Sơn La
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Sơn La

Thứ Tư, 05/08/2026 - 12:28:52

20/6 (Tháng Sáu) âm lịch Tiết Đại thử
27°C
Cảm giác như: 31°C
Mưa phùn
Gió
3.9km/h
Hướng
Đông Bắc
Độ ẩm
83%
Tầm nhìn
10km

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
13:00
27°C
83%
14:00
28°C
81%
15:00
27°C
87%
16:00
25°C
94%
17:00
25°C
96%
18:00
25°C
96%
19:00
24°C
98%
20:00
24°C
99%
21:00
24°C
99%
22:00
24°C
98%
23:00
24°C
99%
00:00
23°C
99%
01:00
23°C
99%
02:00
23°C
99%
03:00
23°C
98%
04:00
23°C
99%
05:00
23°C
100%
06:00
23°C
99%
07:00
23°C
98%
08:00
24°C
91%
09:00
25°C
89%
10:00
26°C
88%
11:00
27°C
82%
12:00
26°C
90%

Chất lượng không khí

30
US AQI
Tốt

Các chất gây ô nhiễm (µg/m³)

PM2.5
3
PM10
3.1
CO
156
NO₂
2.4
SO₂
2.8
O₃
74
Chất lượng không khí tốt, an toàn cho mọi hoạt động ngoài trời.

Góc Nhà Nông

Lời khuyên hôm nay

Dự báo mưa nhiều trong 3 ngày tới (>50mm) tại Sơn La. Bà con hạn chế bón phân để tránh rửa trôi, chú ý khơi thông dòng chảy.

Mưa 3 ngày tới: 58.7mm
Số ngày nắng: 0 ngày

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Bấm vào ngày để xem chi tiết
Thứ Tư
05/08
Mưa cả ngày
23° / 28°
22.3mm
Thứ Năm
06/08
Có mưa rải rác
23° / 27°
16.6mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa cả ngày
22° / 27°
19.8mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng xen kẽ mưa
22° / 29°
3.1mm
Chủ Nhật
09/08
Nắng xen kẽ mưa
23° / 31°
2.1mm
Thứ Hai
10/08
Mưa cả ngày
23° / 28°
21mm
Thứ Ba
11/08
Mưa cả ngày
23° / 30°
4.2mm

Biểu Đồ Nhiệt Độ & Lượng Mưa

Dữ liệu trực quan 14 ngày

Lịch Sử Thời Tiết

Tra cứu dữ liệu thời tiết quá khứ - Tối đa 30 ngày

Dữ liệu từ Open-Meteo
Chọn nhanh:

Lịch Sử Ngày Qua Các Năm

So sánh thời tiết cùng ngày qua nhiều năm - Dữ liệu từ 1940

Phân tích xu hướng
Chọn nhanh:

