Xã Thượng Lâm, tỉnh Tuyên Quang
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Thượng Lâm

Thứ Ba, 04/08/2026 - 20:24:58

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
26°C
Cảm giác như: 33°C
Mưa phùn nhẹ
Gió
4km/h
Hướng
Đông Nam
Độ ẩm
97%
US AQI
60

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
20:00
26°C
%
21:00
26°C
%
22:00
25°C
%
23:00
25°C
%
00:00
25°C
%
01:00
25°C
%
02:00
24°C
%
03:00
24°C
%
04:00
24°C
%
05:00
24°C
%
06:00
24°C
%
07:00
25°C
%
08:00
26°C
%
09:00
28°C
%
10:00
30°C
%
11:00
31°C
%
12:00
26°C
%
13:00
26°C
%
14:00
27°C
%
15:00
28°C
%
16:00
28°C
%
17:00
28°C
%
18:00
26°C
%
19:00
26°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Ba
04/08
Có mưa
24° | 30°
9.4 mm
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
24° | 31°
34.1 mm
Thứ Năm
06/08
Có mưa
24° | 30°
9.7 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
24° | 32°
2.6 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
25° | 34°
1.2 mm
Chủ Nhật
09/08
Nhiều mây
26° | 35°
1.8 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
25° | 32°
5.8 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
26° | 35°
4.2 mm
Thứ Tư
12/08
Nắng
26° | 36°
1.4 mm
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
28° | 35°
0.6 mm
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
28° | 36°
0.6 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
26° | 35°
7.8 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
26° | 34°
9 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
26° | 28°
15.6 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Tuyên Quang

