Xã Pà Vầy Sủ, tỉnh Tuyên Quang
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Pà Vầy Sủ

Thứ Ba, 04/08/2026 - 17:52:56

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
25°C
Cảm giác như: 30°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
4km/h
Hướng
Đông Nam
Độ ẩm
89%
US AQI
42

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
17:00
25°C
%
18:00
25°C
%
19:00
23°C
%
20:00
23°C
%
21:00
22°C
%
22:00
22°C
%
23:00
22°C
%
00:00
22°C
%
01:00
22°C
%
02:00
22°C
%
03:00
21°C
%
04:00
21°C
%
05:00
21°C
%
06:00
21°C
%
07:00
22°C
%
08:00
23°C
%
09:00
25°C
%
10:00
27°C
%
11:00
28°C
%
12:00
27°C
%
13:00
25°C
%
14:00
24°C
%
15:00
25°C
%
16:00
25°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Ba
04/08
Mưa rào
21° | 27°
18.8 mm
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
21° | 28°
17.6 mm
Thứ Năm
06/08
Có mưa
21° | 26°
5.7 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
21° | 26°
7.3 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
20° | 30°
4.5 mm
Chủ Nhật
09/08
Mưa rào
21° | 28°
10.8 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
22° | 26°
5.4 mm
Thứ Ba
11/08
Nắng
21° | 31°
1.2 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
22° | 31°
1.8 mm
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
22° | 32°
1.2 mm
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
23° | 31°
1.2 mm
Thứ Bảy
15/08
Nhiều mây
23° | 30°
1.6 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
22° | 27°
5.4 mm
Thứ Hai
17/08
Có mưa
22° | 25°
7.4 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Tuyên Quang

