Phường Chiềng Cơi, tỉnh Sơn La
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Chiềng Cơi

Thứ Sáu, 07/08/2026 - 03:24:34

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
25°C
Cảm giác như: 27°C
Trời nắng nhẹ, ít mây
Gió
5km/h
Hướng
Bắc
Độ ẩm
80%
US AQI
24

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết

Xã Phường Khác Tại tỉnh Sơn La

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

74 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Mường Sai 2
15.2 mm
2 Long Hẹ 1
12.2 mm
3 Sốp Cộp
8.6 mm
4 Mùn Chung PCTT
8.4 mm
5 Mường Bám 2
7.6 mm
6 Tú Lệ 2
6.8 mm
7 Co Tòng
4.6 mm
8 Cao Phạ 2
4 mm
9 Xà Hồ
3.8 mm
10 Bản Lầm
3.8 mm
11 Mường É
3.6 mm
12 Nậm Búng 1
3.4 mm
13 Pú Nhung 1
3.2 mm
14 Tú Lệ 3
2.6 mm
15 Pú Nhung
2.6 mm
16 Quài Tở
2.2 mm
17 Cao Phạ 1
2 mm
18 Nậm Lầu 3
2 mm
19 Long Hẹ 2
1.6 mm
20 Chiềng Khoong 1
1.6 mm
21 Tỏa Tình
1.6 mm
22 Luân Giới
1.2 mm
23 Cao Phạ 3
1 mm
24 Tỏa Tình (Tuần Giáo, Điện Biên)
1 mm
25 Phỏng Lái 2
0.8 mm
26 Nậm Búng 2
0.6 mm
27 Tênh Phông
0.6 mm
28 Phỏng Lái 1
0.4 mm
29 Pha Khinh
0.4 mm
30 Chiềng Pha
0.4 mm
31 Chiềng Bôm PCTT
0.4 mm
32 Muổi Nọi 1
0.4 mm
33 Chiềng Ơn (Chiềng Ơn, Sơn La)
0.4 mm
34 Mường Khiêng 2 (Thuận Châu, Sơn La)
0.4 mm
35 Chiềng Ơn
0.4 mm
36 Ta Ma (Tuần Giáo, Điện Biên)
0.2 mm
37 Thuận Châu
0.2 mm
38 Chiềng Mai
0.2 mm
39 Bon Phặng
0.2 mm
40 Chiềng Sinh 1
0.2 mm
41 Nà Ớt
0.2 mm
42 Phình Sáng (Tuần Giáo, Điện Biên)
0.2 mm
43 Ngọc Chiến 3
0.2 mm
44 Chiềng Lao 2
0.2 mm
45 Chiềng Bôm
0 mm
46 Mường Sại
0 mm
47 Chiềng Lao (Mường La, Sơn La)
0 mm
48 Púng Tra
0 mm
49 Thủy điện Sơn La (Mường La, Sơn La)
0 mm
50 Chiềng Sung
0 mm
51 Ngọc Chiến 1
0 mm
52 Nậm Giôn (Mường La, Sơn La)
0 mm
53 Nậm Lầu 2
0 mm
54 Nậm Păm
0 mm
55 Mường Khiêng 1 (Thuận Châu, Sơn La)
0 mm
56 Chiềng Cọ
0 mm
57 Nậm Ét (Quỳnh Nhai, Sơn La)
0 mm
58 Pắc Ma
0 mm
59 Chiềng Đen
0 mm
60 Mường Lạn
0 mm
61 Chiềng Chăn
0 mm
62 Chiềng On
0 mm
63 Chiềng Khoang
0 mm
64 Mường Bú
0 mm
65 Chiềng Hoa 2
0 mm
66 Hồ Chiềng Khoi
0 mm
67 Long Hẹ 1 PCTT
0 mm
68 Tang Phứng (Quỳnh Nhai, Sơn La)
0 mm
69 Đứa Mòn
0 mm
70 Chiềng Muôn
0 mm
71 Làng Chếu 4
0 mm
72 Mường Trai
0 mm
73 Chiềng Xôm
0 mm
74 Nậm Ét
0 mm
75 Dế Xu Phình
0 mm
76 Xà Hồ PCTT
0 mm
77 Nậm Khắt
0 mm
78 Chế Tạo
0 mm
79 Ta Gia (Than Uyên, Lai Châu)
0 mm
80 Lao Chải 2
0 mm
81 Khoen On
0 mm
82 La Pán Tẩn
0 mm
83 Co Mạ
0 mm
84 Mường Sại PCTT
0 mm
85 Chiềng Ban
0 mm
86 Nà Bó
0 mm
87 Hua Nhàn
0 mm
88 Mường Giôn PCTT
0 mm
89 Pú Dảnh
0 mm
90 Mường Chùm 1
0 mm
91 Chiềng Công
0 mm
92 Phiêng Cằm 1
0 mm
93 Chế Tạo 1
0 mm
94 Chiềng Đông
0 mm
95 Chiềng Chung 2
0 mm
96 Nậm Păm (Nậm Păm, Mường La)
0 mm
97 Bản Công
0 mm
98 Chiềng Công 1
0 mm
99 Bó Mười PCTT
0 mm
100 Quài Nưa
0 mm
Đã sao chép liên kết!