Xã Linh Hồ, tỉnh Tuyên Quang
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Linh Hồ

Thứ Ba, 04/08/2026 - 09:23:10

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
24°C
Cảm giác như: 30°C
Mưa phùn nhẹ
Gió
2km/h
Hướng
Bắc
Độ ẩm
95%
US AQI
58

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
09:00
24°C
%
10:00
25°C
%
11:00
26°C
%
12:00
26°C
%
13:00
27°C
%
14:00
29°C
%
15:00
30°C
%
16:00
30°C
%
17:00
29°C
%
18:00
28°C
%
19:00
27°C
%
20:00
25°C
%
21:00
24°C
%
22:00
24°C
%
23:00
24°C
%
00:00
23°C
%
01:00
23°C
%
02:00
23°C
%
03:00
23°C
%
04:00
23°C
%
05:00
23°C
%
06:00
23°C
%
07:00
23°C
%
08:00
24°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Ba
04/08
Mưa rào
23° | 30°
30.2 mm
Thứ Tư
05/08
Có mưa
23° | 28°
15.1 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
22° | 29°
21.9 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
22° | 27°
27.2 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
22° | 34°
Không mưa
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
25° | 32°
1.8 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
24° | 31°
9 mm
Thứ Ba
11/08
Nắng
25° | 34°
0.6 mm
Thứ Tư
12/08
Nắng
24° | 34°
0.6 mm
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
26° | 32°
0.6 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
24° | 32°
6.2 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
22° | 33°
27.8 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
22° | 33°
13.8 mm
Thứ Hai
17/08
Có mưa
24° | 33°
13.8 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Tuyên Quang

