Xã Thái Bình, tỉnh Tuyên Quang
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Thái Bình

Thứ Năm, 06/08/2026 - 10:15:09

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
26°C
Cảm giác như: 32°C
Mưa nhỏ
Gió
2km/h
Hướng
Tây Nam
Độ ẩm
94%
US AQI
52

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
10:00
26°C
%
11:00
26°C
%
12:00
26°C
%
13:00
25°C
%
14:00
26°C
%
15:00
25°C
%
16:00
25°C
%
17:00
25°C
%
18:00
25°C
%
19:00
24°C
%
20:00
24°C
%
21:00
24°C
%
22:00
24°C
%
23:00
23°C
%
00:00
23°C
%
01:00
23°C
%
02:00
23°C
%
03:00
23°C
%
04:00
23°C
%
05:00
23°C
%
06:00
23°C
%
07:00
24°C
%
08:00
25°C
%
09:00
27°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
23° | 26°
41.7 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
23° | 30°
17.6 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
24° | 33°
1.5 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
24° | 33°
4.4 mm
Thứ Hai
10/08
Mưa rào
25° | 32°
17.8 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
25° | 34°
1.8 mm
Thứ Tư
12/08
Nắng
26° | 34°
Không mưa
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
27° | 34°
Không mưa
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
27° | 34°
Không mưa
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
26° | 32°
1 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
26° | 31°
8 mm
Thứ Hai
17/08
Có mưa
25° | 31°
6.6 mm
Thứ Ba
18/08
Nắng
25° | 34°
3 mm
Thứ Tư
19/08
Mưa rào
26° | 33°
6.4 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Tuyên Quang

