Xã Phú Linh, tỉnh Tuyên Quang
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Phú Linh

Thứ Tư, 05/08/2026 - 14:45:43

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
29°C
Cảm giác như: 35°C
Mưa nhỏ
Gió
4km/h
Hướng
Nam
Độ ẩm
84%
US AQI
39

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
14:00
28°C
%
15:00
28°C
%
16:00
28°C
%
17:00
27°C
%
18:00
27°C
%
19:00
26°C
%
20:00
26°C
%
21:00
26°C
%
22:00
25°C
%
23:00
24°C
%
00:00
24°C
%
01:00
24°C
%
02:00
24°C
%
03:00
24°C
%
04:00
24°C
%
05:00
24°C
%
06:00
24°C
%
07:00
24°C
%
08:00
24°C
%
09:00
25°C
%
10:00
27°C
%
11:00
27°C
%
12:00
27°C
%
13:00
26°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
24° | 28°
36.4 mm
Thứ Năm
06/08
Có mưa
24° | 27°
14 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
23° | 32°
5.8 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
24° | 35°
Không mưa
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
26° | 32°
3.6 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
25° | 34°
2.7 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
25° | 35°
7.5 mm
Thứ Tư
12/08
Nắng
27° | 34°
Không mưa
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
27° | 33°
0.6 mm
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
26° | 34°
0.4 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
25° | 32°
4 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
25° | 30°
1.8 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
25° | 26°
22.6 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
25° | 34°
1 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Tuyên Quang