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Tường

phường

Bắc Mê

Bắc Quang

Bạch Đích

Bạch Ngọc

Bạch Xa

Bản Máy

Bằng Hành

Bằng Lang

Bình An

Bình Ca

Bình Thuận

phường

Bình Xa

Cán Tỷ

Cao Bồ

Chiêm Hóa

Côn Lôn

Du Già

Đồng Tâm

Đông Thọ

Đồng Văn

Đồng Yên

Đường Hồng

Đường Thượng

Giáp Trung

Hà Giang 1

phường

Hà Giang 2

phường

Hàm Yên

Hồ Thầu

Hòa An

Hoàng Su Phì

Hồng Sơn

Hồng Thái

Hùng An

Hùng Đức

Hùng Lợi

Khâu Vai

Khuôn Lùng

Kiên Đài

Kiến Thiết

Kim Bình

Lâm Bình

Lao Chải

Liên Hiệp

Lực Hành

Lũng Cú

Lũng Phìn

Lùng Tám

Mậu Duệ

Mèo Vạc

Minh Ngọc

Minh Quang

Minh Sơn

Minh Tân

Minh Thanh

Minh Xuân

phường

Mỹ Lâm

phường

Nà Hang

Nấm Dẩn

Nậm Dịch

Nghĩa Thuận

Ngọc Đường

Ngọc Long

Nhữ Khê

Niêm Sơn

Nông Tiến

phường

Pà Vầy Sủ

Phố Bảng

Phú Linh

Phú Lương

Phù Lưu

Pờ Ly Ngài

Quản Bạ

Quang Bình

Quảng Nguyên

Sà Phìn

Sơn Dương

Sơn Thủy

Sơn Vĩ

Sủng Máng

Tân An

Tân Long

Tân Mỹ

Tân Quang

Tân Thanh

Tân Tiến

Tân Trào

Tân Trịnh

Tát Ngà

Thái Bình

Thái Hòa

Thái Sơn

Thắng Mố

Thàng Tín

Thanh Thủy

Thông Nguyên

Thuận Hòa

Thượng Lâm

Thượng Nông

Thượng Sơn

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Xuân Giang 1
172.8 mm
2 Tân Phượng 1
140.4 mm
3 Tân Phượng 2
133.4 mm
4 Du Già 3
117 mm
5 Minh Sơn 1
112.6 mm
6 Yên Định
110.2 mm
7 Minh Sơn 2
105.2 mm
8 Thạch Lâm
103.2 mm
9 Yên Minh 1
98.6 mm
10 Cao Bồ 1
96.4 mm
11 Lạc Nông 1
88.4 mm
12 Việt Lâm
83.2 mm
13 Tùng Bá 1
77.6 mm
14 Tùng Bá 2
77.4 mm
15 Vĩnh Phúc
77.4 mm
16 Phương Độ
73.6 mm
17 Trung Thành
73 mm
18 Bạch Ngọc 2
71.2 mm
19 Minh Ngọc
70.4 mm
20 Yên Thổ
70.2 mm
21 Bạch Ngọc 1
68.6 mm
22 Thái An
64.2 mm
23 Mậu Long
59.8 mm
24 Quảng Ngần
59.2 mm
25 Đông Hà 2
57 mm
26 Thái Học
54.6 mm
27 Cao Bồ 2
52.4 mm
28 Khánh Thiện
52 mm
29 Quản Bạ
50.2 mm
30 Vĩ Thượng
50 mm
31 Bản Ngần
46.6 mm
32 Lũng Hồ 1
43 mm
33 Sơn Phú
42.2 mm
34 Xuân Minh 2
40.2 mm
35 Xuân Lập
39.6 mm
36 Thuận Hòa
39.2 mm
37 Yên Thuận
38.8 mm
38 Xuân Lập PCTT
37.8 mm
39 Giáp Trung
36.8 mm
40 Tân Lập 2
36.6 mm
41 Ngam La 1
36.6 mm
42 Huyện Bắc Mê
36.2 mm
43 Đồng Tâm
36 mm
44 Trung Hà
34.8 mm
45 Du Già 2
34.2 mm
46 Linh Hồ
34.2 mm
47 Đà Vị
33.4 mm
48 Yên Hoa
33.4 mm
49 Sinh Long
30 mm
50 Tân Lập 1
29 mm
51 Nậm Khòa
29 mm
52 Phú Nam 1
28.8 mm
53 Thanh Đức
28.8 mm
54 Ngọc Long PCTT
28.6 mm
55 Ngam La 2
27.6 mm
56 Thượng Sơn 2
26.8 mm
57 Xuân Minh 1
26.8 mm
58 Hà Lang
26.4 mm
59 Nậm Ban 2
26 mm
60 Thanh Thủy
25.6 mm
61 Việt Vinh
25.2 mm
62 Minh Khương
24.6 mm
63 Yên Phong
24 mm
64 Thượng Giáp
23.4 mm
65 Yên Phú
21.4 mm
66 Thượng Sơn
21 mm
67 Lăng Can 1
18.6 mm
68 Khâu Tinh
18 mm
69 Nậm Ban
17.6 mm
70 Lao Chải
17.6 mm
71 Hồ Thầu 2
16.6 mm
72 Tiên Nguyên 2
16 mm
73 Tiên Nguyên
15.8 mm
74 Công Bằng
15.8 mm
75 Thượng Sơn 1
14.4 mm
76 Bản Péo
14 mm
77 Bình An
13.8 mm
78 Phú Nam 2
13.6 mm
79 Nậm Ban 1
12.4 mm
80 Cốc Pàng
12.2 mm
81 Thượng Lâm
12 mm
82 Hồ Thầu 1
11.8 mm
83 Túng Sán
11.2 mm
84 Hồng Thái
10.6 mm
85 Khuôn Hà
10.6 mm
86 Nậm Ty
10.4 mm
87 Bản Nhùng
9.6 mm
88 Yên Thịnh
7.2 mm
89 Nàng Đôn
7 mm
90 Ngọc Long
6.8 mm
91 Thàng Tín
6.2 mm
92 Tân Trịnh
5.6 mm
93 Tiên Nguyên 1
5.2 mm
94 Xuân Lạc
4.8 mm
95 Chiến Phố
4.6 mm
96 Mèo Vạc
3.8 mm
97 Nậm Dịch
3.8 mm
98 Minh Quang
3.6 mm
99 Thanh Tương
3.2 mm
100 Phúc Sơn
3 mm
Đã sao chép liên kết!