Xã Vân Hồ, tỉnh Sơn La
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Vân Hồ

Thứ Tư, 05/08/2026 - 21:46:57

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
23°C
Cảm giác như: 27°C
Mưa phùn
Gió
6km/h
Hướng
Tây Bắc
Độ ẩm
99%
US AQI
37

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
21:00
23°C
%
22:00
23°C
%
23:00
22°C
%
00:00
22°C
%
01:00
22°C
%
02:00
22°C
%
03:00
22°C
%
04:00
22°C
%
05:00
22°C
%
06:00
22°C
%
07:00
22°C
%
08:00
23°C
%
09:00
23°C
%
10:00
23°C
%
11:00
24°C
%
12:00
25°C
%
13:00
26°C
%
14:00
23°C
%
15:00
24°C
%
16:00
24°C
%
17:00
24°C
%
18:00
24°C
%
19:00
23°C
%
20:00
22°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
22° | 27°
17.3 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
22° | 26°
27.5 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
21° | 28°
2.5 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
21° | 31°
1.9 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
22° | 31°
0.9 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
24° | 30°
3.6 mm
Thứ Ba
11/08
Mưa rào
23° | 32°
10.2 mm
Thứ Tư
12/08
Mưa rào
22° | 26°
11.4 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
23° | 32°
4 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
24° | 31°
2.6 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
24° | 30°
4.2 mm
Chủ Nhật
16/08
Nhiều mây
23° | 31°
1.2 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
23° | 25°
19 mm
Thứ Ba
18/08
Mưa rào
23° | 30°
7.4 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Sơn La

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

74 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 BQL Ngọc Sơn
57.4 mm
2 Nam Động 1
48.6 mm
3 Sông Luồng
43.6 mm
4 Lũng Cao
38.2 mm
5 Nam Động
35.2 mm
6 Phú Lệ 2
34 mm
7 Phú Lệ 1
32.4 mm
8 Km46
30 mm
9 Thanh Xuân
27.2 mm
10 Cổ Lũng
26.4 mm
11 Lương Trung
25.8 mm
12 Trung Sơn 2
23.8 mm
13 Phú Sơn 1
20.2 mm
14 Thiết Kế
19.6 mm
15 Tam Chung
17.8 mm
16 Trung Sơn 1
16.6 mm
17 Trung Thành 1
16.6 mm
18 Mường Ngoại
16.2 mm
19 Thủy điện Suối Nhạp
15.8 mm
20 Hồ thủy điện Trung Sơn
14.8 mm
21 Sông Luồng
14.8 mm
22 Thủy điện Miền Đồi
14.4 mm
23 Mường Khến
12.6 mm
24 Nam Động 2
12.2 mm
25 Tân Lạc
12.2 mm
26 Phú Xuân
12 mm
27 Phú Sơn 2
11.4 mm
28 Lũng Vân
10.4 mm
29 Mường Bang 1
9.6 mm
30 Thủy điện Suối Tráng
9.4 mm
31 Trung Thành 2
9.4 mm
32 Trung Thành
9 mm
33 Trung Xuân
8.6 mm
34 Thành Sơn
7.8 mm
35 Hồ Trọng
7.4 mm
36 Hiền Chung
5.2 mm
37 Nam Phong
5 mm
38 Quảng Oai
5 mm
39 Đồng Bảng
4.8 mm
40 Trung Lý
4.2 mm
41 Ba Khan
4 mm
42 Sơn Thủy
4 mm
43 Mường Lý
2.8 mm
44 Bao La
2.6 mm
45 Hiền Kiệt
2.6 mm
46 Hiền Chung
2.6 mm
47 Trung Hạ
2.4 mm
48 Huy Tân 1
2 mm
49 Thạch Kiệt 1
1.8 mm
50 Tà Xùa 2
1.6 mm
51 Hồ Cạn Thượng
1.4 mm
52 Thu Cúc
1.4 mm
53 Cao Phong
1.4 mm
54 Quang Húc
1.4 mm
55 Suối Hai
0.8 mm
56 Kỳ Sơn
0.6 mm
57 Độc Lập
0.6 mm
58 Chiềng Khoa
0.6 mm
59 Km22
0.6 mm
60 Thành phố Hòa Bình
0.4 mm
61 Thủy điện Định Cư
0.2 mm
62 Xuân Sơn
0.2 mm
63 Mường Chiềng
0.2 mm
64 Xuân Đài 1
0.2 mm
65 Tén Tằn (Mường Lát)
0.2 mm
66 Mường Lựm
0.2 mm
67 Tân Xuân
0 mm
68 Gia Phù
0 mm
69 Xuân Phong
0 mm
70 Thủy điện So Lo 1
0 mm
71 Hồ Suối Hòm
0 mm
72 Cao Sơn
0 mm
73 Tân Pheo
0 mm
74 Dị Nậu
0 mm
75 Sập Xa
0 mm
76 Phượng Mao
0 mm
77 Lương Nha
0 mm
78 Tân Minh
0 mm
79 Hạ Trung
0 mm
80 Quang Chiểu 2
0 mm
81 Cự Thắng 2
0 mm
82 Đông Cửu 1
0 mm
83 Quang Chiểu 3
0 mm
84 Yên Lương
0 mm
85 Thanh Thủy (La Phù)
0 mm
86 Tu Lý
0 mm
87 Phú Sơn
0 mm
88 Xuân Đài 2
0 mm
89 Tam Thanh
0 mm
90 Quang Chiểu 1
0 mm
91 Bất Bạt
0 mm
92 Chiềng Sại
0 mm
93 Lóng Sập
0 mm
94 Chiềng Khừa
0 mm
95 Tân Lang
0 mm
96 Tân Lập 1
0 mm
Đã sao chép liên kết!