Xã Phù Lưu, tỉnh Tuyên Quang
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Phù Lưu

Thứ Sáu, 07/08/2026 - 13:48:52

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
29°C
Cảm giác như: 36°C
Mưa nhỏ
Gió
5km/h
Hướng
Tây
Độ ẩm
81%
US AQI
56

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
13:00
30°C
%
14:00
29°C
%
15:00
30°C
%
16:00
30°C
%
17:00
30°C
%
18:00
29°C
%
19:00
28°C
%
20:00
27°C
%
21:00
27°C
%
22:00
27°C
%
23:00
27°C
%
00:00
27°C
%
01:00
27°C
%
02:00
26°C
%
03:00
26°C
%
04:00
26°C
%
05:00
26°C
%
06:00
26°C
%
07:00
28°C
%
08:00
30°C
%
09:00
31°C
%
10:00
33°C
%
11:00
34°C
%
12:00
35°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
25° | 31°
11.5 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
26° | 35°
3.4 mm
Chủ Nhật
09/08
Nắng
27° | 35°
1.6 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
26° | 35°
7.4 mm
Thứ Ba
11/08
Nắng
26° | 36°
0.9 mm
Thứ Tư
12/08
Nhiều mây
28° | 35°
0.6 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
28° | 35°
1.2 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
28° | 36°
2.4 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
26° | 35°
6.4 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
26° | 32°
2.4 mm
Thứ Hai
17/08
Có mưa
27° | 32°
0.8 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
26° | 34°
9 mm
Thứ Tư
19/08
Có mưa
25° | 33°
9 mm
Thứ Năm
20/08
Có mưa
25° | 36°
7 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Tuyên Quang

