Xã Thượng Nông, tỉnh Tuyên Quang
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Thượng Nông

Thứ Ba, 04/08/2026 - 17:53:45

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
25°C
Cảm giác như: 30°C
Mưa phùn nhẹ
Gió
7km/h
Hướng
Nam
Độ ẩm
92%
US AQI
70

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
17:00
27°C
%
18:00
25°C
%
19:00
24°C
%
20:00
23°C
%
21:00
23°C
%
22:00
23°C
%
23:00
23°C
%
00:00
23°C
%
01:00
22°C
%
02:00
22°C
%
03:00
22°C
%
04:00
22°C
%
05:00
22°C
%
06:00
22°C
%
07:00
23°C
%
08:00
24°C
%
09:00
26°C
%
10:00
28°C
%
11:00
26°C
%
12:00
24°C
%
13:00
24°C
%
14:00
25°C
%
15:00
26°C
%
16:00
25°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Ba
04/08
Có mưa
22° | 29°
12.6 mm
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
22° | 28°
29 mm
Thứ Năm
06/08
Có mưa
22° | 27°
18.9 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
21° | 29°
11.6 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
22° | 32°
2.5 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
23° | 31°
4.4 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
24° | 32°
1.2 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
23° | 32°
4.4 mm
Thứ Tư
12/08
Nắng
22° | 33°
0.4 mm
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
25° | 33°
Không mưa
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
26° | 33°
1.6 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
24° | 33°
6.2 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
24° | 31°
6.6 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
23° | 25°
20.4 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Tuyên Quang