Xã Phường Trong tỉnh Sơn La

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

75 địa điểm

Bắc Yên

Xem thời tiết

Bình Thuận

Xem thời tiết

Bó Sinh

Xem thời tiết

Chiềng An

Xem thời tiết

Chiềng Cơi

Xem thời tiết

Chiềng Hặc

Xem thời tiết

Chiềng Hoa

Xem thời tiết

Chiềng Khoong

Xem thời tiết

Chiềng Khương

Xem thời tiết

Chiềng La

Xem thời tiết

Chiềng Lao

Xem thời tiết

Chiềng Mai

Xem thời tiết

Chiềng Mung

Xem thời tiết

Chiềng Sại

Xem thời tiết

Chiềng Sinh

Xem thời tiết

Chiềng Sơ

Xem thời tiết

Chiềng Sơn

Xem thời tiết

Chiềng Sung

Xem thời tiết

Co Mạ

Xem thời tiết

Đoàn Kết

Xem thời tiết

Gia Phù

Xem thời tiết

Huổi Một

Xem thời tiết

Kim Bon

Xem thời tiết

Long Hẹ

Xem thời tiết

Lóng Phiêng

Xem thời tiết

Lóng Sập

Xem thời tiết

Mai Sơn

Xem thời tiết

Mộc Châu

Xem thời tiết

Mộc Sơn

Xem thời tiết

Muổi Nọi

Xem thời tiết

Mường Bám

Xem thời tiết

Mường Bang

Xem thời tiết

Mường Bú

Xem thời tiết

Mường Chanh

Xem thời tiết

Mường Chiên

Xem thời tiết

Mường Cơi

Xem thời tiết

Mường É

Xem thời tiết

Mường Giôn

Xem thời tiết

Mường Hung

Xem thời tiết

Mường Khiêng

Xem thời tiết

Mường La

Xem thời tiết

Mường Lầm

Xem thời tiết

Mường Lạn

Xem thời tiết

Mường Lèo

Xem thời tiết

Mường Sại

Xem thời tiết

Nậm Lầu

Xem thời tiết

Nậm Ty

Xem thời tiết

Ngọc Chiến

Xem thời tiết

Pắc Ngà

Xem thời tiết

Phiêng Cằm

Xem thời tiết

Phiêng Khoài

Xem thời tiết

Phiêng Pằn

Xem thời tiết

Phù Yên

Xem thời tiết

Púng Bánh

Xem thời tiết

Quỳnh Nhai

Xem thời tiết

Song Khủa

Xem thời tiết

Sông Mã

Xem thời tiết

Sốp Cộp

Xem thời tiết

Suối Tọ

Xem thời tiết

Tà Hộc

Xem thời tiết

Tạ Khoa

Xem thời tiết

Tà Xùa

Xem thời tiết

Tân Phong

Xem thời tiết

Tân Yên

Xem thời tiết

Thảo Nguyên

Xem thời tiết

Thuận Châu

Xem thời tiết

Tô Hiệu

Xem thời tiết

Tô Múa

Xem thời tiết

Tường Hạ

Xem thời tiết

Vân Hồ

Xem thời tiết

Vân Sơn

Xem thời tiết

Xím Vàng

Xem thời tiết

Xuân Nha

Xem thời tiết

Yên Châu

Xem thời tiết

Yên Sơn

Xem thời tiết

Bản Đồ Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu heatmap thời gian thực