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Tường

phường

Bắc Mê

Bắc Quang

Bạch Đích

Bạch Ngọc

Bạch Xa

Bản Máy

Bằng Hành

Bằng Lang

Bình An

Bình Ca

Bình Thuận

phường

Bình Xa

Cán Tỷ

Cao Bồ

Chiêm Hóa

Côn Lôn

Du Già

Đồng Tâm

Đông Thọ

Đồng Văn

Đồng Yên

Đường Hồng

Đường Thượng

Giáp Trung

Hà Giang 1

phường

Hà Giang 2

phường

Hàm Yên

Hồ Thầu

Hòa An

Hoàng Su Phì

Hồng Sơn

Hồng Thái

Hùng An

Hùng Đức

Hùng Lợi

Khâu Vai

Khuôn Lùng

Kiên Đài

Kiến Thiết

Kim Bình

Lâm Bình

Lao Chải

Liên Hiệp

Linh Hồ

Lực Hành

Lũng Cú

Lũng Phìn

Lùng Tám

Mậu Duệ

Mèo Vạc

Minh Ngọc

Minh Quang

Minh Sơn

Minh Tân

Minh Thanh

Minh Xuân

phường

Mỹ Lâm

phường

Nà Hang

Nấm Dẩn

Nậm Dịch

Nghĩa Thuận

Ngọc Đường

Ngọc Long

Nhữ Khê

Niêm Sơn

Nông Tiến

phường

Pà Vầy Sủ

Phố Bảng

Phú Linh

Phú Lương

Pờ Ly Ngài

Quản Bạ

Quang Bình

Quảng Nguyên

Sà Phìn

Sơn Dương

Sơn Thủy

Sơn Vĩ

Sủng Máng

Tân An

Tân Long

Tân Mỹ

Tân Quang

Tân Thanh

Tân Tiến

Tân Trào

Tân Trịnh

Tát Ngà

Thái Bình

Thái Hòa

Thái Sơn

Thắng Mố

Thàng Tín

Thanh Thủy

Thông Nguyên

Thuận Hòa

Thượng Lâm

Thượng Nông

Thượng Sơn

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Mỏ Vàng
86.8 mm
2 An Bình
55.2 mm
3 Đông An
52 mm
4 Tân Đồng PCTT
51.8 mm
5 Kỳ Lâm
50.6 mm
6 Phúc Lợi
47.2 mm
7 Vĩnh Lạc
45.8 mm
8 Mỏ Vàng 1
43.8 mm
9 Đào Thịnh
43.6 mm
10 Lũng Hà
43.4 mm
11 Xuân Long
42.6 mm
12 Đại Sơn 2
42.4 mm
13 Kiên Lao
41.6 mm
14 Kiên Thành
41.2 mm
15 Hòa Cuông
39.8 mm
16 Bằng Cốc
37.8 mm
17 Liễu Đô
37.4 mm
18 Minh Tiến
35.2 mm
19 Y Can
35 mm
20 Cổ Phúc
34.2 mm
21 Minh Quán
33.6 mm
22 Phan Thanh
33.4 mm
23 Tân Lĩnh 1
33.2 mm
24 Sinh Long
33 mm
25 Khánh Hòa 2
32 mm
26 Minh Bảo
30.8 mm
27 Mường Lai
30.2 mm
28 Tân Hợp 2
28.6 mm
29 Tân Nguyên
28.6 mm
30 Âu Lâu
28.4 mm
31 Yên Thuận
27.6 mm
32 Tân Đồng
26.8 mm
33 Yên Thế
26.4 mm
34 Trung Tâm 2
26 mm
35 Khánh Hoà 1
26 mm
36 Mỹ Bằng
25.4 mm
37 Phúc Sơn
25.4 mm
38 Mậu A
24.8 mm
39 Tô Mậu
24.6 mm
40 Lâm Thượng
24.2 mm
41 Hà Lang
24.2 mm
42 An Phú
23.6 mm
43 Việt Tiến
23.4 mm
44 Tân Phượng 1
23.2 mm
45 Vĩnh Phúc
22 mm
46 Mậu Đông
21.8 mm
47 Cảm Nhân
21.6 mm
48 Long Khánh
20.4 mm
49 Long Phúc
20.4 mm
50 Vĩ Thượng
20.4 mm
51 Lâm Thượng PCTT
20.4 mm
52 Nhữ Hán
20.2 mm
53 Thịnh Hưng
20.2 mm
54 Yên Bái 2
19.4 mm
55 Mỹ Lâm
19.2 mm
56 Yên Bái
19.2 mm
57 Lương Bằng
19 mm
58 Trung Tâm 1
18.8 mm
59 Yên Lâm
18 mm
60 Yên Bình
18 mm
61 An Lạc
18 mm
62 Khánh Thiện
17.8 mm
63 Ngọc Chấn
17.6 mm
64 Khâu Tinh
17.2 mm
65 Xuân Minh 2
17.2 mm
66 Minh Chuẩn
16.6 mm
67 Yên Bình
16.2 mm
68 Thành Long
16 mm
69 P.Yên Ninh
15.2 mm
70 Tân Phượng 2
15 mm
71 Yên Thành
15 mm
72 Chi cục thủy lợi
14.8 mm
73 Linh Phú
14.8 mm
74 Hoàng Khai
14.4 mm
75 Minh Khương
14.2 mm
76 Phù Lưu
13.6 mm
77 Yên Hoa
13.4 mm
78 Thái Hòa
12.8 mm
79 Khuôn Hà
11.8 mm
80 Yên Lãng
11.8 mm
81 Thượng Lâm
11 mm
82 Bạch Hà
10.8 mm
83 Xuân Lập PCTT
10.6 mm
84 Tri Phú
10.2 mm
85 Thanh Tương
9.8 mm
86 Thượng Ấm
9.2 mm
87 Văn phòng BCH PCTT
9.2 mm
88 Tân Nam 2
9.2 mm
89 Việt Vinh
9.2 mm
90 Yên Thịnh
9 mm
91 Tiến Bộ
8.6 mm
92 Bản Thi
8.6 mm
93 Bảo Ái 1
8.2 mm
94 Trung Hà
8 mm
95 Tân Nam 1
7.8 mm
96 Đồng Tâm
7.6 mm
97 Xuân Giang 1
7.4 mm
98 Xuân Lập
7.4 mm
99 Kiên Đài
7.2 mm
100 Lăng Can 1
7.2 mm
Đã sao chép liên kết!