18/08
Nhiều mây
23° | 34°
Không mưa
Thứ Tư
19/08
Nắng
27° | 35°
0.6 mm
Thứ Năm
20/08
Nắng
28° | 35°
1.8 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Tuyên Quang

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Tường

phường

Bắc Mê

Bắc Quang

Bạch Đích

Bạch Ngọc

Bạch Xa

Bản Máy

Bằng Hành

Bằng Lang

Bình An

Bình Ca

Bình Thuận

phường

Cán Tỷ

Cao Bồ

Chiêm Hóa

Côn Lôn

Du Già

Đồng Tâm

Đông Thọ

Đồng Văn

Đồng Yên

Đường Hồng

Đường Thượng

Giáp Trung

Hà Giang 1

phường

Hà Giang 2

phường

Hàm Yên

Hồ Thầu

Hòa An

Hoàng Su Phì

Hồng Sơn

Hồng Thái

Hùng An

Hùng Đức

Hùng Lợi

Khâu Vai

Khuôn Lùng

Kiên Đài

Kiến Thiết

Kim Bình

Lâm Bình

Lao Chải

Liên Hiệp

Linh Hồ

Lực Hành

Lũng Cú

Lũng Phìn

Lùng Tám

Mậu Duệ

Mèo Vạc

Minh Ngọc

Minh Quang

Minh Sơn

Minh Tân

Minh Thanh

Minh Xuân

phường

Mỹ Lâm

phường

Nà Hang

Nấm Dẩn

Nậm Dịch

Nghĩa Thuận

Ngọc Đường

Ngọc Long

Nhữ Khê

Niêm Sơn

Nông Tiến

phường

Pà Vầy Sủ

Phố Bảng

Phú Linh

Phú Lương

Phù Lưu

Pờ Ly Ngài

Quản Bạ

Quang Bình

Quảng Nguyên

Sà Phìn

Sơn Dương

Sơn Thủy

Sơn Vĩ

Sủng Máng

Tân An

Tân Long

Tân Mỹ

Tân Quang

Tân Thanh

Tân Tiến

Tân Trào

Tân Trịnh

Tát Ngà

Thái Bình

Thái Hòa

Thái Sơn

Thắng Mố

Thàng Tín

Thanh Thủy

Thông Nguyên

Thuận Hòa

Thượng Lâm

Thượng Nông

Thượng Sơn

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Mỏ Vàng
86.8 mm
2 Tân Đồng PCTT
51.8 mm
3 An Lương 1
51.6 mm
4 Phúc Lợi
47.2 mm
5 Vĩnh Lạc
45.8 mm
6 Kỳ Lâm
45.6 mm
7 Mỏ Vàng 1
43.8 mm
8 Đào Thịnh
43.6 mm
9 Lũng Hà
43.4 mm
10 Lương Thịnh
43.4 mm
11 Xuân Long
42.6 mm
12 Đại Sơn 2
42.4 mm
13 Kiên Lao
41.6 mm
14 Kiên Thành
41.2 mm
15 Tân Thanh
40.6 mm
16 Hồng Ca 1
40 mm
17 Hòa Cuông
39.8 mm
18 Thọ Sơn (Đoan Hùng)
39.8 mm
19 Liễu Đô
37.4 mm
20 Minh Tiến
35.2 mm
21 Y Can
35 mm
22 Cổ Phúc
34.2 mm
23 Minh Quán
33.6 mm
24 Phan Thanh
33.4 mm
25 Tân Lĩnh 1
33.2 mm
26 Sinh Long
33 mm
27 Kim Quan
32.6 mm
28 Khánh Hòa 2
32 mm
29 Đồng Lạc
31.8 mm
30 Minh Bảo
30.8 mm
31 Đồng Lạc 2
30.4 mm
32 Đồng Lạc 1
30.2 mm
33 Mường Lai
30.2 mm
34 Tân Nguyên
28.6 mm
35 Âu Lâu
28.4 mm
36 Yên Thuận
27.6 mm
37 Hoàng Nông
27.6 mm
38 Tân Đồng
26.8 mm
39 Yên Thế
26.4 mm
40 Trung Tâm 2
26 mm
41 Khánh Hoà 1
26 mm
42 Đồng Quý
25.8 mm
43 Mỹ Bằng
25.4 mm
44 Phúc Sơn
25.4 mm
45 Việt Cường PCTT
25 mm
46 Mậu A
24.8 mm
47 Tô Mậu
24.6 mm
48 Lâm Thượng
24.2 mm
49 Nam Cường
24.2 mm
50 Hà Lang
24.2 mm
51 Bình Phú
23.8 mm
52 Hồng Thái
23.6 mm
53 An Phú
23.6 mm
54 Bằng Cốc
23.2 mm
55 Tân Phượng 1
23.2 mm
56 Vĩnh Phúc
22 mm
57 Mậu Đông
21.8 mm
58 Cảm Nhân
21.6 mm
59 Việt Cường
21 mm
60 Vĩ Thượng
20.4 mm
61 Lâm Thượng PCTT
20.4 mm
62 Nhữ Hán
20.2 mm
63 Thịnh Hưng
20.2 mm
64 Linh Phú
19.8 mm
65 Phù Lưu
19.6 mm
66 Yên Bái 2
19.4 mm
67 Mỹ Lâm
19.2 mm
68 Yên Bái
19.2 mm
69 Lương Bằng
19 mm
70 Đại Phạm
19 mm
71 Trung Tâm 1
18.8 mm
72 Yên Lâm
18 mm
73 Khánh Thiện
17.8 mm
74 Xuân Lạc
17.8 mm
75 Ngọc Chấn
17.6 mm
76 Đạo Viện 1
17.4 mm
77 Khâu Tinh
17.2 mm
78 Trung Minh
17.2 mm
79 Kiên Đài
16.8 mm
80 Minh Chuẩn
16.6 mm
81 Yên Bình
16.2 mm
82 Quảng Bạch
15.8 mm
83 P.Yên Ninh
15.2 mm
84 Tân Phượng 2
15 mm
85 Hoàng Khai
15 mm
86 Chi cục thủy lợi
14.8 mm
87 Đà Vị
14.2 mm
88 Minh Khương
14.2 mm
89 Phú Bình
13.6 mm
90 Yên Hoa
13.4 mm
91 Bằng Luân
13.2 mm
92 Thành Long
12.6 mm
93 Tiến Bộ
12.4 mm
94 Thái Hòa
12.2 mm
95 Đội Bình
12 mm
96 Khuôn Hà
11.8 mm
97 Yên Lãng
11.8 mm
98 Tân Lập
11.8 mm
99 Thượng Lâm
11 mm
100 Bạch Hà
10.8 mm
Đã sao chép liên kết!