Xã Khuôn Lùng, tỉnh Tuyên Quang
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Khuôn Lùng

Thứ Sáu, 07/08/2026 - 13:57:05

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
30°C
Cảm giác như: 36°C
Có mây rải rác
Gió
8km/h
Hướng
Nam
Độ ẩm
73%
US AQI
53

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
13:00
30°C
%
14:00
30°C
%
15:00
30°C
%
16:00
29°C
%
17:00
29°C
%
18:00
28°C
%
19:00
27°C
%
20:00
27°C
%
21:00
26°C
%
22:00
26°C
%
23:00
26°C
%
00:00
25°C
%
01:00
25°C
%
02:00
24°C
%
03:00
24°C
%
04:00
24°C
%
05:00
24°C
%
06:00
24°C
%
07:00
27°C
%
08:00
29°C
%
09:00
30°C
%
10:00
31°C
%
11:00
32°C
%
12:00
32°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
24° | 30°
18.8 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
24° | 32°
3.8 mm
Chủ Nhật
09/08
Mưa rào
25° | 33°
9.3 mm
Thứ Hai
10/08
Mưa rào
25° | 32°
18.1 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
25° | 32°
2.7 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
26° | 33°
3.3 mm
Thứ Năm
13/08
Mưa rào
26° | 34°
6.6 mm
Thứ Sáu
14/08
Mưa rào
26° | 32°
5.8 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
26° | 29°
6.2 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
25° | 31°
41.8 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
22° | 27°
59.6 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
22° | 33°
1.8 mm
Thứ Tư
19/08
Có mưa
27° | 33°
4.8 mm
Thứ Năm
20/08
Có mưa
27° | 33°
1.8 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Tuyên Quang

