Xã Kim Bình, tỉnh Tuyên Quang
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Kim Bình

Thứ Ba, 04/08/2026 - 02:01:34

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
25°C
Cảm giác như: 30°C
Mưa phùn dày
Gió
4km/h
Hướng
Đông Bắc
Độ ẩm
98%
US AQI
84

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
02:00
25°C
%
03:00
25°C
%
04:00
25°C
%
05:00
24°C
%
06:00
25°C
%
07:00
25°C
%
08:00
26°C
%
09:00
27°C
%
10:00
29°C
%
11:00
30°C
%
12:00
31°C
%
13:00
31°C
%
14:00
31°C
%
15:00
30°C
%
16:00
30°C
%
17:00
30°C
%
18:00
29°C
%
19:00
28°C
%
20:00
26°C
%
21:00
25°C
%
22:00
26°C
%
23:00
25°C
%
00:00
25°C
%
01:00
25°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Ba
04/08
Mưa rào
24° | 31°
26.3 mm
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
24° | 31°
12.5 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
25° | 30°
17 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
24° | 29°
8.9 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
25° | 34°
Không mưa
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
26° | 34°
2.1 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
26° | 32°
9 mm
Thứ Ba
11/08
Nắng
26° | 35°
0.6 mm
Thứ Tư
12/08
Nắng
26° | 35°
1.2 mm
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
27° | 33°
1.2 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
26° | 30°
4.4 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
24° | 33°
23 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
24° | 33°
29.8 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
24° | 33°
18.6 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Tuyên Quang