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Tường

phường

Bắc Mê

Bắc Quang

Bạch Đích

Bạch Ngọc

Bạch Xa

Bản Máy

Bằng Hành

Bằng Lang

Bình An

Bình Ca

Bình Thuận

phường

Bình Xa

Cán Tỷ

Cao Bồ

Chiêm Hóa

Côn Lôn

Du Già

Đồng Tâm

Đông Thọ

Đồng Văn

Đồng Yên

Đường Hồng

Đường Thượng

Giáp Trung

Hà Giang 1

phường

Hà Giang 2

phường

Hàm Yên

Hồ Thầu

Hòa An

Hoàng Su Phì

Hồng Sơn

Hồng Thái

Hùng An

Hùng Đức

Hùng Lợi

Khâu Vai

Khuôn Lùng

Kiên Đài

Kiến Thiết

Kim Bình

Lâm Bình

Lao Chải

Liên Hiệp

Linh Hồ

Lực Hành

Lũng Cú

Lũng Phìn

Lùng Tám

Mậu Duệ

Mèo Vạc

Minh Ngọc

Minh Quang

Minh Sơn

Minh Tân

Minh Thanh

Minh Xuân

phường

Mỹ Lâm

phường

Nà Hang

Nấm Dẩn

Nậm Dịch

Nghĩa Thuận

Ngọc Đường

Ngọc Long

Nhữ Khê

Niêm Sơn

Nông Tiến

phường

Pà Vầy Sủ

Phố Bảng

Phú Linh

Phú Lương

Phù Lưu

Pờ Ly Ngài

Quản Bạ

Quang Bình

Quảng Nguyên

Sà Phìn

Sơn Dương

Sơn Thủy

Sơn Vĩ

Sủng Máng

Tân An

Tân Long

Tân Mỹ

Tân Quang

Tân Thanh

Tân Tiến

Tân Trào

Tân Trịnh

Tát Ngà

Thái Hòa

Thái Sơn

Thắng Mố

Thàng Tín

Thanh Thủy

Thông Nguyên

Thuận Hòa

Thượng Lâm

Thượng Nông

Thượng Sơn

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Nông Thịnh
42.4 mm
2 Cẩm Khê
39.4 mm
3 Thanh Thịnh
33 mm
4 Yên Bình
31.6 mm
5 Linh Thông
30.6 mm
6 Dương Phong 2
29.8 mm
7 Đại Lịch
28.8 mm
8 Ninh Lai
28.6 mm
9 Yên Bái
28.6 mm
10 Thanh Mai
27 mm
11 Yên Bái 2
25.2 mm
12 Chi cục thủy lợi
24.8 mm
13 Thanh Định
24.4 mm
14 Thịnh Hưng
23.2 mm
15 Bằng Luân
22.8 mm
16 Nhữ Hán
22.8 mm
17 Mỹ Bằng
22.6 mm
18 Lam Vỹ
22.4 mm
19 Hạ Hoà
22.2 mm
20 Dương Phong 1
21.8 mm
21 P.Yên Ninh
21.4 mm
22 Mỹ Lương
20.8 mm
23 Tam Sơn
20.6 mm
24 Quy Kỳ
20.4 mm
25 Hoàng Khai
20 mm
26 Chấn Thịnh
19.6 mm
27 Mỹ Lâm
18.6 mm
28 Sơn Nam
18.4 mm
29 Bình Trung
18.4 mm
30 Đông Viên
18.2 mm
31 Quang Yên
18 mm
32 Thiện Kế
17.6 mm
33 Âu Lâu
17.4 mm
34 Đại Phạm
17.2 mm
35 Lập Thạch
16.4 mm
36 Linh Phú
16.4 mm
37 Mỹ Yên
16.4 mm
38 Đạo Trù
15.4 mm
39 Trung Minh
15 mm
40 Chấn Thịnh PCTT
14.8 mm
41 Thị trấn Chợ Chu
14 mm
42 Điềm Mặc 1
13.8 mm
43 Minh Bảo
13.6 mm
44 Văn phòng BCH PCTT
13.4 mm
45 Việt Hồng
13.4 mm
46 Yên Phong
12.8 mm
47 Tam Đa
12.6 mm
48 Ký Phú
12 mm
49 Phú Đình
11.8 mm
50 Văn Lang
11.4 mm
51 Trung Hội
11.4 mm
52 Thọ Sơn (Đoan Hùng)
11.2 mm
53 Bộc Nhiêu
11.2 mm
54 Việt Cường PCTT
11 mm
55 Đông Lợi
11 mm
56 Việt Cường
11 mm
57 Tân Thanh
10.2 mm
58 Tiên Lương
10.2 mm
59 Hà Lang
10.2 mm
60 Hiền Lương
10 mm
61 Hòa Cuông
9.4 mm
62 Y Can
8.8 mm
63 Phúc Sơn
8.8 mm
64 Đôn Phong 2
8.8 mm
65 Kim Quan
8.6 mm
66 Cổ Phúc
8.6 mm
67 Lương Bằng
8.4 mm
68 Đồng Quý
8.2 mm
69 Yên Đổ
8.2 mm
70 Phú Tiến
7.8 mm
71 Hoàng Nông
7.6 mm
72 Bình Thành
7.6 mm
73 Tân Thái
7.6 mm
74 Năng Yên
7.4 mm
75 Bạch Hà
7.4 mm
76 Minh Quán
7.2 mm
77 Cao Phong PCTT
6.8 mm
78 Lâm Thao
6.8 mm
79 Tân Trào
6.8 mm
80 Hồ Ngòi Là
6.8 mm
81 Chi Thiết
6.8 mm
82 Phúc Lương
6.6 mm
83 Bảo Linh
6.4 mm
84 Vĩnh Lạc
6.4 mm
85 Yên Lạc PCTT
6.4 mm
86 Minh Tiến
6.2 mm
87 Kiến Thiết
5.6 mm
88 Kiên Đài
5.6 mm
89 Bằng Lãng
5.6 mm
90 Yên Thành
5.6 mm
91 Tri Phú
5.4 mm
92 Cù Vân
5.4 mm
93 Thượng Ấm
5.2 mm
94 Xuân Thủy
5.2 mm
95 Kỳ Lâm
5.2 mm
96 Thanh Ba
5 mm
97 Chi cục thủy lợi Phú Thọ
5 mm
98 Minh Tiến
5 mm
99 Cảm Nhân
5 mm
100 Đôn Phong 3
5 mm
Đã sao chép liên kết!