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Tường

phường

Bắc Mê

Bắc Quang

Bạch Đích

Bạch Ngọc

Bạch Xa

Bản Máy

Bằng Hành

Bằng Lang

Bình An

Bình Ca

Bình Thuận

phường

Bình Xa

Cán Tỷ

Cao Bồ

Chiêm Hóa

Côn Lôn

Du Già

Đồng Tâm

Đông Thọ

Đồng Văn

Đồng Yên

Đường Hồng

Đường Thượng

Giáp Trung

Hà Giang 1

phường

Hà Giang 2

phường

Hàm Yên

Hồ Thầu

Hòa An

Hoàng Su Phì

Hồng Sơn

Hồng Thái

Hùng An

Hùng Đức

Hùng Lợi

Khâu Vai

Khuôn Lùng

Kiên Đài

Kiến Thiết

Kim Bình

Lâm Bình

Lao Chải

Liên Hiệp

Linh Hồ

Lực Hành

Lũng Cú

Lũng Phìn

Lùng Tám

Mậu Duệ

Mèo Vạc

Minh Ngọc

Minh Quang

Minh Sơn

Minh Tân

Minh Thanh

Minh Xuân

phường

Mỹ Lâm

phường

Nà Hang

Nấm Dẩn

Nậm Dịch

Nghĩa Thuận

Ngọc Đường

Ngọc Long

Nhữ Khê

Niêm Sơn

Nông Tiến

phường

Pà Vầy Sủ

Phố Bảng

Phú Linh

Phú Lương

Phù Lưu

Pờ Ly Ngài

Quản Bạ

Quang Bình

Quảng Nguyên

Sà Phìn

Sơn Dương

Sơn Thủy

Sơn Vĩ

Sủng Máng

Tân An

Tân Long

Tân Mỹ

Tân Quang

Tân Thanh

Tân Tiến

Tân Trào

Tân Trịnh

Tát Ngà

Thái Bình

Thái Hòa

Thái Sơn

Thắng Mố

Thàng Tín

Thanh Thủy

Thông Nguyên

Thuận Hòa

Thượng Nông

Thượng Sơn

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Du Già 3
119.8 mm
2 Minh Sơn 1
116.6 mm
3 Yên Định
114.6 mm
4 Minh Sơn 2
107.2 mm
5 Thạch Lâm
106 mm
6 Cao Bồ 1
96.4 mm
7 Lạc Nông 1
89.2 mm
8 Việt Lâm
83.4 mm
9 Minh Tiến
80.6 mm
10 Bộc Bố 2
80.2 mm
11 Yên Thổ
78.6 mm
12 Tùng Bá 2
78.4 mm
13 Tùng Bá 1
78.2 mm
14 Vĩnh Lạc
75.6 mm
15 Minh Ngọc
74 mm
16 Yên Lâm
73.8 mm
17 Phương Độ
73.6 mm
18 Trung Thành
73 mm
19 Bạch Ngọc 2
71.6 mm
20 Bộc Bố
69.8 mm
21 Bạch Ngọc 1
68.6 mm
22 Phù Lưu
66.2 mm
23 Thái An
66.2 mm
24 Quảng Ngần
59.2 mm
25 Mường Lai
56.6 mm
26 Thái Học
55.4 mm
27 Cao Bồ 2
52.6 mm
28 Đôn Phong 2
51.6 mm
29 Nhạn Môn
49.4 mm
30 Bộc Bố 1
49.4 mm
31 Xuân La
47 mm
32 Huyện Bắc Mê
46.6 mm
33 Bản Ngần
46.6 mm
34 Lũng Hồ 1
46.6 mm
35 Giáp Trung
43.8 mm
36 Nhạn Môn
42.6 mm
37 Sơn Phú
42.2 mm
38 Yên Hoa
40.8 mm
39 Xuân Lập
39.6 mm
40 Đà Vị
39.2 mm
41 Thuận Hòa
39.2 mm
42 Yên Nguyên
38.8 mm
43 Yên Thuận
38.8 mm
44 Xuân Lập PCTT
37.8 mm
45 Tân Lập 2
36.6 mm
46 Du Già 2
36 mm
47 Đồng Tâm
36 mm
48 Trung Hà
34.8 mm
49 Linh Hồ
34.4 mm
50 Ngọc Long PCTT
33.8 mm
51 Tri Phú
33.6 mm
52 Giáo Hiệu
32 mm
53 Sinh Long
30.2 mm
54 Phú Nam 1
29.6 mm
55 Dương Phong 2
29.2 mm
56 Bằng Lũng
29 mm
57 Thanh Đức
29 mm
58 Tân Lập 1
29 mm
59 Cô Ba
28.6 mm
60 Đông Viên
27.4 mm
61 Thượng Sơn 2
27 mm
62 Hà Lang
26.6 mm
63 Thanh Thủy
26.2 mm
64 Việt Vinh
25.4 mm
65 Thượng Giáp
25 mm
66 Nghiên Loan 2
24.8 mm
67 Minh Khương
24.6 mm
68 Yên Phong
24.6 mm
69 Đôn Phong 3
24.4 mm
70 Cổ Linh
23.8 mm
71 Minh Hương
23.6 mm
72 Hồng Thái
23.4 mm
73 Công Bằng
23.2 mm
74 Khâu Tinh
22.8 mm
75 Yên Phú
22.4 mm
76 Bằng Thành
22.2 mm
77 Xuân Long
21.4 mm
78 Thượng Sơn
21 mm
79 Dương Phong 1
20.6 mm
80 Lăng Can 1
18.6 mm
81 Phương Viên
17.6 mm
82 Sơn Lộ
16.8 mm
83 Cao Tân
15.2 mm
84 Ngọc Phái
15.2 mm
85 Kiên Đài
14.6 mm
86 Yên Phong
14.6 mm
87 Phú Nam 2
14.4 mm
88 Thượng Sơn 1
14.4 mm
89 Bình An
13.8 mm
90 Bằng Lãng
13.6 mm
91 Bành Trạch 2
13.2 mm
92 Yên Thượng
13 mm
93 Thanh Mai
12.4 mm
94 Thượng Lâm
12 mm
95 Bình Phú
10.8 mm
96 Khuôn Hà
10.8 mm
97 Quảng Khê
7.6 mm
98 Nam Cường
7.2 mm
99 Yên Thịnh
7 mm
100 Ngọc Long
6.8 mm
Đã sao chép liên kết!