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Tường

phường

Bắc Mê

Bắc Quang

Bạch Đích

Bạch Ngọc

Bạch Xa

Bản Máy

Bằng Hành

Bằng Lang

Bình An

Bình Ca

Bình Thuận

phường

Bình Xa

Cán Tỷ

Cao Bồ

Chiêm Hóa

Côn Lôn

Du Già

Đồng Tâm

Đông Thọ

Đồng Văn

Đồng Yên

Đường Hồng

Đường Thượng

Giáp Trung

Hà Giang 1

phường

Hà Giang 2

phường

Hàm Yên

Hồ Thầu

Hòa An

Hoàng Su Phì

Hồng Sơn

Hồng Thái

Hùng An

Hùng Đức

Hùng Lợi

Khâu Vai

Khuôn Lùng

Kiên Đài

Kiến Thiết

Kim Bình

Lâm Bình

Lao Chải

Liên Hiệp

Linh Hồ

Lực Hành

Lũng Cú

Lũng Phìn

Lùng Tám

Mậu Duệ

Mèo Vạc

Minh Ngọc

Minh Quang

Minh Sơn

Minh Tân

Minh Thanh

Minh Xuân

phường

Mỹ Lâm

phường

Nà Hang

Nấm Dẩn

Nậm Dịch

Nghĩa Thuận

Ngọc Đường

Ngọc Long

Nhữ Khê

Niêm Sơn

Nông Tiến

phường

Pà Vầy Sủ

Phố Bảng

Phú Linh

Phú Lương

Phù Lưu

Pờ Ly Ngài

Quản Bạ

Quang Bình

Quảng Nguyên

Sà Phìn

Sơn Dương

Sơn Thủy

Sơn Vĩ

Sủng Máng

Tân An

Tân Long

Tân Mỹ

Tân Quang

Tân Thanh

Tân Tiến

Tân Trào

Tân Trịnh

Tát Ngà

Thái Bình

Thái Hòa

Thái Sơn

Thắng Mố

Thàng Tín

Thanh Thủy

Thông Nguyên

Thuận Hòa

Thượng Lâm

Thượng Sơn

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Du Già 3
119.6 mm
2 Minh Sơn 1
116.6 mm
3 Yên Định
114.4 mm
4 Minh Sơn 2
106.8 mm
5 Thạch Lâm
105 mm
6 Lạc Nông 1
89.2 mm
7 Bộc Bố 2
80.2 mm
8 Yên Thổ
78.6 mm
9 Tùng Bá 2
78.4 mm
10 Tùng Bá 1
78.2 mm
11 Minh Ngọc
74 mm
12 Bạch Ngọc 2
71.2 mm
13 Bộc Bố
69.8 mm
14 Cần Yên
69 mm
15 Bạch Ngọc 1
68.6 mm
16 Phù Lưu
66.2 mm
17 Thái An
66.2 mm
18 Mậu Long
64.4 mm
19 Đông Hà 2
57.4 mm
20 Thái Học
55.4 mm
21 Đôn Phong 2
51.6 mm
22 Nhạn Môn
49.4 mm
23 Bộc Bố 1
49.4 mm
24 Xuân La
47 mm
25 Lũng Hồ 1
46.6 mm
26 Huyện Bắc Mê
45.4 mm
27 Giáp Trung
43.6 mm
28 Nhạn Môn
42.6 mm
29 Sơn Phú
42.2 mm
30 Xuân Lập
39.6 mm
31 Đà Vị
39.2 mm
32 Ngam La 1
39 mm
33 Xuân Lập PCTT
37.8 mm
34 Du Già 2
36 mm
35 Yên Hoa
35.8 mm
36 Trung Hà
34.8 mm
37 Linh Hồ
34.4 mm
38 Ngọc Long PCTT
33.8 mm
39 Giáo Hiệu
32 mm
40 Ngam La 2
30.6 mm
41 Sinh Long
30 mm
42 Cẩm Giàng
29.8 mm
43 Phú Nam 1
29.4 mm
44 Dương Phong 2
29.2 mm
45 Bằng Lũng
29 mm
46 Cô Ba
28.6 mm
47 Đông Viên
27.2 mm
48 Hà Lang
26.6 mm
49 Thông Nông
25.4 mm
50 Thượng Giáp
25 mm
51 Nghiên Loan 2
24.8 mm
52 Yên Phong
24.4 mm
53 Đôn Phong 3
24.4 mm
54 Cổ Linh
23.8 mm
55 Minh Hương
23.6 mm
56 Hồng Thái
23.4 mm
57 Công Bằng
23.2 mm
58 Bằng Thành
22.2 mm
59 Yên Phú
22 mm
60 Khâu Tinh
21 mm
61 Nậm Ban
20.8 mm
62 Dương Phong 1
20.6 mm
63 Lục Bình
20.6 mm
64 Lăng Can 1
18.6 mm
65 Phương Viên
17.6 mm
66 Sơn Lộ
16.8 mm
67 Phúc Lộc
16.2 mm
68 Nậm Ban 1
16 mm
69 Cao Tân
15.2 mm
70 Ngọc Phái
15.2 mm
71 Cốc Pàng
14.8 mm
72 Phú Nam 2
14.2 mm
73 Bình An
13.8 mm
74 Bằng Lãng
13.6 mm
75 Bành Trạch 2
13.2 mm
76 Yên Thượng
13 mm
77 Thượng Lâm
12 mm
78 Nà Phặc
11.8 mm
79 Thành Công
11.4 mm
80 Khuôn Hà
10.6 mm
81 Quảng Khê
7.6 mm
82 Nam Cường
7.2 mm
83 Tĩnh Túc
7 mm
84 Yên Thịnh
7 mm
85 Phủ Thông
6.8 mm
86 Ngọc Long
6.8 mm
87 Hiệp Lực
6.4 mm
88 Bình Phú
5.8 mm
89 Xuân Lạc
4.8 mm
90 Bành Trạch 1
4.6 mm
91 Cao Thượng
4.2 mm
92 Kiên Đài
4 mm
93 Minh Quang
3.6 mm
94 Thanh Tương
3.2 mm
95 Phúc Sơn
3 mm
96 Đồng Lạc
2.8 mm
97 Bản Thi
2.8 mm
98 Đồng Lạc 1
2.8 mm
99 Vũ Muộn
2.4 mm
100 Đồng Lạc 2
2.4 mm
Đã sao chép liên kết!