Phường Hà Giang 1, tỉnh Tuyên Quang
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Hà Giang 1

Thứ Ba, 04/08/2026 - 02:39:41

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
23°C
Cảm giác như: 28°C
Mưa phùn nhẹ
Gió
1km/h
Hướng
Bắc
Độ ẩm
98%
US AQI
56

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
02:00
23°C
%
03:00
23°C
%
04:00
23°C
%
05:00
23°C
%
06:00
23°C
%
07:00
24°C
%
08:00
24°C
%
09:00
24°C
%
10:00
25°C
%
11:00
25°C
%
12:00
26°C
%
13:00
27°C
%
14:00
27°C
%
15:00
28°C
%
16:00
28°C
%
17:00
27°C
%
18:00
26°C
%
19:00
25°C
%
20:00
24°C
%
21:00
24°C
%
22:00
24°C
%
23:00
23°C
%
00:00
23°C
%
01:00
22°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Ba
04/08
Có mưa
23° | 28°
8.8 mm
Thứ Tư
05/08
Có mưa
22° | 27°
8.8 mm
Thứ Năm
06/08
Có mưa
23° | 27°
3.2 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
22° | 26°
6.6 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
23° | 32°
0.6 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
24° | 30°
2.4 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
24° | 30°
4.6 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
23° | 33°
0.8 mm
Thứ Tư
12/08
Nắng
24° | 32°
1.8 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
24° | 30°
3.8 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
23° | 30°
3.8 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
22° | 30°
6 mm
Chủ Nhật
16/08
Nắng
22° | 30°
2 mm
Thứ Hai
17/08
Có mưa
23° | 31°
3.8 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Tuyên Quang

