Xã Phú Lương, tỉnh Tuyên Quang
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Phú Lương

Thứ Ba, 04/08/2026 - 15:56:29

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
29°C
Cảm giác như: 36°C
Mưa nhỏ
Gió
4km/h
Hướng
Tây Nam
Độ ẩm
87%
US AQI
139

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
15:00
29°C
%
16:00
29°C
%
17:00
28°C
%
18:00
27°C
%
19:00
26°C
%
20:00
26°C
%
21:00
26°C
%
22:00
26°C
%
23:00
25°C
%
00:00
25°C
%
01:00
25°C
%
02:00
25°C
%
03:00
25°C
%
04:00
25°C
%
05:00
25°C
%
06:00
25°C
%
07:00
25°C
%
08:00
26°C
%
09:00
28°C
%
10:00
29°C
%
11:00
29°C
%
12:00
29°C
%
13:00
30°C
%
14:00
30°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Ba
04/08
Mưa rào
25° | 30°
18.6 mm
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
25° | 30°
20.6 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
24° | 30°
15.8 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
24° | 30°
14.3 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
25° | 34°
1.5 mm
Chủ Nhật
09/08
Nắng
27° | 34°
1.5 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
27° | 33°
3.7 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
27° | 35°
3.2 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
26° | 34°
1.2 mm
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
28° | 34°
Không mưa
Thứ Sáu
14/08
Nắng
28° | 34°
Không mưa
Thứ Bảy
15/08
Nhiều mây
28° | 35°
0.8 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
26° | 34°
6.8 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
26° | 28°
12.8 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Tuyên Quang

