Xã Phiêng Pằn, tỉnh Sơn La
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Phiêng Pằn

Thứ Năm, 06/08/2026 - 09:30:44

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
22°C
Cảm giác như: 26°C
Mưa nhỏ
Gió
1km/h
Hướng
Nam
Độ ẩm
98%
US AQI
25

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
09:00
22°C
%
10:00
22°C
%
11:00
22°C
%
12:00
23°C
%
13:00
24°C
%
14:00
24°C
%
15:00
23°C
%
16:00
23°C
%
17:00
22°C
%
18:00
22°C
%
19:00
21°C
%
20:00
21°C
%
21:00
21°C
%
22:00
21°C
%
23:00
21°C
%
00:00
20°C
%
01:00
20°C
%
02:00
20°C
%
03:00
20°C
%
04:00
20°C
%
05:00
20°C
%
06:00
20°C
%
07:00
20°C
%
08:00
20°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
20° | 24°
37.7 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
20° | 23°
29.6 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
19° | 28°
2.1 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
20° | 28°
4.4 mm
Thứ Hai
10/08
Mưa rào
21° | 26°
14.7 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
20° | 28°
4.5 mm
Thứ Tư
12/08
Nhiều mây
21° | 28°
0.6 mm
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
22° | 29°
Không mưa
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
22° | 29°
2.4 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
22° | 26°
5.4 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
21° | 27°
3.8 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
21° | 22°
15.4 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
21° | 27°
1.2 mm
Thứ Tư
19/08
Có mưa
21° | 26°
5.4 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Sơn La

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

74 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Bon Phặng
118.8 mm
2 Phiêng Khoài 1
96.2 mm
3 Chiềng Bôm PCTT
87 mm
4 Lóng Sập
73.6 mm
5 Thuận Châu
72.8 mm
6 Nậm Lầu 2
68.8 mm
7 Chiềng Bôm
65.8 mm
8 Long Hẹ 2
60 mm
9 Nậm Lầu 3
56.8 mm
10 Púng Tra
43.8 mm
11 Hua Nhàn
42.2 mm
12 Chiềng On
40.2 mm
13 Song Pe
40 mm
14 Lóng Phiêng
38.8 mm
15 Xã Bản Mù
29.4 mm
16 Chiềng Đông
28 mm
17 Tú Nang
27.2 mm
18 Làng Nhì
26.6 mm
19 Sốp Cộp
26.2 mm
20 Phình Hồ
25.2 mm
21 Chiềng Mai
24.8 mm
22 Tạ Khoa
24.8 mm
23 Pá Lau
24.4 mm
24 Bản Lầm
24.2 mm
25 Chiềng Dong
23.6 mm
26 Thạch Lương
23.4 mm
27 Chiềng Khừa
23 mm
28 Chiềng Pha
22.8 mm
29 Chiềng Ban
21.4 mm
30 Phúc Sơn
20.8 mm
31 Nà Ớt
20.4 mm
32 Mường Sai 2
19.4 mm
33 Pá Hu
17.8 mm
34 Chiềng Sinh 1
17.6 mm
35 Bản Công
17.4 mm
36 Trạm Tấu
17 mm
37 Chiềng Khoong 1
16.8 mm
38 Tà Xùa 1
16.6 mm
39 Chiềng Chung 2
16.4 mm
40 Làng Chếu 4
16.2 mm
41 Làng Chếu 2
15.4 mm
42 Xím Vàng
14.6 mm
43 Xà Hồ
14.2 mm
44 Chiềng Ngàm
14 mm
45 Nà Bó
12 mm
46 Hang Chú
11.2 mm
47 Mường Khiêng 1 (Thuận Châu, Sơn La)
10.8 mm
48 Phỏng Lái 1
10.2 mm
49 Muổi Nọi 1
10 mm
50 Tà Xùa 2
9.4 mm
51 Chiềng Công
8.6 mm
52 Chiềng Công 1
8.6 mm
53 Chiềng Sại
8.2 mm
54 Chiềng Sung
8 mm
55 Mường Chùm 1
8 mm
56 Mường É
8 mm
57 Mường Khiêng
7.8 mm
58 Mường Bú
7.6 mm
59 Chiềng Hoa 2
7.4 mm
60 Phiêng Cằm 1
7 mm
61 Chiềng Muôn
6.6 mm
62 Chiềng Xôm
6.6 mm
63 Mường Lựm
5.4 mm
64 Mường Trai
4.8 mm
65 Bó Mười
4.4 mm
66 Mường Khiêng 2 (Thuận Châu, Sơn La)
4 mm
67 Thủy điện Sơn La (Mường La, Sơn La)
3 mm
68 Chiềng Cọ
0 mm
69 Chiềng Đen
0 mm
70 Mường Lạn
0 mm
71 Chiềng Chăn
0 mm
72 Hồ Chiềng Khoi
0 mm
73 Sập Xa
0 mm
74 Xà Hồ PCTT
0 mm
75 Bó Mười PCTT
0 mm
76 Chiềng Ngần
0 mm
77 Ít Ong
0 mm
78 Chiềng Pha PCTT
0 mm
79 Hồ Bản Mòn
0 mm
Đã sao chép liên kết!