Xã Muổi Nọi, tỉnh Sơn La
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Muổi Nọi

Thứ Tư, 05/08/2026 - 17:13:31

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
20°C
Cảm giác như: 23°C
Mưa nhỏ
Gió
4km/h
Hướng
Tây Nam
Độ ẩm
95%
US AQI
31

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
17:00
20°C
%
18:00
20°C
%
19:00
20°C
%
20:00
19°C
%
21:00
19°C
%
22:00
19°C
%
23:00
19°C
%
00:00
18°C
%
01:00
18°C
%
02:00
18°C
%
03:00
18°C
%
04:00
18°C
%
05:00
18°C
%
06:00
18°C
%
07:00
19°C
%
08:00
19°C
%
09:00
21°C
%
10:00
21°C
%
11:00
22°C
%
12:00
21°C
%
13:00
21°C
%
14:00
20°C
%
15:00
21°C
%
16:00
20°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
18° | 23°
40.8 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
18° | 22°
24.6 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
18° | 22°
20.4 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
17° | 23°
6.2 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
18° | 25°
2.4 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
19° | 24°
8.9 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
18° | 24°
5.2 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
18° | 25°
5.4 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
19° | 24°
3.6 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
19° | 23°
7.2 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
19° | 21°
16.6 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
19° | 22°
15.2 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
18° | 19°
50.2 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
18° | 25°
3.2 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Sơn La

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

74 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Mường Bú
100 mm
2 Chiềng Ơn (Chiềng Ơn, Sơn La)
87.6 mm
3 Mường Khiêng
86.4 mm
4 Thủy điện Sơn La (Mường La, Sơn La)
72.6 mm
5 Nậm Ét
71 mm
6 Chiềng Dong
66 mm
7 Nà Ớt
58.8 mm
8 Mường Sại PCTT
56.4 mm
9 Chiềng Sinh 1
53.2 mm
10 Muổi Nọi 1
50.8 mm
11 Chiềng On
40.4 mm
12 Chiềng Ban
39.4 mm
13 Chiềng Mai
37.8 mm
14 Cao Phạ 3
32.4 mm
15 Bản Lầm
32.4 mm
16 Mường Sại
31.2 mm
17 Chiềng Bôm
30.4 mm
18 Mường Khiêng 1 (Thuận Châu, Sơn La)
28.2 mm
19 Nà Bó
27.8 mm
20 Ngọc Chiến 1
27.4 mm
21 Tang Phứng (Quỳnh Nhai, Sơn La)
27.4 mm
22 Bon Phặng
26.8 mm
23 Chiềng Chung 2
25.2 mm
24 Nậm Lầu 3
25.2 mm
25 Chiềng Đông
24 mm
26 Nậm Lầu 2
23 mm
27 Chiềng Xôm
23 mm
28 Mường Trai
22.2 mm
29 Mường Chùm 1
21.8 mm
30 Chiềng Khoang
20.8 mm
31 Nậm Păm (Nậm Păm, Mường La)
20.2 mm
32 Chiềng Ơn
20.2 mm
33 Chiềng Pha
20 mm
34 Mường Giàng
18 mm
35 Chiềng Lao (Mường La, Sơn La)
17.6 mm
36 Nậm Giôn (Mường La, Sơn La)
16.4 mm
37 Chiềng Lao 1
15.6 mm
38 Nậm Păm
15.4 mm
39 Tỏa Tình
15.2 mm
40 Nậm Ét (Quỳnh Nhai, Sơn La)
14.2 mm
41 Mường Thín
14 mm
42 Long Hẹ 2
13.2 mm
43 Chiềng Sung
13 mm
44 Mường Luân 2
13 mm
45 Háng Lìa
12.6 mm
46 Háng Lìa 1
12.4 mm
47 Chế Tạo
12 mm
48 Thuận Châu
11.8 mm
49 Ngọc Chiến 3
11.8 mm
50 Nậm Khắt
11.4 mm
51 Phiêng Cằm 1
11.2 mm
52 Phỏng Lái 2
9.6 mm
53 Chiềng Công
9.4 mm
54 Bó Mười
9.2 mm
55 Chiềng Lao 2
8 mm
56 Sốp Cộp
7.4 mm
57 Phỏng Lái 1
7.2 mm
58 Mường Khiêng 2 (Thuận Châu, Sơn La)
6.8 mm
59 Chiềng Khoong 1
6.4 mm
60 Chiềng Công 1
6.4 mm
61 Chiềng Ngàm
6.2 mm
62 Phì Nhừ 2
5.8 mm
63 Quài Tở
5.8 mm
64 Chiềng Hoa 2
5.8 mm
65 Mường Sai 2
5.6 mm
66 Púng Tra
5.4 mm
67 Chiềng Bôm PCTT
5.4 mm
68 Mường Luân 3
4.8 mm
69 Mường É
4.8 mm
70 Chế Tạo 1
4.6 mm
71 Ít Ong
4.6 mm
72 Tỏa Tình (Tuần Giáo, Điện Biên)
4.4 mm
73 Khau Phạ
4.2 mm
74 Chiềng Muôn
4 mm
75 Háng Lìa 3
3.6 mm
76 Luân Giới
3.4 mm
77 Mường Mùn (Tuần Giáo, Điện Biên)
3.4 mm
78 Co Tòng
3 mm
79 Pú Nhung
3 mm
80 Mường Bám 2
2.8 mm
81 Mường Trai
2.8 mm
82 Hua Nhàn
2.6 mm
83 Nà Sáy
2.2 mm
84 Tênh Phông
1.8 mm
85 Long Hẹ 1
1.6 mm
86 Mường Bám 1
1.6 mm
87 Chiềng Sinh
1.2 mm
88 Pú Nhung 1
1.2 mm
89 Hua Trai
0.6 mm
90 Mường Lạn 2
0.6 mm
91 Ta Ma (Tuần Giáo, Điện Biên)
0.4 mm
92 Xuân Lao
0.4 mm
93 Bó Mười PCTT
0.2 mm
94 Mường Lạn 1
0.2 mm
95 Mường Lèo
0 mm
96 Chiềng Cọ
0 mm
97 Chiềng Đen
0 mm
98 Mường Lạn
0 mm
99 Chiềng Chăn
0 mm
100 Long Hẹ 1 PCTT
0 mm
Đã sao chép liên kết!