Xã Đường Hồng, tỉnh Tuyên Quang
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Đường Hồng

Thứ Ba, 04/08/2026 - 10:19:51

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
26°C
Cảm giác như: 31°C
Mưa phùn
Gió
4km/h
Hướng
Bắc
Độ ẩm
90%
US AQI
57

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
10:00
26°C
%
11:00
27°C
%
12:00
26°C
%
13:00
27°C
%
14:00
28°C
%
15:00
29°C
%
16:00
30°C
%
17:00
29°C
%
18:00
28°C
%
19:00
26°C
%
20:00
25°C
%
21:00
25°C
%
22:00
24°C
%
23:00
24°C
%
00:00
24°C
%
01:00
23°C
%
02:00
23°C
%
03:00
23°C
%
04:00
23°C
%
05:00
23°C
%
06:00
23°C
%
07:00
24°C
%
08:00
25°C
%
09:00
27°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Ba
04/08
Có mưa
23° | 30°
15.1 mm
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
23° | 29°
28.1 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
23° | 28°
39.8 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
22° | 28°
25 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
23° | 33°
Không mưa
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
24° | 32°
6 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
24° | 28°
5.4 mm
Thứ Ba
11/08
Nắng
24° | 33°
0.4 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
24° | 34°
0.8 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
26° | 27°
5.4 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
24° | 27°
6.4 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
22° | 32°
10.2 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
22° | 32°
5 mm
Thứ Hai
17/08
Có mưa
24° | 32°
17.6 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Tuyên Quang