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Tường

phường

Bắc Mê

Bắc Quang

Bạch Đích

Bạch Ngọc

Bạch Xa

Bản Máy

Bằng Hành

Bằng Lang

Bình An

Bình Ca

Bình Thuận

phường

Bình Xa

Cán Tỷ

Cao Bồ

Chiêm Hóa

Côn Lôn

Du Già

Đồng Tâm

Đông Thọ

Đồng Văn

Đồng Yên

Đường Hồng

Đường Thượng

Giáp Trung

Hà Giang 1

phường

Hà Giang 2

phường

Hàm Yên

Hồ Thầu

Hòa An

Hoàng Su Phì

Hồng Sơn

Hồng Thái

Hùng An

Hùng Đức

Hùng Lợi

Khâu Vai

Khuôn Lùng

Kiên Đài

Kiến Thiết

Kim Bình

Lâm Bình

Lao Chải

Liên Hiệp

Linh Hồ

Lực Hành

Lũng Cú

Lũng Phìn

Lùng Tám

Mậu Duệ

Mèo Vạc

Minh Ngọc

Minh Quang

Minh Sơn

Minh Tân

Minh Thanh

Minh Xuân

phường

Mỹ Lâm

phường

Nà Hang

Nấm Dẩn

Nậm Dịch

Nghĩa Thuận

Ngọc Đường

Ngọc Long

Nhữ Khê

Niêm Sơn

Nông Tiến

phường

Phố Bảng

Phú Linh

Phú Lương

Phù Lưu

Pờ Ly Ngài

Quản Bạ

Quang Bình

Quảng Nguyên

Sà Phìn

Sơn Dương

Sơn Thủy

Sơn Vĩ

Sủng Máng

Tân An

Tân Long

Tân Mỹ

Tân Quang

Tân Thanh

Tân Tiến

Tân Trào

Tân Trịnh

Tát Ngà

Thái Bình

Thái Hòa

Thái Sơn

Thắng Mố

Thàng Tín

Thanh Thủy

Thông Nguyên

Thuận Hòa

Thượng Lâm

Thượng Nông

Thượng Sơn

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Xuân Giang 1
172.8 mm
2 Tân Phượng 1
140.8 mm
3 Tân Phượng 2
133.8 mm
4 Xuân Thượng
118.8 mm
5 Lâm Thượng
115.2 mm
6 Lương Sơn
103 mm
7 Long Phúc
95.4 mm
8 Lâm Thượng PCTT
87.6 mm
9 Minh Chuẩn
84.6 mm
10 An Lạc
79.6 mm
11 Việt Tiến
79.4 mm
12 Vĩnh Phúc
77.4 mm
13 Nậm Chảy
67.4 mm
14 Quảng Ngần
59.2 mm
15 Bản Cái
55.6 mm
16 Xuân Thượng PCTT
53.2 mm
17 Cao Bồ 2
52.6 mm
18 Khánh Thiện
52 mm
19 Mường Khương
51.8 mm
20 Vĩ Thượng
50.2 mm
21 Bản Hồ
49 mm
22 Võ Lao
47.6 mm
23 Bản Ngần
46.6 mm
24 Cam Cọn
43.8 mm
25 Tân Dương 2
42.6 mm
26 Tân Dương
41.2 mm
27 Tân Dương 1
41 mm
28 Bản Liền
40.8 mm
29 Bảo Hà 1
40.6 mm
30 Xuân Minh 2
40.2 mm
31 Minh Tân
39.8 mm
32 Xuân Hòa
39.6 mm
33 Yên Bình
37.2 mm
34 Tân Lập 2
36.6 mm
35 Thượng Hà 1
36.6 mm
36 Yên Sơn
33.8 mm
37 Si Ma Cai 1
31.6 mm
38 Vĩnh Yên
31.4 mm
39 Thượng Hà
31.2 mm
40 Thanh Đức
29 mm
41 Tân Lập 1
29 mm
42 Nậm Khòa
29 mm
43 Thượng Hà 2
28.4 mm
44 Thượng Sơn 2
27 mm
45 Xuân Minh 1
26.8 mm
46 Tả Gia Khâu
26.6 mm
47 Thanh Thủy
26.2 mm
48 Việt Vinh
25.4 mm
49 Tả Phời
25 mm
50 Thủy điện Nậm Phàng
25 mm
51 Nậm Lúc 1
24.6 mm
52 Tân Nam 2
24.2 mm
53 Gia Phú 1
23.4 mm
54 Quảng Nguyên
22.4 mm
55 Nghĩa Đô PCTT
21.6 mm
56 Thượng Sơn
21 mm
57 Quan Hồ Thẩn
21 mm
58 Kim Sơn PCTT
20.6 mm
59 Nghĩa Đô
20.2 mm
60 Kim Sơn
20.2 mm
61 Chế Là
20 mm
62 Nam Cường PCTT
19 mm
63 Bản Hồ 1
18.8 mm
64 Bản Rịa
18.8 mm
65 Lao Chải
18.2 mm
66 Nàn Sán
17.8 mm
67 Hồ Thầu 2
17.4 mm
68 Thị trấn Cốc Pài
16.2 mm
69 Tiên Nguyên 2
16 mm
70 Tiên Nguyên
15.8 mm
71 Bản Ngò
15.8 mm
72 Nam Cường
15.2 mm
73 Tân Tiến
14.8 mm
74 Thượng Sơn 1
14.4 mm
75 Chế Là PCTT
14 mm
76 Bản Péo
14 mm
77 Hồ Thầu 1
11.8 mm
78 Lùng Cải
11.6 mm
79 Bản Lầu
11.6 mm
80 Cốc Rế
11.4 mm
81 Túng Sán
11.4 mm
82 Nậm Đét
11 mm
83 Tân Nam 1
11 mm
84 Bản Mế
11 mm
85 Sín Chéng
10.4 mm
86 Nậm Ty
10.4 mm
87 Pha Long
10.2 mm
88 Cốc Lầu
10.2 mm
89 Bản Nhùng
9.8 mm
90 Bảo Nhai 1
9.6 mm
91 Lùng Vai
9.6 mm
92 Tiên Nguyên 1
9.2 mm
93 Thủy điện Tà Thàng
9 mm
94 Nàng Đôn
7.6 mm
95 Tả Van Chư
7.2 mm
96 Thàng Tín
7 mm
97 Tả Củ Tỷ
7 mm
98 Hoàng Thu Phố
6.6 mm
99 Bản Phùng
6.4 mm
100 Nấm Dẩn 2
6.4 mm
Đã sao chép liên kết!