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Tường

phường

Bắc Mê

Bắc Quang

Bạch Đích

Bạch Ngọc

Bạch Xa

Bản Máy

Bằng Hành

Bằng Lang

Bình An

Bình Ca

Bình Thuận

phường

Bình Xa

Cán Tỷ

Cao Bồ

Chiêm Hóa

Côn Lôn

Du Già

Đồng Tâm

Đông Thọ

Đồng Văn

Đồng Yên

Đường Hồng

Đường Thượng

Giáp Trung

Hà Giang 1

phường

Hà Giang 2

phường

Hàm Yên

Hồ Thầu

Hòa An

Hoàng Su Phì

Hồng Sơn

Hồng Thái

Hùng An

Hùng Đức

Hùng Lợi

Khâu Vai

Khuôn Lùng

Kiên Đài

Kiến Thiết

Kim Bình

Lâm Bình

Lao Chải

Liên Hiệp

Linh Hồ

Lực Hành

Lũng Cú

Lũng Phìn

Lùng Tám

Mậu Duệ

Mèo Vạc

Minh Ngọc

Minh Quang

Minh Sơn

Minh Tân

Minh Thanh

Minh Xuân

phường

Mỹ Lâm

phường

Nà Hang

Nấm Dẩn

Nậm Dịch

Nghĩa Thuận

Ngọc Đường

Ngọc Long

Nhữ Khê

Niêm Sơn

Nông Tiến

phường

Pà Vầy Sủ

Phố Bảng

Phú Linh

Phù Lưu

Pờ Ly Ngài

Quản Bạ

Quang Bình

Quảng Nguyên

Sà Phìn

Sơn Dương

Sơn Thủy

Sơn Vĩ

Sủng Máng

Tân An

Tân Long

Tân Mỹ

Tân Quang

Tân Thanh

Tân Tiến

Tân Trào

Tân Trịnh

Tát Ngà

Thái Bình

Thái Hòa

Thái Sơn

Thắng Mố

Thàng Tín

Thanh Thủy

Thông Nguyên

Thuận Hòa

Thượng Lâm

Thượng Nông

Thượng Sơn

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Mỹ Lương
94.6 mm
2 Linh Thông
67.2 mm
3 Ngọc Chấn
62.2 mm
4 Cảm Nhân
61 mm
5 Hiền Lương
60.8 mm
6 Bằng Cốc
59.6 mm
7 Cẩm Khê
50.4 mm
8 Trung Sơn
43 mm
9 Xuân Thủy
41.2 mm
10 Yên Lập
39.8 mm
11 Lam Vỹ
38.2 mm
12 Thành Long
31.6 mm
13 Yên Lạc
30.6 mm
14 Yên Thành
30.6 mm
15 Tam Dương
30.2 mm
16 Quy Kỳ
30.2 mm
17 Hùng Đức
28 mm
18 Tiên Lương
21.8 mm
19 Lâm Thao
20.4 mm
20 Yên Lạc PCTT
19.4 mm
21 Nông Thịnh
18.6 mm
22 Đông Lợi
18.4 mm
23 Văn Lang
17.6 mm
24 Phúc Thọ
16.8 mm
25 Hanh Cù
16.4 mm
26 Hồ Ngòi Là
13 mm
27 Tiến Bộ
12.8 mm
28 Quang Yên
12.6 mm
29 Thanh Mai
12.4 mm
30 Linh Phú
11.6 mm
31 Tuân Chính
11.2 mm
32 Lăng Quán
10 mm
33 Xuân Sơn
9.2 mm
34 Yên Phong
8.8 mm
35 Khai Quang
8 mm
36 Tân Long
7.4 mm
37 Thị trấn Chợ Chu
7.4 mm
38 Việt Xuân
7.2 mm
39 Văn phòng BCH PCTT
7.2 mm
40 Yên Đổ
6.4 mm
41 Thái Hòa
5.8 mm
42 Hoàng Khai
5.6 mm
43 Bạch Hà
5 mm
44 Thanh Thịnh
4.8 mm
45 Thọ Sơn (Đoan Hùng)
4.2 mm
46 Bảo Linh
4.2 mm
47 Bình Xuyên
4 mm
48 Mỹ Lâm
4 mm
49 Đạo Trù
3.8 mm
50 Phượng Mao
3.8 mm
51 Hạ Hoà
3.8 mm
52 Quang Húc
3.2 mm
53 Minh Bảo
3.2 mm
54 Vĩnh Tường
3.2 mm
55 P.Yên Ninh
3 mm
56 Mỹ Bằng
2.8 mm
57 Bình Trung
2.8 mm
58 Trung Hội
2.4 mm
59 Phú Tiến
2 mm
60 Chi Thiết
2 mm
61 Tam Đa
1.8 mm
62 Phúc Ninh
1.8 mm
63 Thu Cúc
1.6 mm
64 Phố Đu
1.6 mm
65 Hợp Châu
1.4 mm
66 Trung Minh
1.4 mm
67 Bộc Nhiêu
1.4 mm
68 Đồng Quý
1.2 mm
69 Thạch Kiệt 1
1.2 mm
70 Bình Sơn
1.2 mm
71 Yên Bái
1 mm
72 Chi cục thủy lợi
0.8 mm
73 Phúc Khánh
0.8 mm
74 Đại Phạm
0.8 mm
75 Sông Cầu
0.8 mm
76 Quảng Oai
0.8 mm
77 Yên Bái 2
0.8 mm
78 Đông Lĩnh
0.6 mm
79 Cự Thắng 2
0.6 mm
80 Xuân Đài 2
0.6 mm
81 Phấn Mễ
0.6 mm
82 Thiện Kế
0.4 mm
83 Tân Linh
0.4 mm
84 Nhữ Hán
0.4 mm
85 Thanh Định
0.4 mm
86 Bình Thành
0.4 mm
87 Thạch Thất
0.4 mm
88 Sơn Nam
0.4 mm
89 Tân Trào
0.2 mm
90 Năng Yên
0.2 mm
91 Phúc Lương
0.2 mm
92 Chi cục thủy lợi Phú Thọ
0.2 mm
93 Thượng Ấm
0.2 mm
94 Thanh Thủy (La Phù)
0.2 mm
95 Hóa Thượng
0.2 mm
96 Bằng Luân
0.2 mm
97 Kim Anh
0.2 mm
98 Điềm Mặc 1
0.2 mm
99 Yên Bình
0.2 mm
100 Lập Thạch
0 mm
Đã sao chép liên kết!