Xã Hùng An, tỉnh Tuyên Quang
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Hùng An

Thứ Hai, 03/08/2026 - 17:21:58

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
30°C
Cảm giác như: 37°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
3km/h
Hướng
Đông Bắc
Độ ẩm
80%
US AQI
121

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
17:00
30°C
%
18:00
29°C
%
19:00
27°C
%
20:00
26°C
%
21:00
26°C
%
22:00
25°C
%
23:00
25°C
%
00:00
25°C
%
01:00
25°C
%
02:00
25°C
%
03:00
25°C
%
04:00
25°C
%
05:00
25°C
%
06:00
25°C
%
07:00
25°C
%
08:00
25°C
%
09:00
26°C
%
10:00
28°C
%
11:00
30°C
%
12:00
30°C
%
13:00
31°C
%
14:00
32°C
%
15:00
31°C
%
16:00
31°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Hai
03/08
Mưa rào
25° | 32°
16.5 mm
Thứ Ba
04/08
Có mưa
25° | 32°
15.1 mm
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
24° | 31°
26.9 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
24° | 30°
10.5 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
25° | 34°
6.4 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
26° | 35°
1.5 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
27° | 34°
3.1 mm
Thứ Hai
10/08
Nắng
27° | 35°
0.2 mm
Thứ Ba
11/08
Nắng
27° | 36°
Không mưa
Thứ Tư
12/08
Nắng
27° | 36°
Không mưa
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
28° | 36°
0.6 mm
Thứ Sáu
14/08
Nắng
27° | 35°
2.8 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
25° | 35°
6.6 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
25° | 35°
7 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Tuyên Quang

