Xã Đồng Yên, tỉnh Tuyên Quang
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Đồng Yên

Thứ Tư, 05/08/2026 - 18:00:22

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
28°C
Cảm giác như: 35°C
Mưa nhỏ
Gió
4km/h
Hướng
Đông Nam
Độ ẩm
90%
US AQI
64

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
18:00
28°C
%
19:00
27°C
%
20:00
26°C
%
21:00
26°C
%
22:00
25°C
%
23:00
25°C
%
00:00
25°C
%
01:00
25°C
%
02:00
25°C
%
03:00
25°C
%
04:00
25°C
%
05:00
25°C
%
06:00
25°C
%
07:00
25°C
%
08:00
25°C
%
09:00
26°C
%
10:00
26°C
%
11:00
28°C
%
12:00
29°C
%
13:00
30°C
%
14:00
31°C
%
15:00
31°C
%
16:00
28°C
%
17:00
28°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
25° | 32°
33.4 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
25° | 31°
20.6 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
25° | 33°
8.2 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
25° | 36°
Không mưa
Chủ Nhật
09/08
Nhiều mây
27° | 35°
1.3 mm
Thứ Hai
10/08
Nhiều mây
26° | 35°
4.2 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
27° | 35°
0.8 mm
Thứ Tư
12/08
Nắng
28° | 35°
Không mưa
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
28° | 36°
0.6 mm
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
28° | 35°
0.8 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
26° | 35°
6.2 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
26° | 29°
5 mm
Thứ Hai
17/08
Có mưa
26° | 30°
6.6 mm
Thứ Ba
18/08
Nắng
26° | 35°
Không mưa

