Xã Mậu Duệ, tỉnh Tuyên Quang
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Mậu Duệ

Thứ Tư, 05/08/2026 - 15:39:31

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
27°C
Cảm giác như: 34°C
Mưa nhỏ
Gió
2km/h
Hướng
Nam
Độ ẩm
93%
US AQI
42

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
15:00
27°C
%
16:00
27°C
%
17:00
26°C
%
18:00
26°C
%
19:00
25°C
%
20:00
25°C
%
21:00
25°C
%
22:00
25°C
%
23:00
25°C
%
00:00
24°C
%
01:00
24°C
%
02:00
24°C
%
03:00
24°C
%
04:00
24°C
%
05:00
24°C
%
06:00
24°C
%
07:00
25°C
%
08:00
25°C
%
09:00
25°C
%
10:00
26°C
%
11:00
26°C
%
12:00
26°C
%
13:00
27°C
%
14:00
28°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
24° | 29°
23.8 mm
Thứ Năm
06/08
Có mưa
24° | 28°
13 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
23° | 33°
1.4 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
23° | 34°
1 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
24° | 31°
4.5 mm
Thứ Hai
10/08
Nắng
24° | 34°
1.3 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
24° | 33°
7.4 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
25° | 34°
2.8 mm
Thứ Năm
13/08
Mưa rào
25° | 35°
6.8 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
25° | 34°
4 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
25° | 31°
5.8 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
24° | 30°
9.4 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
24° | 29°
13.2 mm
Thứ Ba
18/08
Nắng
24° | 33°
0.6 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Tuyên Quang

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Tường

phường

Bắc Mê

Bắc Quang

Bạch Đích

Bạch Ngọc

Bạch Xa

Bản Máy

Bằng Hành

Bằng Lang

Bình An

Bình Ca

Bình Thuận

phường

Bình Xa

Cán Tỷ

Cao Bồ

Chiêm Hóa

Côn Lôn

Du Già

Đồng Tâm

Đông Thọ

Đồng Văn

Đồng Yên

Đường Hồng

Đường Thượng

Giáp Trung

Hà Giang 1

phường

Hà Giang 2

phường

Hàm Yên

Hồ Thầu

Hòa An

Hoàng Su Phì

Hồng Sơn

Hồng Thái

Hùng An

Hùng Đức

Hùng Lợi

Khâu Vai

Khuôn Lùng

Kiên Đài

Kiến Thiết

Kim Bình

Lâm Bình

Lao Chải

Liên Hiệp

Linh Hồ

Lực Hành

Lũng Cú

Lũng Phìn

Lùng Tám

Mèo Vạc

Minh Ngọc

Minh Quang

Minh Sơn

Minh Tân

Minh Thanh

Minh Xuân

phường

Mỹ Lâm

phường

Nà Hang

Nấm Dẩn

Nậm Dịch

Nghĩa Thuận

Ngọc Đường

Ngọc Long

Nhữ Khê

Niêm Sơn

Nông Tiến

phường

Pà Vầy Sủ

Phố Bảng

Phú Linh

Phú Lương

Phù Lưu

Pờ Ly Ngài

Quản Bạ

Quang Bình

Quảng Nguyên

Sà Phìn

Sơn Dương

Sơn Thủy

Sơn Vĩ

Sủng Máng

Tân An

Tân Long

Tân Mỹ

Tân Quang

Tân Thanh

Tân Tiến

Tân Trào

Tân Trịnh

Tát Ngà

Thái Bình

Thái Hòa

Thái Sơn

Thắng Mố

Thàng Tín

Thanh Thủy

Thông Nguyên

Thuận Hòa

Thượng Lâm

Thượng Nông

Thượng Sơn

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Thượng Giáp
138 mm
2 Bạch Ngọc 2
126.4 mm
3 Bộc Bố
59 mm
4 Trung Thành
52.2 mm
5 Bạch Ngọc 1
48.8 mm
6 Nhạn Môn
45.4 mm
7 Bộc Bố 2
45 mm
8 Việt Lâm
44.4 mm
9 Bộc Bố 1
44 mm
10 Đông Hà 2
39.6 mm
11 Cổ Linh
39.4 mm
12 Lạc Nông 1
35.8 mm
13 Cao Bồ 2
35.6 mm
14 Nhạn Môn
35.2 mm
15 Công Bằng
34 mm
16 Minh Ngọc
32.4 mm
17 Bằng Thành
30.2 mm
18 Linh Hồ
27.4 mm
19 Giáo Hiệu
26.8 mm
20 Xuân La
24.8 mm
21 Yên Phú
24 mm
22 Bản Ngần
23 mm
23 Yên Định
22.8 mm
24 Phú Nam 1
20.6 mm
25 Thanh Đức
19.4 mm
26 Phú Nam 2
16.6 mm
27 Thái Học
16.4 mm
28 Nậm Ty
16.4 mm
29 Thuận Hòa
16 mm
30 Du Già 2
14.4 mm
31 Quảng Ngần
14.4 mm
32 Minh Sơn 1
14.2 mm
33 Ngọc Long PCTT
14 mm
34 Yên Thổ
12.6 mm
35 Ngam La 2
12.6 mm
36 Huyện Bắc Mê
12 mm
37 Lũng Hồ 1
11.4 mm
38 Quản Bạ
11.2 mm
39 Tùng Bá 1
10.8 mm
40 Yên Phong
8.6 mm
41 Mậu Long
8.6 mm
42 Du Già 3
7.2 mm
43 Yên Minh 1
6.2 mm
44 Thái An
6 mm
45 Phúc Yên
5.8 mm
46 Thượng Sơn 1
5.4 mm
47 Túng Sán
5.4 mm
48 Sơn Lộ
4.6 mm
49 Thanh Thủy
4.2 mm
50 Thượng Sơn 2
3.8 mm
51 Ngam La 1
3.6 mm
52 Cốc Pàng
3 mm
53 Lao Chải
2.4 mm
54 Tùng Bá 2
2.2 mm
55 Thạch Lâm
0.8 mm
56 Thượng Sơn
0.8 mm
57 Cao Bồ 1
0.8 mm
58 Phương Độ
0.8 mm
59 Giáp Trung
0.8 mm
60 Nậm Ban 1
0.8 mm
61 Nậm Ban
0.4 mm
62 Bản Nhùng
0.4 mm
63 Minh Sơn 2
0.2 mm
64 Nậm Ban 2
0.2 mm
65 Cao Bồ
0 mm
66 Thuận Hòa PCTT
0 mm
67 Lao Chải PCTT
0 mm
68 Chi cục thủy lợi
0 mm
69 Xín Chải
0 mm
70 Quyết Tiến
0 mm
71 Du Già
0 mm
72 Yên Cường
0 mm
73 Ngọc Long
0 mm
74 Bản Péo
0 mm
75 Mèo Vạc
0 mm
76 Đông Hà 1
0 mm
Đã sao chép liên kết!