Xã Muổi Nọi, tỉnh Sơn La
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Muổi Nọi

Thứ Ba, 28/04/2026 - 08:17:34

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
19°C
Cảm giác như: 21°C
Trời nắng nhẹ, ít mây
Gió
2km/h
Hướng
Tây
Độ ẩm
80%
US AQI
99

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
08:00
19°C
%
09:00
21°C
%
10:00
22°C
%
11:00
23°C
%
12:00
21°C
%
13:00
21°C
%
14:00
24°C
%
15:00
23°C
%
16:00
21°C
%
17:00
21°C
%
18:00
19°C
%
19:00
18°C
%
20:00
17°C
%
21:00
17°C
%
22:00
17°C
%
23:00
16°C
%
00:00
16°C
%
01:00
16°C
%
02:00
15°C
%
03:00
15°C
%
04:00
15°C
%
05:00
15°C
%
06:00
15°C
%
07:00
15°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Ba
28/04
Có mưa
16° | 24°
6.4 mm
Thứ Tư
29/04
Có mưa
15° | 21°
12.6 mm
Thứ Năm
30/04
Nhiều mây
16° | 21°
Không mưa
Thứ Sáu
01/05
Có mưa
15° | 23°
5.9 mm
Thứ Bảy
02/05
Có mưa
15° | 25°
6.6 mm
Chủ Nhật
03/05
Có mưa
15° | 25°
9.1 mm
Thứ Hai
04/05
Có mưa
16° | 24°
2.8 mm
Thứ Ba
05/05
Có mưa
17° | 26°
6 mm
Thứ Tư
06/05
Có mưa
18° | 26°
3 mm
Thứ Năm
07/05
Có mưa
19° | 27°
3 mm
Thứ Sáu
08/05
Nắng
18° | 27°
Không mưa
Thứ Bảy
09/05
Nắng
19° | 28°
Không mưa
Chủ Nhật
10/05
Nắng
19° | 28°
Không mưa
Thứ Hai
11/05
Nắng
20° | 28°
Không mưa

Xã Phường Khác Tại tỉnh Sơn La

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

74 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Háng Lìa 1
10.2 mm
2 Háng Lìa 3
9.8 mm
3 Háng Lìa
9.4 mm
4 Mường Luân 3
8.2 mm
5 Háng Lìa 2
8.2 mm
6 Mường Lạn 1
7.8 mm
7 Mường Luân 2
7.6 mm
8 Phì Nhừ 2
7.4 mm
9 Mường Bám 1
7.4 mm
10 Luân Giới
7.2 mm
11 Tênh Phông
6.8 mm
12 Co Tòng
6.6 mm
13 Mường Lạn 2
6.6 mm
14 Xuân Lao
6.4 mm
15 Nậm Lầu 2
5.8 mm
16 Búng Lao 2
5.6 mm
17 Sốp Cộp
5.6 mm
18 Nậm Lầu 3
5.6 mm
19 Co Mạ
5.4 mm
20 Chiềng Khoong 1
4.4 mm
21 Chiềng Công
4.4 mm
22 Chiềng Sinh
4 mm
23 Nà Sáy
4 mm
24 Phiêng Cằm 1
3.8 mm
25 Muổi Nọi 1
3.6 mm
26 Long Hẹ 1
3.6 mm
27 Búng Lao 3
3.6 mm
28 Mường Thín
3.4 mm
29 Bon Phặng
3.4 mm
30 Chiềng Chung 2
3.4 mm
31 Chiềng Công 1
3.4 mm
32 Quài Tở
3.2 mm
33 Chiềng Ngàm
3.2 mm
34 Mường É
3.2 mm
35 Chiềng Xôm
3 mm
36 Nà Ớt
3 mm
37 Chiềng Dong
3 mm
38 Phỏng Lái 1
2.8 mm
39 Bản Lầm
2.8 mm
40 Chiềng Mai
2.4 mm
41 Chiềng Pha
2.4 mm
42 Mường Khiêng 2 (Thuận Châu, Sơn La)
2.4 mm
43 Nậm Ét (Quỳnh Nhai, Sơn La)
2.2 mm
44 Nà Bó
2.2 mm
45 Chiềng Sinh 1
2.2 mm
46 Chiềng Đông
2.2 mm
47 Bó Mười
2.2 mm
48 Mường Bú
2 mm
49 Hua Nhàn
2 mm
50 Búng Lao 1
2 mm
51 Chiềng Bôm PCTT
2 mm
52 Mùn Chung PCTT
2 mm
53 Chiềng Bôm
1.8 mm
54 Thủy điện Sơn La (Mường La, Sơn La)
1.8 mm
55 Chiềng Sung
1.8 mm
56 Chiềng Hoa 2
1.8 mm
57 Mường Chùm 1
1.8 mm
58 Thuận Châu
1.6 mm
59 Mường Mùn (Tuần Giáo, Điện Biên)
1.6 mm
60 Nậm Ét
1.6 mm
61 Tỏa Tình (Tuần Giáo, Điện Biên)
1.6 mm
62 Ta Ma (Tuần Giáo, Điện Biên)
1.4 mm
63 Chiềng On
1.4 mm
64 Phỏng Lái 2
1.4 mm
65 Nậm Giôn (Mường La, Sơn La)
1.2 mm
66 Chiềng Khoang
1.2 mm
67 Nậm Păm (Nậm Păm, Mường La)
1.2 mm
68 Pú Nhung
1.2 mm
69 Mường Khiêng 1 (Thuận Châu, Sơn La)
1 mm
70 Mường Trai
1 mm
71 Mường Sại PCTT
1 mm
72 Mường Sại
0.8 mm
73 Pú Nhung 1
0.8 mm
74 Ít Ong
0.8 mm
75 Chiềng Lao 1
0.8 mm
76 Mường Giàng
0.8 mm
77 Mường Trai
0.8 mm
78 Chiềng Lao (Mường La, Sơn La)
0.6 mm
79 Tang Phứng (Quỳnh Nhai, Sơn La)
0.6 mm
80 Chiềng Muôn
0.6 mm
81 Chiềng Ơn (Chiềng Ơn, Sơn La)
0.6 mm
82 Chiềng Lao 2
0.6 mm
83 Nậm Păm
0.4 mm
84 Long Hẹ 2
0.4 mm
85 Nậm Khắt
0.4 mm
86 Quài Nưa
0.4 mm
87 Mường Bám 2
0.4 mm
88 Hua Trai
0.4 mm
89 Chiềng Ơn
0.4 mm
90 Ngọc Chiến 1
0.2 mm
91 Chế Tạo 1
0.2 mm
92 Ngọc Chiến 3
0.2 mm
93 Tỏa Tình
0.2 mm
94 Chiềng Pha PCTT
0.2 mm
95 Mường Khiêng
0.2 mm
96 Púng Tra
0 mm
97 Mường Lèo
0 mm
98 Chiềng Cọ
0 mm
99 Chiềng Đen
0 mm
100 Mường Lạn
0 mm
Đã sao chép liên kết!