Xã Ngọc Long, tỉnh Tuyên Quang
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Ngọc Long

Thứ Ba, 04/08/2026 - 13:55:00

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
29°C
Cảm giác như: 35°C
Mưa phùn nhẹ
Gió
4km/h
Hướng
Tây Nam
Độ ẩm
79%
US AQI
56

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
13:00
28°C
%
14:00
29°C
%
15:00
29°C
%
16:00
29°C
%
17:00
29°C
%
18:00
28°C
%
19:00
26°C
%
20:00
26°C
%
21:00
25°C
%
22:00
25°C
%
23:00
25°C
%
00:00
24°C
%
01:00
24°C
%
02:00
24°C
%
03:00
24°C
%
04:00
24°C
%
05:00
24°C
%
06:00
24°C
%
07:00
24°C
%
08:00
26°C
%
09:00
27°C
%
10:00
29°C
%
11:00
29°C
%
12:00
27°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Ba
04/08
Có mưa
24° | 29°
13.6 mm
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
24° | 29°
13.4 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
22° | 30°
14.2 mm
Thứ Sáu
07/08
Nhiều mây
22° | 32°
1.2 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
22° | 34°
8.7 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
23° | 31°
2.1 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
23° | 34°
1.8 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
24° | 33°
1.8 mm
Thứ Tư
12/08
Nắng
24° | 34°
Không mưa
Thứ Năm
13/08
Có mưa
25° | 35°
3 mm
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
26° | 35°
0.6 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
25° | 35°
2.6 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
25° | 28°
6.4 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
23° | 31°
11.4 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Tuyên Quang

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Tường

phường

Bắc Mê

Bắc Quang

Bạch Đích

Bạch Ngọc

Bạch Xa

Bản Máy

Bằng Hành

Bằng Lang

Bình An

Bình Ca

Bình Thuận

phường

Bình Xa

Cán Tỷ

Cao Bồ

Chiêm Hóa

Côn Lôn

Du Già

Đồng Tâm

Đông Thọ

Đồng Văn

Đồng Yên

Đường Hồng

Đường Thượng

Giáp Trung

Hà Giang 1

phường

Hà Giang 2

phường

Hàm Yên

Hồ Thầu

Hòa An

Hoàng Su Phì

Hồng Sơn

Hồng Thái

Hùng An

Hùng Đức

Hùng Lợi

Khâu Vai

Khuôn Lùng

Kiên Đài

Kiến Thiết

Kim Bình

Lâm Bình

Lao Chải

Liên Hiệp

Linh Hồ

Lực Hành

Lũng Cú

Lũng Phìn

Lùng Tám

Mậu Duệ

Mèo Vạc

Minh Ngọc

Minh Quang

Minh Sơn

Minh Tân

Minh Thanh

Minh Xuân

phường

Mỹ Lâm

phường

Nà Hang

Nấm Dẩn

Nậm Dịch

Nghĩa Thuận

Ngọc Đường

Nhữ Khê

Niêm Sơn

Nông Tiến

phường

Pà Vầy Sủ

Phố Bảng

Phú Linh

Phú Lương

Phù Lưu

Pờ Ly Ngài

Quản Bạ

Quang Bình

Quảng Nguyên

Sà Phìn

Sơn Dương

Sơn Thủy

Sơn Vĩ

Sủng Máng

Tân An

Tân Long

Tân Mỹ

Tân Quang

Tân Thanh

Tân Tiến

Tân Trào

Tân Trịnh

Tát Ngà

Thái Bình

Thái Hòa

Thái Sơn

Thắng Mố

Thàng Tín

Thanh Thủy

Thông Nguyên

Thuận Hòa

Thượng Lâm

Thượng Nông

Thượng Sơn

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Du Già 3
119.6 mm
2 Minh Sơn 1
113.6 mm
3 Yên Định
111 mm
4 Minh Sơn 2
106.8 mm
5 Thạch Lâm
105 mm
6 Yên Minh 1
100.2 mm
7 Cao Bồ 1
96.4 mm
8 Lạc Nông 1
89.2 mm
9 Việt Lâm
83.4 mm
10 Tùng Bá 2
78.2 mm
11 Tùng Bá 1
78.2 mm
12 Phương Độ
73.6 mm
13 Bộc Bố 2
73.4 mm
14 Trung Thành
73 mm
15 Minh Ngọc
71.2 mm
16 Bạch Ngọc 2
71.2 mm
17 Yên Thổ
70.6 mm
18 Bộc Bố
68.6 mm
19 Bạch Ngọc 1
68.6 mm
20 Thái An
65.8 mm
21 Mậu Long
64.2 mm
22 Quảng Ngần
59.2 mm
23 Đông Hà 2
57.4 mm
24 Thái Học
55.4 mm
25 Cao Bồ 2
52.6 mm
26 Quản Bạ
50.6 mm
27 Nhạn Môn
49.2 mm
28 Xuân La
47 mm
29 Bản Ngần
46.6 mm
30 Lũng Hồ 1
46.6 mm
31 Bộc Bố 1
43.8 mm
32 Nhạn Môn
42.2 mm
33 Huyện Bắc Mê
41.8 mm
34 Xuân Lập
39.6 mm
35 Thuận Hòa
39.2 mm
36 Ngam La 1
39 mm
37 Xuân Lập PCTT
37.8 mm
38 Giáp Trung
37.8 mm
39 Du Già 2
36 mm
40 Đồng Tâm
36 mm
41 Linh Hồ
34.4 mm
42 Ngọc Long PCTT
33.8 mm
43 Yên Hoa
33.4 mm
44 Ngam La 2
30.6 mm
45 Sinh Long
30 mm
46 Phú Nam 1
29.4 mm
47 Tân Lập 1
29 mm
48 Giáo Hiệu
29 mm
49 Cô Ba
28.6 mm
50 Thượng Sơn 2
27 mm
51 Thanh Thủy
26.2 mm
52 Nghiên Loan 2
24.8 mm
53 Yên Phong
24.4 mm
54 Nậm Ban 2
24.4 mm
55 Thượng Giáp
23.6 mm
56 Yên Phú
22 mm
57 Thượng Sơn
21 mm
58 Nậm Ban
20.6 mm
59 Bằng Thành
19.8 mm
60 Cổ Linh
18.2 mm
61 Sơn Lộ
16.8 mm
62 Nậm Ban 1
16 mm
63 Công Bằng
15.8 mm
64 Thượng Sơn 1
14.4 mm
65 Phú Nam 2
14.2 mm
66 Cốc Pàng
12.8 mm
67 Hồng Thái
10.6 mm
68 Bành Trạch 2
8.4 mm
69 Cao Tân
8.2 mm
70 Ngọc Long
6.8 mm
71 Mèo Vạc
5.8 mm
72 Du Già
2.4 mm
73 Cao Bồ
1.8 mm
74 Phúc Yên
0.2 mm
75 Thuận Hòa PCTT
0 mm
76 Chi cục thủy lợi
0 mm
77 Quyết Tiến
0 mm
78 Yên Cường
0 mm
79 Đông Hà 1
0 mm
Đã sao chép liên kết!