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Tường

phường

Bắc Mê

Bắc Quang

Bạch Đích

Bạch Ngọc

Bạch Xa

Bản Máy

Bằng Hành

Bằng Lang

Bình An

Bình Ca

Bình Thuận

phường

Bình Xa

Cán Tỷ

Cao Bồ

Chiêm Hóa

Côn Lôn

Du Già

Đồng Tâm

Đông Thọ

Đồng Văn

Đồng Yên

Đường Hồng

Đường Thượng

Giáp Trung

Hà Giang 2

phường

Hàm Yên

Hồ Thầu

Hòa An

Hoàng Su Phì

Hồng Sơn

Hồng Thái

Hùng An

Hùng Đức

Hùng Lợi

Khâu Vai

Khuôn Lùng

Kiên Đài

Kiến Thiết

Kim Bình

Lâm Bình

Lao Chải

Liên Hiệp

Linh Hồ

Lực Hành

Lũng Cú

Lũng Phìn

Lùng Tám

Mậu Duệ

Mèo Vạc

Minh Ngọc

Minh Quang

Minh Sơn

Minh Tân

Minh Thanh

Minh Xuân

phường

Mỹ Lâm

phường

Nà Hang

Nấm Dẩn

Nậm Dịch

Nghĩa Thuận

Ngọc Đường

Ngọc Long

Nhữ Khê

Niêm Sơn

Nông Tiến

phường

Pà Vầy Sủ

Phố Bảng

Phú Linh

Phú Lương

Phù Lưu

Pờ Ly Ngài

Quản Bạ

Quang Bình

Quảng Nguyên

Sà Phìn

Sơn Dương

Sơn Thủy

Sơn Vĩ

Sủng Máng

Tân An

Tân Long

Tân Mỹ

Tân Quang

Tân Thanh

Tân Tiến

Tân Trào

Tân Trịnh

Tát Ngà

Thái Bình

Thái Hòa

Thái Sơn

Thắng Mố

Thàng Tín

Thanh Thủy

Thông Nguyên

Thuận Hòa

Thượng Lâm

Thượng Nông

Thượng Sơn

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Xuân Giang 1
155.4 mm
2 Yên Minh 1
91.8 mm
3 Minh Sơn 1
73.2 mm
4 Minh Sơn 2
66 mm
5 Du Già 3
63.2 mm
6 Cao Bồ 1
59.8 mm
7 Yên Định
59.8 mm
8 Phương Độ
59.2 mm
9 Thạch Lâm
48.6 mm
10 Mậu Long
38 mm
11 Đông Hà 2
38 mm
12 Thái An
37.6 mm
13 Tùng Bá 1
37.4 mm
14 Xuân Lập
35.8 mm
15 Việt Lâm
35.4 mm
16 Quảng Ngần
34.8 mm
17 Xuân Minh 2
32.4 mm
18 Xuân Lập PCTT
32.2 mm
19 Tùng Bá 2
32.2 mm
20 Trung Thành
32 mm
21 Yên Bình
31.4 mm
22 Bản Ngần
31.4 mm
23 Ngam La 1
31.2 mm
24 Quản Bạ
31.2 mm
25 Tân Lập 2
30.2 mm
26 Thuận Hòa
27.2 mm
27 Huyện Bắc Mê
26 mm
28 Bạch Ngọc 1
25.6 mm
29 Minh Ngọc
24.4 mm
30 Sinh Long
23.6 mm
31 Cao Bồ 2
22.8 mm
32 Thanh Đức
22.6 mm
33 Tân Lập 1
22 mm
34 Nậm Khòa
21.6 mm
35 Vĩnh Yên
21.2 mm
36 Xuân Minh 1
20 mm
37 Linh Hồ
19.4 mm
38 Tân Nam 2
19 mm
39 Bạch Ngọc 2
18.8 mm
40 Việt Vinh
18.8 mm
41 Ngam La 2
15.4 mm
42 Đồng Tâm
14 mm
43 Chế Là
14 mm
44 Du Già 2
13.8 mm
45 Lăng Can 1
13.6 mm
46 Nậm Ban 2
13.6 mm
47 Bản Rịa
13.6 mm
48 Lao Chải
12.6 mm
49 Thượng Sơn 2
12.6 mm
50 Thị trấn Cốc Pài
11.8 mm
51 Bình An
11.6 mm
52 Thanh Thủy
11.4 mm
53 Thượng Sơn
10.6 mm
54 Nậm Ban
9.8 mm
55 Tiên Nguyên
9 mm
56 Quảng Nguyên
8.2 mm
57 Tân Nam 1
8 mm
58 Cốc Rế
8 mm
59 Hồ Thầu 1
8 mm
60 Nghĩa Đô
7.8 mm
61 Chế Là PCTT
7.4 mm
62 Hồ Thầu 2
7.4 mm
63 Bản Péo
7.4 mm
64 Ngọc Long PCTT
7 mm
65 Lũng Hồ 1
6.8 mm
66 Ngọc Long
6.8 mm
67 Nghĩa Đô PCTT
6.8 mm
68 Thượng Sơn 1
6.8 mm
69 Nậm Ban 1
5.6 mm
70 Yên Phú
5.4 mm
71 Bản Nhùng
5 mm
72 Giáp Trung
4.8 mm
73 Nậm Ty
4.4 mm
74 Tiên Nguyên 2
4.4 mm
75 Tân Trịnh
4.2 mm
76 Thượng Lâm
3.6 mm
77 Bản Ngò
3.6 mm
78 Khuôn Hà
3.4 mm
79 Yên Phong
3 mm
80 Tiên Nguyên 1
3 mm
81 Mèo Vạc
2.8 mm
82 Thanh Tương
2.6 mm
83 Túng Sán
2 mm
84 Lạc Nông 1
1.8 mm
85 Thàng Tín
1.6 mm
86 Nấm Dẩn 2
1.2 mm
87 Nậm Dịch
1 mm
88 Cao Bồ
0.6 mm
89 Phú Nam 2
0.6 mm
90 Minh Quang
0.6 mm
91 Thu Tà
0.4 mm
92 Du Già
0.4 mm
93 Bản Phùng
0.2 mm
94 Thuận Hòa PCTT
0 mm
95 Phúc Yên
0 mm
96 Bản Ngò PCTT
0 mm
97 Lao Chải PCTT
0 mm
98 Chi cục thủy lợi
0 mm
99 Bản Díu PCTT
0 mm
100 Xín Chải
0 mm
Đã sao chép liên kết!