Xã Bình Thuận, tỉnh Sơn La
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Bình Thuận

Thứ Tư, 05/08/2026 - 16:29:30

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
25°C
Cảm giác như: 30°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
1km/h
Hướng
Đông
Độ ẩm
87%
US AQI
34

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
16:00
25°C
%
17:00
25°C
%
18:00
23°C
%
19:00
23°C
%
20:00
23°C
%
21:00
23°C
%
22:00
23°C
%
23:00
23°C
%
00:00
23°C
%
01:00
22°C
%
02:00
22°C
%
03:00
22°C
%
04:00
22°C
%
05:00
22°C
%
06:00
22°C
%
07:00
22°C
%
08:00
23°C
%
09:00
23°C
%
10:00
24°C
%
11:00
24°C
%
12:00
24°C
%
13:00
25°C
%
14:00
26°C
%
15:00
23°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
22° | 27°
27.8 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
22° | 26°
30.2 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
22° | 24°
20.4 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
22° | 28°
8 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
22° | 30°
4.8 mm
Thứ Hai
10/08
Mưa rào
22° | 26°
21.9 mm
Thứ Ba
11/08
Mưa rào
22° | 26°
16.1 mm
Thứ Tư
12/08
Mưa rào
22° | 29°
10.8 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
22° | 28°
1.2 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
23° | 28°
4.2 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
22° | 27°
5.4 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
22° | 26°
9.4 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
22° | 24°
69.2 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
22° | 29°
5.6 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Sơn La

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

74 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Mường Bú
100 mm
2 Chiềng Ơn (Chiềng Ơn, Sơn La)
87.6 mm
3 Mường Khiêng
86.4 mm
4 Thủy điện Sơn La (Mường La, Sơn La)
72.6 mm
5 Nậm Ét
71 mm
6 Chiềng Dong
66 mm
7 Mường Sại PCTT
56.4 mm
8 Chiềng Sinh 1
53.2 mm
9 Muổi Nọi 1
50.6 mm
10 Chiềng Khay
40.4 mm
11 Chiềng Ban
39.4 mm
12 Chiềng Mai
37.8 mm
13 Hừa Ngài
35.4 mm
14 Trung Thu
33.4 mm
15 Bản Lầm
32.4 mm
16 Mường Sại
31.2 mm
17 Chiềng Bôm
30.4 mm
18 Mường Khiêng 1 (Thuận Châu, Sơn La)
28.2 mm
19 Mường Mùn 1
27.4 mm
20 Tang Phứng (Quỳnh Nhai, Sơn La)
27.4 mm
21 Bon Phặng
26.8 mm
22 Chiềng Chung 2
25.2 mm
23 Nậm Lầu 3
25.2 mm
24 Nậm Lầu 2
23 mm
25 Chiềng Xôm
23 mm
26 Pha Khinh
22.8 mm
27 Mường Trai
22.2 mm
28 Mường Giôn
22.2 mm
29 Mường Chùm 1
21.8 mm
30 Chiềng Khoang
20.8 mm
31 Nậm Păm (Nậm Păm, Mường La)
20.2 mm
32 Chiềng Ơn
20.2 mm
33 Chiềng Pha
20 mm
34 Mường Giàng
18 mm
35 Chiềng Lao (Mường La, Sơn La)
17.6 mm
36 Huổi Lèng 2
17 mm
37 Nậm Giôn (Mường La, Sơn La)
16.2 mm
38 Chiềng Lao 1
15.6 mm
39 Tỏa Tình
15.2 mm
40 Mường Chiên 3
15 mm
41 Pa Ham
14.4 mm
42 Nậm Ét (Quỳnh Nhai, Sơn La)
14.2 mm
43 Xá Nhè (Tủa Chùa, Điện Biên)
14.2 mm
44 Mường Thín
14 mm
45 Huổi Lèng
14 mm
46 Long Hẹ 2
13.2 mm
47 Chiềng Sung
13 mm
48 Mường Luân 2
13 mm
49 Háng Lìa
12.4 mm
50 Háng Lìa 1
12.2 mm
51 Chế Tạo
12 mm
52 Thuận Châu
11.8 mm
53 Tà Hừa (Than Uyên, Lai Châu)
11.8 mm
54 Phiêng Cằm 1
11.2 mm
55 P. Na Lay
10.8 mm
56 Pắc Ma
10.6 mm
57 Phỏng Lái 2
9.6 mm
58 Bó Mười
9.2 mm
59 Pha Mu (Than Uyên, Lai Châu)
8.8 mm
60 Chiềng Khay (Quỳnh Nhai, Sơn La)
8.2 mm
61 Chiềng Lao 2
8 mm
62 Phỏng Lái 1
7.2 mm
63 Mường Chiên 2
7.2 mm
64 Cà Nàng
7 mm
65 Mường Báng
7 mm
66 Mường Khiêng 2 (Thuận Châu, Sơn La)
6.8 mm
67 Mường Báng PCTT
6.2 mm
68 Chiềng Ngàm
6.2 mm
69 Phì Nhừ 2
5.8 mm
70 Mường Phăng 2
5.8 mm
71 Quài Tở
5.6 mm
72 Púng Tra
5.4 mm
73 Chiềng Bôm PCTT
5.4 mm
74 Tà Mung (Than Uyên, Lai Châu)
5.2 mm
75 Pú Xi (Tuần Giáo, Điện Biên)
5.2 mm
76 Nậm Xây
5 mm
77 Pú Nhi 2
5 mm
78 Phì Nhừ 3
5 mm
79 Mường Luân 3
4.8 mm
80 Mường É
4.8 mm
81 Nậm Xé PCTT
4.6 mm
82 Lao Chải 2
4.6 mm
83 Chế Tạo 1
4.6 mm
84 Nậm Xé
4.4 mm
85 Tỏa Tình (Tuần Giáo, Điện Biên)
4.4 mm
86 Ẳng Cang 2
4.4 mm
87 Ta Gia (Than Uyên, Lai Châu)
4 mm
88 Ít Ong
4 mm
89 Ẳng Tở
4 mm
90 Pa Ham (Mường Chà, Điện Biên)
3.6 mm
91 Luân Giới
3.4 mm
92 Mường Mùn (Tuần Giáo, Điện Biên)
3.4 mm
93 Háng Lìa 3
3.4 mm
94 Cà Nàng (Quỳnh Nhai, Sơn La)
3.2 mm
95 Khao Mang
3 mm
96 Co Tòng
3 mm
97 Na Son 2
3 mm
98 Pú Nhung
3 mm
99 Nậm Hăn 2
2.8 mm
100 Mường Bám 2
2.8 mm
Đã sao chép liên kết!