Xã Bắc Yên, tỉnh Sơn La
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Bắc Yên

Thứ Sáu, 07/08/2026 - 13:57:00

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
23°C
Cảm giác như: 27°C
Mưa phùn nhẹ
Gió
8km/h
Hướng
Đông Nam
Độ ẩm
91%
US AQI
29

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
13:00
24°C
%
14:00
24°C
%
15:00
24°C
%
16:00
24°C
%
17:00
24°C
%
18:00
24°C
%
19:00
23°C
%
20:00
23°C
%
21:00
22°C
%
22:00
22°C
%
23:00
22°C
%
00:00
22°C
%
01:00
21°C
%
02:00
21°C
%
03:00
21°C
%
04:00
21°C
%
05:00
20°C
%
06:00
20°C
%
07:00
22°C
%
08:00
23°C
%
09:00
25°C
%
10:00
26°C
%
11:00
27°C
%
12:00
25°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
21° | 25°
9.9 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
20° | 27°
4.1 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
21° | 28°
2.6 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
22° | 27°
6.8 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
21° | 27°
5.8 mm
Thứ Tư
12/08
Nắng
21° | 29°
0.9 mm
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
22° | 29°
Không mưa
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
23° | 29°
Không mưa
Thứ Bảy
15/08
Nhiều mây
22° | 28°
Không mưa
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
22° | 25°
5.6 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
21° | 22°
46 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
21° | 28°
1.8 mm
Thứ Tư
19/08
Nhiều mây
22° | 29°
0.6 mm
Thứ Năm
20/08
Nắng
23° | 29°
Không mưa

Xã Phường Khác Tại tỉnh Sơn La

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

74 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Tà Si Láng
163.6 mm
2 Phúc Sơn
157 mm
3 Sơn Thịnh PCTT
147 mm
4 Tà Si Láng PCTT
131.4 mm
5 Thạch Lương
128.4 mm
6 Làng Nhì
126.8 mm
7 Sơn Thịnh
125.8 mm
8 Pá Hu
117.6 mm
9 Phình Hồ
115.8 mm
10 Nậm Lành 1
112 mm
11 Pá Lau
111.2 mm
12 Nghĩa An
106.4 mm
13 Nậm Lành 2
102 mm
14 Đồng Khê
95 mm
15 Tân Thịnh
81.2 mm
16 Chấn Thịnh
78.6 mm
17 Túc Đán 1
75.8 mm
18 Sơn A
73.6 mm
19 Trạm Tấu
71.2 mm
20 Chấn Thịnh PCTT
68.8 mm
21 Ba Khe
68.8 mm
22 Túc Đán 2
68 mm
23 Bản Công
66.8 mm
24 Suối Bu
66.2 mm
25 Pú Dảnh
62.6 mm
26 Suối Quyền
62 mm
27 Xà Hồ
61.6 mm
28 Suối Giàng PCTT
60.8 mm
29 Xã Bản Mù
60.4 mm
30 An Lương
59.4 mm
31 Suối Giàng
57.8 mm
32 Túc Đán
52.6 mm
33 An Lương 1
51.6 mm
34 Mỏ Vàng 1
43.8 mm
35 Lương Thịnh
43.4 mm
36 Đại Lịch
41.8 mm
37 An Lương 2
41.6 mm
38 Kiên Thành
41.2 mm
39 Ngọc Chiến 3
40.6 mm
40 Hồng Ca 1
40 mm
41 Hồng Ca 2
34.4 mm
42 Hồng Ca
33.2 mm
43 Hưng Khánh 2
32.2 mm
44 Nậm Khắt
29.6 mm
45 Âu Lâu
28.4 mm
46 Hưng Khánh 1
27.6 mm
47 Ngọc Chiến 1
27.4 mm
48 Chiềng Khoa
26.2 mm
49 Xím Vàng
26 mm
50 Việt Cường PCTT
25 mm
51 Km46
21 mm
52 Việt Cường
21 mm
53 Chiềng Công
20.2 mm
54 Tân Lập 1
20 mm
55 Tà Xùa 2
19.6 mm
56 Mường Sai 2
15.4 mm
57 Hiền Lương
14.8 mm
58 Việt Hồng
13.4 mm
59 Hưng Thịnh
13.2 mm
60 Hang Chú
12.8 mm
61 Làng Chếu 2
11.4 mm
62 Chiềng Hoa 2
11.2 mm
63 Làng Chếu 4
10.4 mm
64 Phiêng Khoài 1
8.8 mm
65 Mường Thải
8.6 mm
66 Lóng Phiêng
8 mm
67 Tú Nang
7.2 mm
68 Nậm Păm
6.2 mm
69 Tà Xùa 1
5 mm
70 Chiềng Công 1
4.4 mm
71 Chiềng Dong
4.4 mm
72 Chiềng Mai
2.4 mm
73 Huy Tân 1
2.4 mm
74 Hua Nhàn
2.2 mm
75 Mường Chùm 1
2.2 mm
76 Lóng Sập
2.2 mm
77 Mường Lựm
1.8 mm
78 Chiềng Khừa
1.8 mm
79 Chiềng Muôn
1.2 mm
80 Thu Cúc
1.2 mm
81 Song Pe
0.8 mm
82 Nà Bó
0.8 mm
83 Hua Trai
0.8 mm
84 Chiềng On
0.6 mm
85 Chiềng Ban
0.6 mm
86 Nà Ớt
0.6 mm
87 Mường Bang 1
0.6 mm
88 Mường Trai
0.6 mm
89 Nậm Păm (Nậm Păm, Mường La)
0.4 mm
90 Mường Khiêng
0.4 mm
91 Thủy điện Sơn La (Mường La, Sơn La)
0.2 mm
92 Chiềng Sung
0.2 mm
93 Chiềng Sinh 1
0.2 mm
94 Gia Phù
0 mm
95 Chiềng Chăn
0 mm
96 Mường Bú
0 mm
97 Sơn Lương
0 mm
98 Hồ Suối Hòm
0 mm
99 Hồ Chiềng Khoi
0 mm
100 Sập Xa
0 mm
Đã sao chép liên kết!