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Tường

phường

Bắc Mê

Bắc Quang

Bạch Đích

Bạch Ngọc

Bạch Xa

Bản Máy

Bằng Hành

Bằng Lang

Bình An

Bình Ca

Bình Thuận

phường

Bình Xa

Cán Tỷ

Cao Bồ

Chiêm Hóa

Côn Lôn

Du Già

Đồng Tâm

Đông Thọ

Đồng Văn

Đồng Yên

Đường Hồng

Đường Thượng

Giáp Trung

Hà Giang 1

phường

Hà Giang 2

phường

Hàm Yên

Hồ Thầu

Hòa An

Hoàng Su Phì

Hồng Sơn

Hồng Thái

Hùng An

Hùng Đức

Hùng Lợi

Khâu Vai

Kiên Đài

Kiến Thiết

Kim Bình

Lâm Bình

Lao Chải

Liên Hiệp

Linh Hồ

Lực Hành

Lũng Cú

Lũng Phìn

Lùng Tám

Mậu Duệ

Mèo Vạc

Minh Ngọc

Minh Quang

Minh Sơn

Minh Tân

Minh Thanh

Minh Xuân

phường

Mỹ Lâm

phường

Nà Hang

Nấm Dẩn

Nậm Dịch

Nghĩa Thuận

Ngọc Đường

Ngọc Long

Nhữ Khê

Niêm Sơn

Nông Tiến

phường

Pà Vầy Sủ

Phố Bảng

Phú Linh

Phú Lương

Phù Lưu

Pờ Ly Ngài

Quản Bạ

Quang Bình

Quảng Nguyên

Sà Phìn

Sơn Dương

Sơn Thủy

Sơn Vĩ

Sủng Máng

Tân An

Tân Long

Tân Mỹ

Tân Quang

Tân Thanh

Tân Tiến

Tân Trào

Tân Trịnh

Tát Ngà

Thái Bình

Thái Hòa

Thái Sơn

Thắng Mố

Thàng Tín

Thanh Thủy

Thông Nguyên

Thuận Hòa

Thượng Lâm

Thượng Nông

Thượng Sơn

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Thủy điện Tà Thàng
120.2 mm
2 Sơn Thủy PCTT
90 mm
3 Hòa Mạc
83.4 mm
4 Sơn Thủy
82 mm
5 Hòa Mạc PCTT
76 mm
6 Văn Bàn
68.2 mm
7 Bảo Hà 1
63.8 mm
8 Võ Lao
62.8 mm
9 Bảo Hà 2
60 mm
10 Phố Lu
55 mm
11 Gia Phú 1
53.6 mm
12 Nậm Chày
53.6 mm
13 Phúc Lợi
47.2 mm
14 Vĩnh Lạc
45.8 mm
15 Dương Quỳ
45.4 mm
16 Cam Cọn
44.6 mm
17 Kim Sơn PCTT
41.6 mm
18 Lâm Giang
40.2 mm
19 Châu Quế Thượng
39 mm
20 Nghĩa Đô PCTT
38.4 mm
21 Liễu Đô
37.4 mm
22 Xuân Thượng
36.6 mm
23 Yên Sơn
36 mm
24 Minh Tiến
35.2 mm
25 Cam Đường
34.8 mm
26 Kim Sơn
34.8 mm
27 Gia Phú
33.4 mm
28 Tân Lĩnh 1
33.2 mm
29 Khánh Hòa 2
32 mm
30 Bản Cái
31.4 mm
31 Mường Lai
30.2 mm
32 Yên Thuận
27.6 mm
33 Nghĩa Đô
26.8 mm
34 Yên Thế
26.4 mm
35 Khánh Hoà 1
26 mm
36 Tô Mậu
24.6 mm
37 Xuân Thượng PCTT
24.6 mm
38 Lâm Thượng
24.2 mm
39 Thượng Hà 1
23.4 mm
40 Việt Tiến
23.4 mm
41 Tân Phượng 1
23.2 mm
42 Minh Tân
22.8 mm
43 Nậm Xé PCTT
22 mm
44 Vĩnh Phúc
22 mm
45 Lùng Vai
21.8 mm
46 Lương Sơn
21.2 mm
47 Thượng Hà 2
21 mm
48 Thượng Hà
20.8 mm
49 Long Khánh
20.4 mm
50 Long Phúc
20.4 mm
51 Vĩ Thượng
20.4 mm
52 Lâm Thượng PCTT
20.4 mm
53 Nam Cường PCTT
19.4 mm
54 Nậm Xé
18.2 mm
55 Yên Lâm
18 mm
56 Yên Bình
18 mm
57 An Lạc
18 mm
58 Khánh Thiện
17.8 mm
59 Vĩnh Yên
17.8 mm
60 Xuân Hòa
17.8 mm
61 Xuân Minh 2
17.2 mm
62 Bản Xen
17 mm
63 Minh Chuẩn
16.6 mm
64 Nậm Lúc 1
16.6 mm
65 Phong Hải
16.4 mm
66 La Pan Tẩn
16.4 mm
67 Tân Dương 2
16.2 mm
68 Bản Lầu
16.2 mm
69 Phong Hải PCTT
16 mm
70 Cốc Lầu
16 mm
71 Phong Niên
15.8 mm
72 Tân Dương
15.8 mm
73 Cao Sơn PCTT
15.4 mm
74 Tân Phượng 2
15 mm
75 Tả Van Chư
15 mm
76 Tân Dương 1
14.4 mm
77 Minh Khương
14.2 mm
78 Cao Sơn
13.8 mm
79 Sín Chéng
11 mm
80 Quan Hồ Thẩn
10.8 mm
81 Bản Mế
10.6 mm
82 Nàn Sán
10 mm
83 Bản Cầm
10 mm
84 Bảo Nhai 1
9.8 mm
85 Tân Tiến
9.8 mm
86 Tân Nam 2
9.2 mm
87 Việt Vinh
9.2 mm
88 Thủy điện Bắc Hà
9.2 mm
89 Si Ma Cai 1
8.4 mm
90 Tân Nam 1
7.8 mm
91 Đồng Tâm
7.6 mm
92 Bản Rịa
7.6 mm
93 Xuân Giang 1
7.4 mm
94 Thủy điện Nậm Phàng
7.4 mm
95 Hoàng Thu Phố
7 mm
96 Tiên Nguyên 2
7 mm
97 Nậm Mòn
6.8 mm
98 Nậm Đét
6.6 mm
99 Lùng Phình PCTT
6.6 mm
100 Cốc Ly
6.6 mm
Đã sao chép liên kết!