Xã Phù Lưu, tỉnh Tuyên Quang
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Phù Lưu

Thứ Ba, 04/08/2026 - 18:00:17

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
27°C
Cảm giác như: 35°C
Mưa nhỏ
Gió
2km/h
Hướng
Đông Nam
Độ ẩm
98%
US AQI
125

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
18:00
27°C
%
19:00
27°C
%
20:00
26°C
%
21:00
26°C
%
22:00
26°C
%
23:00
26°C
%
00:00
25°C
%
01:00
25°C
%
02:00
25°C
%
03:00
24°C
%
04:00
25°C
%
05:00
24°C
%
06:00
24°C
%
07:00
25°C
%
08:00
26°C
%
09:00
28°C
%
10:00
29°C
%
11:00
30°C
%
12:00
31°C
%
13:00
31°C
%
14:00
32°C
%
15:00
27°C
%
16:00
27°C
%
17:00
27°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Ba
04/08
Mưa rào
25° | 31°
34.1 mm
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
24° | 32°
50.4 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
24° | 31°
24.6 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
24° | 30°
8.4 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
25° | 35°
2.1 mm
Chủ Nhật
09/08
Mưa rào
26° | 35°
6 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
27° | 35°
1.2 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
27° | 36°
5.2 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
26° | 35°
2 mm
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
29° | 36°
1.2 mm
Thứ Sáu
14/08
Nắng
29° | 36°
Không mưa
Thứ Bảy
15/08
Nhiều mây
28° | 35°
1.6 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
27° | 35°
7 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
26° | 30°
14.8 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Tuyên Quang

