Phường Mộc Châu, tỉnh Sơn La
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Mộc Châu

Thứ Năm, 06/08/2026 - 14:17:52

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
26°C
Cảm giác như: 32°C
Mưa phùn dày
Gió
5km/h
Hướng
Đông Bắc
Độ ẩm
90%
US AQI
29

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
14:00
26°C
%
15:00
26°C
%
16:00
26°C
%
17:00
26°C
%
18:00
26°C
%
19:00
25°C
%
20:00
25°C
%
21:00
24°C
%
22:00
24°C
%
23:00
24°C
%
00:00
24°C
%
01:00
24°C
%
02:00
24°C
%
03:00
24°C
%
04:00
24°C
%
05:00
23°C
%
06:00
24°C
%
07:00
24°C
%
08:00
24°C
%
09:00
25°C
%
10:00
25°C
%
11:00
26°C
%
12:00
27°C
%
13:00
27°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
24° | 26°
17.4 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
23° | 27°
18.3 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
23° | 31°
1.2 mm
Chủ Nhật
09/08
Nhiều mây
24° | 32°
1.3 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
25° | 32°
7 mm
Thứ Ba
11/08
Mưa rào
24° | 31°
18.6 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
24° | 32°
1.8 mm
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
25° | 33°
0.6 mm
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
25° | 33°
1.8 mm
Thứ Bảy
15/08
Nhiều mây
25° | 32°
0.6 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
26° | 32°
2.8 mm
Thứ Hai
17/08
Có mưa
24° | 29°
7.4 mm
Thứ Ba
18/08
Nhiều mây
24° | 32°
1.2 mm
Thứ Tư
19/08
Có mưa
24° | 32°
2.2 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Sơn La

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

74 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Km46
111.6 mm
2 Phiêng Khoài 1
96.2 mm
3 Phú Sơn 2
85.8 mm
4 Lóng Sập
81 mm
5 Km22
72.2 mm
6 Thủy điện Suối Nhạp
70.8 mm
7 Tân Pheo
67 mm
8 Phú Sơn 1
67 mm
9 Hiền Chung
65.8 mm
10 Chiềng Khoa
65.4 mm
11 Quang Chiểu 2
65 mm
12 Tam Chung
56.2 mm
13 Quang Chiểu 1
54.6 mm
14 Đồng Bảng
54.4 mm
15 Thủy điện So Lo 1
54 mm
16 Trung Sơn 2
52.2 mm
17 Trung Sơn 1
46.8 mm
18 Bao La
46.4 mm
19 Hiền Chung
44.6 mm
20 Hồ thủy điện Trung Sơn
44.2 mm
21 Thành Sơn
43.8 mm
22 Mường Lý
43.4 mm
23 Hua Nhàn
42.2 mm
24 Song Pe
41.8 mm
25 Trung Lý
41 mm
26 Trung Thành 1
40.8 mm
27 Chiềng On
40.2 mm
28 Lóng Phiêng
40.2 mm
29 Quang Chiểu 3
39.4 mm
30 Hiền Kiệt
39 mm
31 Phú Lệ 1
38.6 mm
32 Tà Xùa 1
38 mm
33 Thanh Xuân
35.2 mm
34 Tén Tằn (Mường Lát)
34.8 mm
35 Làng Chếu 4
32.8 mm
36 Mường Chiềng
32.2 mm
37 Mường Thải
31.4 mm
38 Trung Thành
31 mm
39 Trung Thành 2
29.8 mm
40 Tú Nang
29.8 mm
41 Chiềng Đông
28 mm
42 Tạ Khoa
27.8 mm
43 Tân Lập 1
26.8 mm
44 Làng Chếu 2
26.8 mm
45 Chiềng Khừa
24.6 mm
46 Phú Xuân
20.8 mm
47 Xím Vàng
20.4 mm
48 Mường Bang 1
17.8 mm
49 Xuân Đài 2
16.4 mm
50 Tà Xùa 2
15 mm
51 Nà Bó
12 mm
52 Hang Chú
11.4 mm
53 Xuân Đài 1
9.4 mm
54 Chiềng Sại
9.4 mm
55 Xuân Sơn
9 mm
56 Mường Lựm
9 mm
57 Huy Tân 1
8.4 mm
58 Chiềng Sung
8 mm
59 Mường Chùm 1
8 mm
60 Phúc Khánh
7 mm
61 Thạch Kiệt 1
6.4 mm
62 Xuân Thủy
5.2 mm
63 Trung Sơn
4.8 mm
64 Thu Cúc
3.2 mm
65 Yên Lập
3 mm
66 Tân Xuân
0 mm
67 Gia Phù
0 mm
68 Chiềng Chăn
0 mm
69 Hồ Suối Hòm
0 mm
70 Hồ Chiềng Khoi
0 mm
71 Sập Xa
0 mm
72 Phú Sơn
0 mm
73 Tân Lang
0 mm
Đã sao chép liên kết!