Phường Thảo Nguyên, tỉnh Sơn La
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Thảo Nguyên

Thứ Sáu, 07/08/2026 - 19:53:22

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
21°C
Cảm giác như: 25°C
Có mây rải rác
Gió
2km/h
Hướng
Tây Nam
Độ ẩm
97%
US AQI
54

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
19:00
21°C
%
20:00
21°C
%
21:00
21°C
%
22:00
20°C
%
23:00
20°C
%
00:00
20°C
%
01:00
20°C
%
02:00
20°C
%
03:00
20°C
%
04:00
19°C
%
05:00
19°C
%
06:00
20°C
%
07:00
22°C
%
08:00
24°C
%
09:00
25°C
%
10:00
26°C
%
11:00
26°C
%
12:00
26°C
%
13:00
27°C
%
14:00
27°C
%
15:00
25°C
%
16:00
25°C
%
17:00
26°C
%
18:00
25°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
20° | 24°
7 mm
Thứ Bảy
08/08
Nhiều mây
19° | 27°
3.7 mm
Chủ Nhật
09/08
Nắng
20° | 29°
2.2 mm
Thứ Hai
10/08
Nhiều mây
21° | 28°
1.9 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
21° | 28°
7.2 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
20° | 29°
2.4 mm
Thứ Năm
13/08
Nắng
21° | 29°
0.6 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
22° | 29°
2.4 mm
Thứ Bảy
15/08
Nhiều mây
22° | 29°
1.2 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
22° | 27°
3.4 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
20° | 22°
27.2 mm
Thứ Ba
18/08
Nhiều mây
20° | 28°
Không mưa
Thứ Tư
19/08
Nhiều mây
21° | 29°
0.6 mm
Thứ Năm
20/08
Có mưa
21° | 28°
1.2 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Sơn La

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

74 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Tam Chung
140.2 mm
2 Tân Pheo
80.8 mm
3 Quang Chiểu 2
72.4 mm
4 Tén Tằn (Mường Lát)
63.6 mm
5 Nam Động 1
61.2 mm
6 Đông Cửu 1
60 mm
7 Km22
55.2 mm
8 Km46
53.8 mm
9 Hiền Chung
51.4 mm
10 Lũng Vân
51.2 mm
11 Trung Lý
50 mm
12 Hiền Chung
49.6 mm
13 Thủy điện Suối Nhạp
46 mm
14 Tân Minh
45 mm
15 Quang Chiểu 1
43.6 mm
16 Ba Khan
40.4 mm
17 Mường Lý
40.2 mm
18 Mường Chiềng
39.6 mm
19 Hiền Kiệt
36.4 mm
20 Phú Sơn 1
36 mm
21 Trung Thành 1
35.8 mm
22 Chiềng Khoa
35 mm
23 Quang Chiểu 3
34.6 mm
24 Tam Thanh
33 mm
25 Trung Thành
32.8 mm
26 Xím Vàng
30.6 mm
27 Trung Thành 2
30 mm
28 Thanh Xuân
29.4 mm
29 Tân Lập 1
29.4 mm
30 Phú Sơn 2
28 mm
31 Bao La
26.4 mm
32 Thủy điện So Lo 1
23.8 mm
33 Phú Xuân
23 mm
34 Thành Sơn
22.6 mm
35 Đồng Bảng
22 mm
36 Tà Xùa 2
20.8 mm
37 Lóng Sập
20.8 mm
38 Lóng Phiêng
18.8 mm
39 Yên Lập
17.2 mm
40 Trung Sơn 2
17.2 mm
41 Lũng Cao
17 mm
42 Trung Sơn
16.2 mm
43 Làng Chếu 4
16 mm
44 Tú Nang
16 mm
45 Làng Chếu 2
15.2 mm
46 Sông Luồng
15 mm
47 Hang Chú
14.2 mm
48 Phú Lệ 1
13.8 mm
49 Phúc Khánh
12.4 mm
50 Phiêng Khoài 1
11.2 mm
51 Hồ thủy điện Trung Sơn
9.8 mm
52 Trung Sơn 1
8.8 mm
53 Mường Thải
8.6 mm
54 Sông Luồng
7.2 mm
55 Tà Xùa 1
6.2 mm
56 Xuân Đài 1
5.8 mm
57 Xuân Đài 2
4.8 mm
58 Mường Lựm
4.8 mm
59 Thạch Kiệt 1
4.6 mm
60 Xuân Sơn
4 mm
61 Thu Cúc
3.2 mm
62 Chiềng Khừa
3 mm
63 Phú Lệ 2
2.6 mm
64 Huy Tân 1
2.4 mm
65 Hua Nhàn
2.4 mm
66 Song Pe
0.8 mm
67 Mường Bang 1
0.6 mm
68 Chiềng Sại
0.2 mm
69 Chiềng Đông
0.2 mm
70 Tân Xuân
0 mm
71 Gia Phù
0 mm
72 Hồ Suối Hòm
0 mm
73 Hồ Chiềng Khoi
0 mm
74 Cao Sơn
0 mm
75 Sập Xa
0 mm
76 Phú Sơn
0 mm
77 Tân Lang
0 mm
78 Tạ Khoa
0 mm
Đã sao chép liên kết!