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Tường

phường

Bắc Mê

Bắc Quang

Bạch Đích

Bạch Ngọc

Bạch Xa

Bản Máy

Bằng Hành

Bằng Lang

Bình An

Bình Ca

Bình Thuận

phường

Bình Xa

Cán Tỷ

Cao Bồ

Chiêm Hóa

Côn Lôn

Du Già

Đồng Tâm

Đông Thọ

Đồng Văn

Đồng Yên

Đường Hồng

Đường Thượng

Giáp Trung

Hà Giang 1

phường

Hà Giang 2

phường

Hàm Yên

Hồ Thầu

Hòa An

Hoàng Su Phì

Hồng Sơn

Hồng Thái

Hùng An

Hùng Đức

Hùng Lợi

Khâu Vai

Khuôn Lùng

Kiên Đài

Kiến Thiết

Lâm Bình

Lao Chải

Liên Hiệp

Linh Hồ

Lực Hành

Lũng Cú

Lũng Phìn

Lùng Tám

Mậu Duệ

Mèo Vạc

Minh Ngọc

Minh Quang

Minh Sơn

Minh Tân

Minh Thanh

Minh Xuân

phường

Mỹ Lâm

phường

Nà Hang

Nấm Dẩn

Nậm Dịch

Nghĩa Thuận

Ngọc Đường

Ngọc Long

Nhữ Khê

Niêm Sơn

Nông Tiến

phường

Pà Vầy Sủ

Phố Bảng

Phú Linh

Phú Lương

Phù Lưu

Pờ Ly Ngài

Quản Bạ

Quang Bình

Quảng Nguyên

Sà Phìn

Sơn Dương

Sơn Thủy

Sơn Vĩ

Sủng Máng

Tân An

Tân Long

Tân Mỹ

Tân Quang

Tân Thanh

Tân Tiến

Tân Trào

Tân Trịnh

Tát Ngà

Thái Bình

Thái Hòa

Thái Sơn

Thắng Mố

Thàng Tín

Thanh Thủy

Thông Nguyên

Thuận Hòa

Thượng Lâm

Thượng Nông

Thượng Sơn

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 An Phú
76.2 mm
2 Minh Tiến
64 mm
3 Vĩnh Lạc
54.8 mm
4 Bằng Cốc
53.8 mm
5 Ngọc Chấn
53 mm
6 Cảm Nhân
52.8 mm
7 Yên Lâm
45.8 mm
8 Đôn Phong 2
44.2 mm
9 Sơn Phú
39.4 mm
10 Yên Nguyên
38.4 mm
11 Xuân Lập
35.8 mm
12 Xuân Lập PCTT
32.2 mm
13 Linh Thông
32.2 mm
14 Tân Lập 2
30.2 mm
15 Trung Hà
29.6 mm
16 Yên Thành
29.6 mm
17 Đà Vị
28.4 mm
18 Thành Long
28 mm
19 Yên Hoa
27.8 mm
20 Hùng Đức
27.6 mm
21 Bằng Lũng
26.8 mm
22 Phù Lưu
24.2 mm
23 Dương Phong 2
24.2 mm
24 Đông Viên
23.8 mm
25 Hà Lang
23.6 mm
26 Sinh Long
23.6 mm
27 Minh Hương
22.4 mm
28 Tân Lập 1
22 mm
29 Đôn Phong 3
20 mm
30 Nông Thịnh
18.4 mm
31 Phương Viên
16.8 mm
32 Nghiên Loan 2
16.6 mm
33 Bảo Ái 1
16.4 mm
34 Việt Vinh
16.2 mm
35 Ngọc Phái
15.2 mm
36 Đồng Tâm
14 mm
37 Lăng Can 1
13.6 mm
38 Hồ Ngòi Là
12.8 mm
39 Yên Thượng
12.8 mm
40 Khâu Tinh
12.2 mm
41 Bình An
11.6 mm
42 Linh Phú
11.6 mm
43 Bằng Lãng
11.4 mm
44 Quy Kỳ
10.8 mm
45 Lăng Quán
10 mm
46 Tri Phú
8.6 mm
47 Lam Vỹ
7.2 mm
48 Văn phòng BCH PCTT
7.2 mm
49 Yên Thịnh
6.4 mm
50 Thị trấn Chợ Chu
5.6 mm
51 Thái Hòa
5.4 mm
52 Bình Phú
5.2 mm
53 Thanh Mai
5.2 mm
54 Bạch Hà
4.8 mm
55 Bành Trạch 2
4.8 mm
56 Yên Thuận
4.6 mm
57 Minh Khương
4.2 mm
58 Mỹ Lâm
4 mm
59 Thanh Thịnh
4 mm
60 Kiên Đài
3.8 mm
61 Thượng Lâm
3.6 mm
62 Khuôn Hà
3.4 mm
63 Hoàng Khai
3.4 mm
64 Nam Cường
3.2 mm
65 Yên Đổ
3.2 mm
66 Dương Phong 1
3 mm
67 Mỹ Bằng
2.8 mm
68 Thanh Tương
2.6 mm
69 Bình Trung
2.4 mm
70 P.Yên Ninh
2.4 mm
71 Bản Thi
2 mm
72 Phúc Ninh
1.8 mm
73 Trung Hội
1.6 mm
74 Xuân Lạc
1.6 mm
75 Bảo Linh
1.4 mm
76 Quảng Khê
1.4 mm
77 Trung Minh
1.2 mm
78 Đồng Lạc
1.2 mm
79 Hùng Mỹ
1 mm
80 Yên Phong
1 mm
81 Phú Bình
0.8 mm
82 Hòa An
0.8 mm
83 Đồng Lạc 2
0.8 mm
84 Bộc Nhiêu
0.8 mm
85 Cao Thượng
0.8 mm
86 Minh Quang
0.6 mm
87 Quảng Bạch
0.6 mm
88 Mường Lai
0.6 mm
89 Hồng Thái
0.4 mm
90 Nhữ Hán
0.4 mm
91 Thanh Định
0.4 mm
92 Phúc Sơn
0.4 mm
93 Phú Tiến
0.4 mm
94 Đồng Lạc 1
0.4 mm
95 Tân Lập
0.4 mm
96 Bành Trạch 1
0.4 mm
97 Hòa Cuông
0.2 mm
98 Tân Trào
0.2 mm
99 Quảng Bạch
0.2 mm
100 Bằng Luân
0.2 mm
Đã sao chép liên kết!