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Tường

phường

Bắc Mê

Bắc Quang

Bạch Đích

Bạch Ngọc

Bạch Xa

Bản Máy

Bằng Hành

Bằng Lang

Bình An

Bình Ca

Bình Thuận

phường

Bình Xa

Cán Tỷ

Cao Bồ

Chiêm Hóa

Côn Lôn

Du Già

Đồng Tâm

Đông Thọ

Đồng Văn

Đồng Yên

Đường Thượng

Giáp Trung

Hà Giang 1

phường

Hà Giang 2

phường

Hàm Yên

Hồ Thầu

Hòa An

Hoàng Su Phì

Hồng Sơn

Hồng Thái

Hùng An

Hùng Đức

Hùng Lợi

Khâu Vai

Khuôn Lùng

Kiên Đài

Kiến Thiết

Kim Bình

Lâm Bình

Lao Chải

Liên Hiệp

Linh Hồ

Lực Hành

Lũng Cú

Lũng Phìn

Lùng Tám

Mậu Duệ

Mèo Vạc

Minh Ngọc

Minh Quang

Minh Sơn

Minh Tân

Minh Thanh

Minh Xuân

phường

Mỹ Lâm

phường

Nà Hang

Nấm Dẩn

Nậm Dịch

Nghĩa Thuận

Ngọc Đường

Ngọc Long

Nhữ Khê

Niêm Sơn

Nông Tiến

phường

Pà Vầy Sủ

Phố Bảng

Phú Linh

Phú Lương

Phù Lưu

Pờ Ly Ngài

Quản Bạ

Quang Bình

Quảng Nguyên

Sà Phìn

Sơn Dương

Sơn Thủy

Sơn Vĩ

Sủng Máng

Tân An

Tân Long

Tân Mỹ

Tân Quang

Tân Thanh

Tân Tiến

Tân Trào

Tân Trịnh

Tát Ngà

Thái Bình

Thái Hòa

Thái Sơn

Thắng Mố

Thàng Tín

Thanh Thủy

Thông Nguyên

Thuận Hòa

Thượng Lâm

Thượng Nông

Thượng Sơn

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Du Già 3
118.4 mm
2 Minh Sơn 1
112.6 mm
3 Yên Định
110.2 mm
4 Minh Sơn 2
105.6 mm
5 Thạch Lâm
104.4 mm
6 Yên Minh 1
98.8 mm
7 Cao Bồ 1
96.4 mm
8 Lạc Nông 1
88.4 mm
9 Việt Lâm
83.2 mm
10 Tùng Bá 1
77.6 mm
11 Tùng Bá 2
77.4 mm
12 Phương Độ
73.6 mm
13 Bộc Bố 2
73.4 mm
14 Trung Thành
73 mm
15 Bạch Ngọc 2
71.2 mm
16 Yên Thổ
70.4 mm
17 Minh Ngọc
70.4 mm
18 Cần Yên
69 mm
19 Bộc Bố
68.6 mm
20 Bạch Ngọc 1
68.6 mm
21 Phù Lưu
66.2 mm
22 Thái An
64.2 mm
23 Mậu Long
63.2 mm
24 Đông Hà 2
57 mm
25 Thái Học
55 mm
26 Quản Bạ
50.2 mm
27 Nhạn Môn
49.2 mm
28 Xuân La
47 mm
29 Lũng Hồ 1
44.4 mm
30 Đôn Phong 2
44.2 mm
31 Bộc Bố 1
43.8 mm
32 Sơn Phú
42.2 mm
33 Nhạn Môn
42.2 mm
34 Xuân Lập
39.6 mm
35 Thuận Hòa
39.2 mm
36 Xuân Lập PCTT
37.8 mm
37 Ngam La 1
37.6 mm
38 Huyện Bắc Mê
37.2 mm
39 Giáp Trung
37 mm
40 Đồng Tâm
36 mm
41 Trung Hà
34.8 mm
42 Du Già 2
34.6 mm
43 Linh Hồ
34.2 mm
44 Đà Vị
33.4 mm
45 Yên Hoa
33.4 mm
46 Ngọc Long PCTT
32.4 mm
47 Cẩm Giàng
31.4 mm
48 Sinh Long
30 mm
49 Phú Nam 1
29 mm
50 Giáo Hiệu
29 mm
51 Cô Ba
28.4 mm
52 Nậm Ban 2
28.2 mm
53 Ngam La 2
28 mm
54 Bằng Lũng
26.8 mm
55 Hà Lang
26.4 mm
56 Minh Khương
24.6 mm
57 Nghiên Loan 2
24.6 mm
58 Yên Phong
24.2 mm
59 Đông Viên
24 mm
60 Thượng Giáp
23.4 mm
61 Yên Phú
21.4 mm
62 Lục Bình
20.6 mm
63 Nậm Ban
20 mm
64 Đôn Phong 3
20 mm
65 Bằng Thành
19.8 mm
66 Lăng Can 1
18.6 mm
67 Cổ Linh
18.2 mm
68 Khâu Tinh
18 mm
69 Sơn Lộ
16.8 mm
70 Phương Viên
16.8 mm
71 Công Bằng
15.8 mm
72 Nậm Ban 1
15.6 mm
73 Ngọc Phái
15.2 mm
74 Phúc Lộc
14.2 mm
75 Bình An
13.8 mm
76 Phú Nam 2
13.6 mm
77 Cốc Pàng
13.4 mm
78 Yên Thượng
13 mm
79 Thượng Lâm
12 mm
80 Bành Trạch 2
12 mm
81 Hồng Thái
10.6 mm
82 Khuôn Hà
10.6 mm
83 Cao Tân
8.2 mm
84 Phủ Thông
7.4 mm
85 Nam Cường
7.2 mm
86 Yên Thịnh
7.2 mm
87 Tĩnh Túc
7 mm
88 Ngọc Long
6.8 mm
89 Bình Phú
6 mm
90 Xuân Lạc
4.8 mm
91 Cao Thượng
4.2 mm
92 Bành Trạch 1
3.8 mm
93 Minh Quang
3.6 mm
94 Thanh Tương
3.2 mm
95 Phúc Sơn
3 mm
96 Bản Thi
2.8 mm
97 Đồng Lạc
2.6 mm
98 Đồng Lạc 1
2.6 mm
99 Du Già
2.4 mm
100 Khang Ninh
2 mm
Đã sao chép liên kết!