Xã Phường Khác Tại tỉnh Tuyên Quang

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Tường

phường

Bắc Mê

Bắc Quang

Bạch Đích

Bạch Ngọc

Bạch Xa

Bản Máy

Bằng Hành

Bằng Lang

Bình An

Bình Ca

Bình Thuận

phường

Bình Xa

Cán Tỷ

Cao Bồ

Chiêm Hóa

Côn Lôn

Du Già

Đồng Tâm

Đông Thọ

Đồng Văn

Đường Hồng

Đường Thượng

Giáp Trung

Hà Giang 1

phường

Hà Giang 2

phường

Hàm Yên

Hồ Thầu

Hòa An

Hoàng Su Phì

Hồng Sơn

Hồng Thái

Hùng An

Hùng Đức

Hùng Lợi

Khâu Vai

Khuôn Lùng

Kiên Đài

Kiến Thiết

Kim Bình

Lâm Bình

Lao Chải

Liên Hiệp

Linh Hồ

Lực Hành

Lũng Cú

Lũng Phìn

Lùng Tám

Mậu Duệ

Mèo Vạc

Minh Ngọc

Minh Quang

Minh Sơn

Minh Tân

Minh Thanh

Minh Xuân

phường

Mỹ Lâm

phường

Nà Hang

Nấm Dẩn

Nậm Dịch

Nghĩa Thuận

Ngọc Đường

Ngọc Long

Nhữ Khê

Niêm Sơn

Nông Tiến

phường

Pà Vầy Sủ

Phố Bảng

Phú Linh

Phú Lương

Phù Lưu

Pờ Ly Ngài

Quản Bạ

Quang Bình

Quảng Nguyên

Sà Phìn

Sơn Dương

Sơn Thủy

Sơn Vĩ

Sủng Máng

Tân An

Tân Long

Tân Mỹ

Tân Quang

Tân Thanh

Tân Tiến

Tân Trào

Tân Trịnh

Tát Ngà

Thái Bình

Thái Hòa

Thái Sơn

Thắng Mố

Thàng Tín

Thanh Thủy

Thông Nguyên

Thuận Hòa

Thượng Lâm

Thượng Nông

Thượng Sơn

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Bạch Ngọc 2
135 mm
2 Cảm Nhân
122.8 mm
3 Minh Hương
121.8 mm
4 Bằng Cốc
119.8 mm
5 Yên Thành
117.8 mm
6 Phù Lưu
114.8 mm
7 Bạch Hà
111.2 mm
8 Hà Lang
108.6 mm
9 Thái Hòa
100.2 mm
10 Minh Khương
92.8 mm
11 Hùng Đức
90.2 mm
12 Yên Nguyên
90 mm
13 Ngọc Chấn
89.6 mm
14 Minh Quang
89 mm
15 Hùng Mỹ
88.6 mm
16 Bình An
88 mm
17 Phúc Ninh
87.2 mm
18 Mỹ Bằng
84.8 mm
19 Phan Thanh
82.6 mm
20 Yên Thế
79.8 mm
21 Tân Dương
77.6 mm
22 Nậm Búng 1
73.8 mm
23 Trung Hà
73.6 mm
24 Xuân Lập PCTT
72.8 mm
25 Vĩnh Phúc
72.2 mm
26 Lũng Hà
71.8 mm
27 Lăng Can 1
71.8 mm
28 Xuân Lập
71 mm
29 Trung Tâm 2
69.8 mm
30 Phúc Sơn
69.6 mm
31 Tân Dương 1
69.4 mm
32 Xuân Long
69 mm
33 Trung Tâm 1
68.8 mm
34 Thành Long
66.6 mm
35 Tân Dương 2
66.2 mm
36 Tân Nguyên
65.4 mm
37 An Phú
61 mm
38 Minh Tiến
60.6 mm
39 Tân Phượng 1
60 mm
40 Tân Phượng 2
59.6 mm
41 Liễu Đô
59 mm
42 Tân Lĩnh 1
58.6 mm
43 Văn phòng BCH PCTT
58.2 mm
44 Kiên Lao
58 mm
45 Trung Thành
57.2 mm
46 Bạch Ngọc 1
57 mm
47 Bản Cái
56.2 mm
48 Đào Thịnh
55.8 mm
49 Quan Hồ Thẩn
55 mm
50 Vĩnh Lạc
53.8 mm
51 Xuân Hòa
53.4 mm
52 Châu Quế Thượng
52.6 mm
53 Đồng Tâm
51.4 mm
54 Lăng Quán
49.8 mm
55 Hòa An
49.4 mm
56 Tân Đồng
49 mm
57 Bảo Ái 1
49 mm
58 Việt Lâm
46 mm
59 Yên Thuận
45.8 mm
60 Lâm Thượng
45 mm
61 Xuân Giang 1
45 mm
62 Xuân Thượng
43 mm
63 Tú Lệ 3
42.6 mm
64 Mỏ Vàng
41.6 mm
65 Thượng Hà 1
41.6 mm
66 Cốc Rế
41.4 mm
67 Tân Đồng PCTT
40.8 mm
68 Phúc Lợi
40.6 mm
69 Nàng Đôn
39.8 mm
70 Bản Ngò
38.4 mm
71 Vĩnh Yên
38.4 mm
72 Yên Lâm
37.6 mm
73 Minh Chuẩn
36.4 mm
74 Si Ma Cai 1
36 mm
75 Việt Tiến
34.6 mm
76 Long Khánh
34.4 mm
77 Thu Tà
34.4 mm
78 Lùng Cải
34.2 mm
79 Hoàng Khai
34 mm
80 Đại Sơn 2
34 mm
81 Hòa Cuông
33.6 mm
82 Hồ Ngòi Là
32.2 mm
83 Xuân Minh 2
30.8 mm
84 Chế Là
29.8 mm
85 Nậm Mười 1
29.6 mm
86 Mậu A
29.2 mm
87 Khánh Thiện
28.4 mm
88 Thượng Hà
28.2 mm
89 Linh Hồ
28 mm
90 Lùng Phình PCTT
27.2 mm
91 An Lạc
27.2 mm
92 Tân Lập 1
27 mm
93 Nghĩa Đô PCTT
27 mm
94 Lâm Giang
26.8 mm
95 Nậm Ty
26.2 mm
96 Vĩ Thượng
26.2 mm
97 Bảo Hà 2
26 mm
98 Tân Nam 2
26 mm
99 Bản Ngần
26 mm
100 Tân Nam 1
25.2 mm
Đã sao chép liên kết!