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Tường

phường

Bắc Mê

Bắc Quang

Bạch Đích

Bạch Ngọc

Bạch Xa

Bản Máy

Bằng Hành

Bằng Lang

Bình An

Bình Ca

Bình Thuận

phường

Bình Xa

Cán Tỷ

Cao Bồ

Chiêm Hóa

Côn Lôn

Du Già

Đồng Tâm

Đông Thọ

Đồng Văn

Đồng Yên

Đường Hồng

Đường Thượng

Giáp Trung

Hà Giang 1

phường

Hà Giang 2

phường

Hàm Yên

Hồ Thầu

Hòa An

Hoàng Su Phì

Hồng Sơn

Hồng Thái

Hùng An

Hùng Đức

Hùng Lợi

Khâu Vai

Khuôn Lùng

Kiên Đài

Kiến Thiết

Kim Bình

Lâm Bình

Lao Chải

Liên Hiệp

Linh Hồ

Lực Hành

Lũng Cú

Lũng Phìn

Lùng Tám

Mậu Duệ

Mèo Vạc

Minh Ngọc

Minh Quang

Minh Sơn

Minh Tân

Minh Thanh

Minh Xuân

phường

Mỹ Lâm

phường

Nà Hang

Nấm Dẩn

Nậm Dịch

Nghĩa Thuận

Ngọc Đường

Ngọc Long

Nhữ Khê

Niêm Sơn

Nông Tiến

phường

Pà Vầy Sủ

Phố Bảng

Phú Linh

Phú Lương

Pờ Ly Ngài

Quản Bạ

Quang Bình

Quảng Nguyên

Sà Phìn

Sơn Dương

Sơn Thủy

Sơn Vĩ

Sủng Máng

Tân An

Tân Long

Tân Mỹ

Tân Quang

Tân Thanh

Tân Tiến

Tân Trào

Tân Trịnh

Tát Ngà

Thái Bình

Thái Hòa

Thái Sơn

Thắng Mố

Thàng Tín

Thanh Thủy

Thông Nguyên

Thuận Hòa

Thượng Lâm

Thượng Nông

Thượng Sơn

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Xuân Giang 1
172.8 mm
2 Lũng Hà
169.8 mm
3 Phúc Lợi
161 mm
4 An Phú
144.8 mm
5 Tân Phượng 1
140.8 mm
6 Tân Phượng 2
133.8 mm
7 Trung Tâm 2
127.2 mm
8 Phan Thanh
122.4 mm
9 Lâm Thượng
115.2 mm
10 Mậu Đông
114.6 mm
11 Long Khánh
113.8 mm
12 Yên Thế
110.4 mm
13 Tân Lĩnh 1
96.2 mm
14 Long Phúc
95.4 mm
15 Khánh Hoà 1
90 mm
16 Lâm Thượng PCTT
87.6 mm
17 Trung Tâm 1
87 mm
18 Minh Chuẩn
84.6 mm
19 Việt Lâm
83.4 mm
20 Khánh Hòa 2
82.4 mm
21 Minh Tiến
80.6 mm
22 An Lạc
79.6 mm
23 Việt Tiến
79.4 mm
24 Yên Thổ
78.6 mm
25 Vĩnh Phúc
77.4 mm
26 Vĩnh Lạc
75.6 mm
27 Yên Lâm
73.8 mm
28 Trung Thành
73 mm
29 Tân Nguyên
72.8 mm
30 Liễu Đô
72 mm
31 Mậu A
71.6 mm
32 Bạch Ngọc 2
71.2 mm
33 An Bình
70 mm
34 Bạch Ngọc 1
68.6 mm
35 Phù Lưu
66.2 mm
36 Tô Mậu
64.2 mm
37 Ngọc Chấn
62.2 mm
38 Cảm Nhân
61 mm
39 Bằng Cốc
59.6 mm
40 Kiên Lao
59.6 mm
41 Quảng Ngần
59.2 mm
42 Tân Hợp 2
58.6 mm
43 Mường Lai
56.6 mm
44 Khánh Thiện
52 mm
45 Vĩ Thượng
50.2 mm
46 Kiên Thành
49.6 mm
47 Bản Ngần
46.6 mm
48 Sơn Phú
42.2 mm
49 Đông An
41.4 mm
50 Xuân Minh 2
40.2 mm
51 Xuân Lập
39.6 mm
52 Đại Sơn 2
39 mm
53 Yên Nguyên
38.8 mm
54 Yên Thuận
38.8 mm
55 Xuân Lập PCTT
37.8 mm
56 Yên Bình
37.2 mm
57 Tân Lập 2
36.6 mm
58 Đồng Tâm
36 mm
59 Yên Hoa
35.8 mm
60 Trung Hà
34.8 mm
61 Bảo Ái 1
34.8 mm
62 Thành Long
31.6 mm
63 Hòa Cuông
31 mm
64 Yên Thành
30.6 mm
65 Sinh Long
30 mm
66 Tân Lập 1
29 mm
67 Nậm Khòa
29 mm
68 Hùng Đức
28 mm
69 Thượng Sơn 2
27 mm
70 Xuân Minh 1
26.8 mm
71 Hà Lang
26.6 mm
72 Việt Vinh
25.4 mm
73 Thượng Giáp
25 mm
74 Minh Khương
24.6 mm
75 Tân Nam 2
24.2 mm
76 Minh Hương
23.6 mm
77 Tân Đồng PCTT
22.4 mm
78 Quảng Nguyên
22.4 mm
79 Khâu Tinh
21 mm
80 Thượng Sơn
21 mm
81 Cổ Phúc
19.2 mm
82 Lăng Can 1
18.6 mm
83 Mỏ Vàng 1
17.6 mm
84 Hồ Thầu 2
17.4 mm
85 Xuân Long
17.2 mm
86 Mỏ Vàng
16.4 mm
87 Tiên Nguyên 2
16 mm
88 Tiên Nguyên
15.8 mm
89 Kỳ Lâm
14.6 mm
90 Thượng Sơn 1
14.4 mm
91 Bản Péo
14 mm
92 Bình An
13.8 mm
93 Tiến Bộ
13 mm
94 Hồ Ngòi Là
13 mm
95 Yên Thượng
13 mm
96 Đào Thịnh
12.2 mm
97 Thượng Lâm
12 mm
98 Tân Đồng
11.8 mm
99 Hồ Thầu 1
11.8 mm
100 Linh Phú
11.6 mm
Đã sao chép liên kết!