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Tường

phường

Bắc Mê

Bắc Quang

Bạch Đích

Bạch Ngọc

Bạch Xa

Bản Máy

Bằng Hành

Bằng Lang

Bình An

Bình Ca

Bình Thuận

phường

Bình Xa

Cán Tỷ

Cao Bồ

Chiêm Hóa

Côn Lôn

Du Già

Đồng Tâm

Đông Thọ

Đồng Văn

Đồng Yên

Đường Hồng

Đường Thượng

Giáp Trung

Hà Giang 1

phường

Hà Giang 2

phường

Hàm Yên

Hồ Thầu

Hòa An

Hoàng Su Phì

Hồng Sơn

Hồng Thái

Hùng An

Hùng Đức

Hùng Lợi

Khâu Vai

Khuôn Lùng

Kiên Đài

Kiến Thiết

Kim Bình

Lâm Bình

Lao Chải

Liên Hiệp

Linh Hồ

Lực Hành

Lũng Cú

Lũng Phìn

Lùng Tám

Mậu Duệ

Mèo Vạc

Minh Ngọc

Minh Quang

Minh Sơn

Minh Tân

Minh Thanh

Minh Xuân

phường

Mỹ Lâm

phường

Nà Hang

Nấm Dẩn

Nậm Dịch

Nghĩa Thuận

Ngọc Đường

Ngọc Long

Nhữ Khê

Niêm Sơn

Nông Tiến

phường

Pà Vầy Sủ

Phố Bảng

Phú Lương

Phù Lưu

Pờ Ly Ngài

Quản Bạ

Quang Bình

Quảng Nguyên

Sà Phìn

Sơn Dương

Sơn Thủy

Sơn Vĩ

Sủng Máng

Tân An

Tân Long

Tân Mỹ

Tân Quang

Tân Thanh

Tân Tiến

Tân Trào

Tân Trịnh

Tát Ngà

Thái Bình

Thái Hòa

Thái Sơn

Thắng Mố

Thàng Tín

Thanh Thủy

Thông Nguyên

Thuận Hòa

Thượng Lâm

Thượng Nông

Thượng Sơn

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Thượng Giáp
135.6 mm
2 Hà Lang
91.8 mm
3 Minh Quang
88.2 mm
4 Bạch Ngọc 2
72.4 mm
5 Xuân Lập
69.6 mm
6 Trung Hà
65 mm
7 Xuân Lập PCTT
64.8 mm
8 Phúc Sơn
63 mm
9 Bình An
60.8 mm
10 Tân Phượng 1
60 mm
11 Lăng Can 1
57.8 mm
12 Xuân Giang 1
45 mm
13 Trung Thành
44.6 mm
14 Đông Hà 2
39.6 mm
15 Việt Lâm
38.2 mm
16 Sinh Long
34.6 mm
17 Thanh Tương
33.8 mm
18 Thượng Lâm
32.4 mm
19 Cao Bồ 2
31.6 mm
20 Yên Thuận
31 mm
21 Xuân Minh 2
30.8 mm
22 Khuôn Hà
27.6 mm
23 Linh Hồ
25.8 mm
24 Bạch Ngọc 1
24.6 mm
25 Tân Nam 2
22.6 mm
26 Yên Định
22 mm
27 Thanh Đức
18.8 mm
28 Tân Lập 2
18.8 mm
29 Tân Nam 1
18 mm
30 Thàng Tín
17.6 mm
31 Chiến Phố
17 mm
32 Khâu Tinh
16.4 mm
33 Tân Lập 1
16.4 mm
34 Nậm Ty
16.4 mm
35 Đồng Tâm
16.2 mm
36 Việt Vinh
16 mm
37 Bản Ngần
15.6 mm
38 Thuận Hòa
15.4 mm
39 Thái Học
14.8 mm
40 Minh Ngọc
14.6 mm
41 Du Già 2
14.2 mm
42 Ngọc Long PCTT
14 mm
43 Minh Sơn 1
13.6 mm
44 Yên Hoa
12.8 mm
45 Ngam La 2
12.6 mm
46 Huyện Bắc Mê
11.8 mm
47 Lũng Hồ 1
11.4 mm
48 Quản Bạ
11 mm
49 Tùng Bá 1
10.4 mm
50 Phú Nam 1
10 mm
51 Sơn Phú
9.6 mm
52 Đà Vị
9.6 mm
53 Mậu Long
8.6 mm
54 Du Già 3
7.2 mm
55 Quảng Ngần
7.2 mm
56 Yên Bình
7 mm
57 Tiên Nguyên 2
6.4 mm
58 Xuân Minh 1
6.4 mm
59 Yên Minh 1
6.2 mm
60 Thái An
5.8 mm
61 Tiên Nguyên 1
5.4 mm
62 Tiên Nguyên
4.2 mm
63 Thanh Thủy
4.2 mm
64 Yên Thổ
3.6 mm
65 Thu Tà
3.6 mm
66 Ngam La 1
3.6 mm
67 Phúc Yên
2.6 mm
68 Tùng Bá 2
2 mm
69 Nậm Dịch
1.6 mm
70 Lao Chải
1 mm
71 Thượng Sơn 1
1 mm
72 Quảng Nguyên
1 mm
73 Tân Trịnh
0.8 mm
74 Thượng Sơn
0.8 mm
75 Yên Phú
0.8 mm
76 Cao Bồ 1
0.8 mm
77 Phương Độ
0.8 mm
78 Nậm Ban 1
0.8 mm
79 Phú Nam 2
0.6 mm
80 Nậm Ban
0.4 mm
81 Yên Phong
0.4 mm
82 Tân Tiến
0.2 mm
83 Nậm Khòa
0.2 mm
84 Minh Sơn 2
0.2 mm
85 Giáp Trung
0.2 mm
86 Nậm Ban 2
0.2 mm
87 Thạch Lâm
0 mm
88 Cao Bồ
0 mm
89 Thuận Hòa PCTT
0 mm
90 Lao Chải PCTT
0 mm
91 Chi cục thủy lợi
0 mm
92 Bản Díu PCTT
0 mm
93 Xín Chải
0 mm
94 Quyết Tiến
0 mm
95 Du Già
0 mm
96 Thượng Sơn 2
0 mm
97 Bản Phùng
0 mm
98 Bản Díu
0 mm
99 Yên Cường
0 mm
100 Bản Nhùng
0 mm
Đã sao chép liên kết!