Nhấn trạm để xem chi tiết
Cao nhất khu vực
Phiêng Khoài 1
151mm
1
Phiêng Khoài 1 Trạm quan trắc
151 mm
2
Mường Bú Trạm quan trắc
100 mm
3
Mường Khiêng Trạm quan trắc
86.4 mm
4
Nậm Búng 1 Trạm quan trắc
73.8 mm
5
Thủy điện Sơn La (Mường La, Sơn La) Trạm quan trắc
72.6 mm
6
Nậm Ét Trạm quan trắc
70.8 mm
7
Chiềng Ơn (Chiềng Ơn, Sơn La) Trạm quan trắc
68.6 mm
8
Chiềng Dong Trạm quan trắc
66 mm
9
Nà Ớt Trạm quan trắc
58.8 mm
10
Mường Sại PCTT Trạm quan trắc
56.4 mm
11
Chiềng Sinh 1 Trạm quan trắc
53.2 mm
12
Lóng Phiêng Trạm quan trắc
45.4 mm
13
Muổi Nọi 1 Trạm quan trắc
44.2 mm
14
Tú Lệ 3 Trạm quan trắc
42.6 mm
15
Chiềng Ban Trạm quan trắc
39.4 mm
16
Chiềng On Trạm quan trắc
38.2 mm
17
Chiềng Mai Trạm quan trắc
37.6 mm
18
Pú Dảnh Trạm quan trắc
35.6 mm
19
Cao Phạ 3 Trạm quan trắc
32.4 mm
20
Mường Sại Trạm quan trắc
31.2 mm
21
Bản Lầm Trạm quan trắc
30.8 mm
22
Mường Khiêng 1 (Thuận Châu, Sơn La) Trạm quan trắc
28.2 mm
23
Nà Bó Trạm quan trắc
27.6 mm
24
Ngọc Chiến 1 Trạm quan trắc
27.4 mm
25
Tang Phứng (Quỳnh Nhai, Sơn La) Trạm quan trắc
27 mm
26
Bon Phặng Trạm quan trắc
26.8 mm
27
Chiềng Chung 2 Trạm quan trắc
25.2 mm
28
Huổi Sản Trạm quan trắc
24.6 mm
29
Chiềng Đông Trạm quan trắc
24 mm
30
Nậm Lầu 3 Trạm quan trắc
23.6 mm
31
Xà Hồ Trạm quan trắc
23.4 mm
32
Chiềng Xôm Trạm quan trắc
23 mm
33
Nậm Lầu 2 Trạm quan trắc
22.4 mm
34
Mường Trai Trạm quan trắc
22.2 mm
35
Mường Chùm 1 Trạm quan trắc
21.8 mm
36
Chiềng Khoang Trạm quan trắc
20.8 mm
37
Nậm Păm (Nậm Păm, Mường La) Trạm quan trắc
20.2 mm
38
Chiềng Pha Trạm quan trắc
20 mm
39
Dế Xu Phình Trạm quan trắc
18.8 mm
40
Pha Khinh Trạm quan trắc
18 mm
41
Mường Giàng Trạm quan trắc
18 mm
42
Chiềng Lao (Mường La, Sơn La) Trạm quan trắc
17.6 mm
43
Bản Công Trạm quan trắc
16.4 mm
44
Nậm Giôn (Mường La, Sơn La) Trạm quan trắc
16.2 mm
45
Chiềng Lao 1 Trạm quan trắc
15.4 mm
46
Nậm Păm Trạm quan trắc
15.2 mm
47
Nậm Ét (Quỳnh Nhai, Sơn La) Trạm quan trắc
14.2 mm
48
Cao Phạ 1 Trạm quan trắc
14.2 mm
49
Chiềng Ơn Trạm quan trắc
14.2 mm
50
Chiềng Bôm Trạm quan trắc
13.4 mm
51
Chiềng Sung Trạm quan trắc
13 mm
52
Thuận Châu Trạm quan trắc
11.8 mm
53
La Pán Tẩn Trạm quan trắc
11.8 mm
54
Ngọc Chiến 3 Trạm quan trắc
11.8 mm
55
Trạm Tấu Trạm quan trắc
11.4 mm
56
Tú Lệ 2 Trạm quan trắc
11.4 mm
57
Nậm Khắt Trạm quan trắc
11.2 mm
58
Phiêng Cằm 1 Trạm quan trắc
11.2 mm
59
Chế Tạo Trạm quan trắc
10.4 mm
60
Nậm Búng 2 Trạm quan trắc
10 mm
61
Phỏng Lái 2 Trạm quan trắc
9.6 mm
62
Chiềng Công Trạm quan trắc
9.4 mm
63
Bó Mười Trạm quan trắc
9.2 mm
64
Phỏng Lái 1 Trạm quan trắc
7.2 mm
65
Tỏa Tình Trạm quan trắc
7 mm
66
Mường Khiêng 2 (Thuận Châu, Sơn La) Trạm quan trắc
6.8 mm
67
Chiềng Khoong 1 Trạm quan trắc
6.4 mm
68
Chiềng Công 1 Trạm quan trắc
6.4 mm
69
Chiềng Ngàm Trạm quan trắc
6.2 mm
70
Chiềng Hoa 2 Trạm quan trắc
5.8 mm
71
Song Pe Trạm quan trắc
5.8 mm
72
Chiềng Lao 2 Trạm quan trắc
5.8 mm
73
Tạ Khoa Trạm quan trắc
5.6 mm
74
Mường Sai 2 Trạm quan trắc
5.6 mm
75
Púng Tra Trạm quan trắc
5.4 mm
76
Chiềng Bôm PCTT Trạm quan trắc
5.4 mm
77
Nậm Có Trạm quan trắc
5 mm
78
Nậm Có 2 Trạm quan trắc
5 mm
79
Tà Hừa (Than Uyên, Lai Châu) Trạm quan trắc
5 mm
80
Pắc Ma Trạm quan trắc
4.6 mm
81
Cao Phạ 2 Trạm quan trắc
4.6 mm
82
Tỏa Tình (Tuần Giáo, Điện Biên) Trạm quan trắc
4.4 mm
83
Ít Ong Trạm quan trắc
4 mm
84
Khau Phạ Trạm quan trắc
4 mm
85
Chiềng Muôn Trạm quan trắc
3.8 mm
86
Làng Chếu 4 Trạm quan trắc
3.6 mm
87
Xím Vàng Trạm quan trắc
3.6 mm
88
Mường É Trạm quan trắc
3.6 mm
89
Làng Chếu 2 Trạm quan trắc
3.4 mm
90
Chế Tạo 1 Trạm quan trắc
3.2 mm
91
Long Hẹ 2 Trạm quan trắc
2.6 mm
92
Hua Nhàn Trạm quan trắc
2.6 mm
93
Hang Chú Trạm quan trắc
2.4 mm
94
Ta Gia (Than Uyên, Lai Châu) Trạm quan trắc
2.2 mm
95
Pú Nhung Trạm quan trắc
1.8 mm
96
Chế Cu Nha Trạm quan trắc
1.4 mm
97
Mường Giôn PCTT Trạm quan trắc
1.4 mm
98
Phình Sáng (Tuần Giáo, Điện Biên) Trạm quan trắc
1.4 mm
99
Mường Giôn Trạm quan trắc
1.4 mm
100
Mường Trai Trạm quan trắc
1.2 mm