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Tường

phường

Bắc Mê

Bắc Quang

Bạch Đích

Bạch Ngọc

Bạch Xa

Bản Máy

Bằng Hành

Bằng Lang

Bình An

Bình Ca

Bình Thuận

phường

Bình Xa

Cán Tỷ

Cao Bồ

Chiêm Hóa

Côn Lôn

Du Già

Đồng Tâm

Đông Thọ

Đồng Văn

Đồng Yên

Đường Hồng

Đường Thượng

Giáp Trung

Hà Giang 1

phường

Hà Giang 2

phường

Hàm Yên

Hồ Thầu

Hòa An

Hoàng Su Phì

Hồng Sơn

Hồng Thái

Hùng Đức

Hùng Lợi

Khâu Vai

Khuôn Lùng

Kiên Đài

Kiến Thiết

Kim Bình

Lâm Bình

Lao Chải

Liên Hiệp

Linh Hồ

Lực Hành

Lũng Cú

Lũng Phìn

Lùng Tám

Mậu Duệ

Mèo Vạc

Minh Ngọc

Minh Quang

Minh Sơn

Minh Tân

Minh Thanh

Minh Xuân

phường

Mỹ Lâm

phường

Nà Hang

Nấm Dẩn

Nậm Dịch

Nghĩa Thuận

Ngọc Đường

Ngọc Long

Nhữ Khê

Niêm Sơn

Nông Tiến

phường

Pà Vầy Sủ

Phố Bảng

Phú Linh

Phú Lương

Phù Lưu

Pờ Ly Ngài

Quản Bạ

Quang Bình

Quảng Nguyên

Sà Phìn

Sơn Dương

Sơn Thủy

Sơn Vĩ

Sủng Máng

Tân An

Tân Long

Tân Mỹ

Tân Quang

Tân Thanh

Tân Tiến

Tân Trào

Tân Trịnh

Tát Ngà

Thái Bình

Thái Hòa

Thái Sơn

Thắng Mố

Thàng Tín

Thanh Thủy

Thông Nguyên

Thuận Hòa

Thượng Lâm

Thượng Nông

Thượng Sơn

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Xuân Giang 1
154.2 mm
2 Yên Bình
140 mm
3 Liễu Đô
138.2 mm
4 Tân Nam 2
120.6 mm
5 Tân Phượng 2
113.4 mm
6 An Phú
91.4 mm
7 Tân Phượng 1
84 mm
8 Lũng Hà
81.8 mm
9 Việt Vinh
73.6 mm
10 Bản Ngần
70.8 mm
11 Lâm Thượng
68 mm
12 Tân Nam 1
66 mm
13 Khánh Thiện
65.6 mm
14 Lâm Thượng PCTT
64.4 mm
15 Quảng Nguyên
61.6 mm
16 Yên Thế
60.6 mm
17 Linh Hồ
59.4 mm
18 Vĩ Thượng
56.6 mm
19 Tiên Nguyên 2
56.4 mm
20 Quảng Ngần
54 mm
21 Trung Tâm 1
51.2 mm
22 Phúc Lợi
48.8 mm
23 Tân Lập 2
48.8 mm
24 Bản Rịa
47.8 mm
25 Xuân Minh 2
44.8 mm
26 Tân Lập 1
44.2 mm
27 Tân Tiến
40 mm
28 Phù Lưu
39.8 mm
29 Bản Díu
39.6 mm
30 Tân Lĩnh 1
36.4 mm
31 Nậm Khòa
35.2 mm
32 Nghĩa Đô
34.6 mm
33 Tân Đồng PCTT
34.2 mm
34 Minh Tiến
32 mm
35 Nghĩa Đô PCTT
31 mm
36 Trung Tâm 2
30.2 mm
37 Hùng Đức
30.2 mm
38 Bản Liền
29 mm
39 Vĩnh Lạc
29 mm
40 Phan Thanh
27.2 mm
41 Khuôn Hà
26.6 mm
42 Phúc Sơn
26.6 mm
43 Xuân Minh 1
26.6 mm
44 Tân Đồng
26.4 mm
45 Mậu Đông
24.2 mm
46 Trung Thành
24 mm
47 Nậm Ty
23.6 mm
48 Cao Bồ 2
22.8 mm
49 Tiên Nguyên
22 mm
50 Hồ Thầu 2
21.6 mm
51 Thượng Sơn
21.2 mm
52 Xuân Lập PCTT
21 mm
53 Việt Lâm
20.8 mm
54 Nậm Dịch
20.4 mm
55 Tân Nguyên
17.2 mm
56 Nấm Dẩn 2
17 mm
57 Thượng Lâm
16.2 mm
58 An Bình
16 mm
59 Vĩnh Yên
15.8 mm
60 Tân Dương 2
15.8 mm
61 Long Khánh
15.6 mm
62 Thượng Sơn 1
15.6 mm
63 Vĩnh Phúc
15.2 mm
64 Minh Khương
14.2 mm
65 Xuân Lập
14.2 mm
66 Thượng Sơn 2
13 mm
67 Yên Định
12.8 mm
68 Bản Péo
12.6 mm
69 Tân Dương 1
12.6 mm
70 Mậu A
12 mm
71 Tiên Nguyên 1
11.4 mm
72 Làng Cang
11 mm
73 Minh Ngọc
10.8 mm
74 Cao Bồ 1
10.8 mm
75 Hồ Thầu 1
10.8 mm
76 Việt Tiến
10.6 mm
77 Minh Chuẩn
10.4 mm
78 Tân Dương
10 mm
79 Xuân Hòa
9.8 mm
80 Xuân Thượng
9.8 mm
81 An Lạc
9.4 mm
82 Đồng Tâm
9.2 mm
83 Lùng Phình
8.8 mm
84 Xuân Thượng PCTT
8.6 mm
85 Khánh Hòa 2
8 mm
86 Bảo Ái 1
7.2 mm
87 Tô Mậu
7.2 mm
88 Tả Củ Tỷ
6.6 mm
89 Lương Sơn
6.2 mm
90 Bản Ngò
6.2 mm
91 Yên Lâm
5.6 mm
92 Khánh Hoà 1
5.4 mm
93 Hùng Mỹ
5.2 mm
94 Nà Chì
4.6 mm
95 Bản Cái
4.6 mm
96 Ngọc Chấn
4 mm
97 Long Phúc
4 mm
98 Phong Dụ Thượng
3.8 mm
99 Thàng Tín
3.6 mm
100 Thu Tà
3.4 mm
Đã sao chép liên kết!