Xã Tạ Khoa, tỉnh Sơn La
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Tạ Khoa

Thứ Tư, 05/08/2026 - 14:58:01

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
27°C
Cảm giác như: 33°C
Mưa phùn nhẹ
Gió
1km/h
Hướng
Tây Bắc
Độ ẩm
78%
US AQI
34

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
14:00
27°C
%
15:00
27°C
%
16:00
27°C
%
17:00
27°C
%
18:00
26°C
%
19:00
25°C
%
20:00
25°C
%
21:00
25°C
%
22:00
25°C
%
23:00
24°C
%
00:00
24°C
%
01:00
24°C
%
02:00
24°C
%
03:00
24°C
%
04:00
24°C
%
05:00
24°C
%
06:00
24°C
%
07:00
24°C
%
08:00
24°C
%
09:00
25°C
%
10:00
27°C
%
11:00
25°C
%
12:00
25°C
%
13:00
25°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Tư
05/08
Có mưa
23° | 28°
10.1 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
24° | 27°
18.8 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
23° | 28°
7.7 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
22° | 31°
0.4 mm
Chủ Nhật
09/08
Nhiều mây
23° | 32°
0.3 mm
Thứ Hai
10/08
Nhiều mây
25° | 30°
0.6 mm
Thứ Ba
11/08
Nhiều mây
23° | 32°
Không mưa
Thứ Tư
12/08
Có mưa
24° | 29°
2.4 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
25° | 29°
4.2 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
24° | 30°
3 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
24° | 29°
4.8 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
24° | 29°
2.8 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
24° | 25°
17.4 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
23° | 29°
2 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Sơn La

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

74 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Phiêng Khoài 1
151 mm
2 Mường Bú
100 mm
3 Mường Khiêng
86.4 mm
4 Thủy điện Sơn La (Mường La, Sơn La)
72.6 mm
5 Chiềng Dong
66 mm
6 Nà Ớt
58.8 mm
7 Suối Bu
56 mm
8 Chiềng Sinh 1
53.2 mm
9 Túc Đán 2
48.8 mm
10 Lóng Phiêng
46 mm
11 Hồng Ca 1
46 mm
12 Pá Lau
44 mm
13 Túc Đán 1
43.8 mm
14 An Lương 1
41.4 mm
15 Chiềng On
40.4 mm
16 Tú Nang
40.2 mm
17 Chiềng Ban
39.4 mm
18 Lóng Sập
38.8 mm
19 Chiềng Mai
37.8 mm
20 Sơn Thịnh PCTT
37.2 mm
21 Tân Lập 1
36.8 mm
22 Suối Giàng
36.6 mm
23 Pú Dảnh
36.6 mm
24 Sơn Thịnh
33.6 mm
25 Phúc Sơn
33.2 mm
26 Đồng Khê
32 mm
27 Phình Hồ
28.8 mm
28 Mường Khiêng 1 (Thuận Châu, Sơn La)
28.2 mm
29 Suối Giàng PCTT
27.8 mm
30 Nà Bó
27.8 mm
31 Ngọc Chiến 1
27.4 mm
32 Túc Đán
27 mm
33 Thạch Lương
27 mm
34 Lương Thịnh
26 mm
35 Chiềng Chung 2
25.2 mm
36 Suối Quyền
24 mm
37 Chiềng Đông
24 mm
38 Tà Si Láng PCTT
23.4 mm
39 Xà Hồ
23.4 mm
40 Tà Si Láng
23.4 mm
41 Nghĩa An
23.2 mm
42 Chiềng Xôm
23 mm
43 Mường Trai
22.2 mm
44 Nậm Lành 2
22 mm
45 Mường Chùm 1
21.8 mm
46 Hưng Khánh 1
21.4 mm
47 Mường Thải
21.4 mm
48 Pá Hu
20.2 mm
49 Nậm Păm (Nậm Păm, Mường La)
20.2 mm
50 Tân Thịnh
19.8 mm
51 Mường Lựm
19.8 mm
52 Sơn A
18.8 mm
53 Ba Khe
18.8 mm
54 Đại Lịch
17.8 mm
55 Làng Nhì
17.8 mm
56 Chiềng Lao (Mường La, Sơn La)
17.6 mm
57 Hưng Thịnh
17 mm
58 Chấn Thịnh PCTT
16.6 mm
59 Bản Công
16.4 mm
60 Chiềng Lao 1
15.4 mm
61 Nậm Păm
15.2 mm
62 Mường Bang 1
15.2 mm
63 Huy Tân 1
14 mm
64 Chiềng Sung
13 mm
65 Việt Cường
13 mm
66 Xã Bản Mù
12.4 mm
67 Chiềng Khừa
12.2 mm
68 Ngọc Chiến 3
11.8 mm
69 Hồng Ca
11.4 mm
70 Trạm Tấu
11.4 mm
71 Chiềng Sại
9.4 mm
72 Chiềng Công
9.4 mm
73 Tà Xùa 1
9.2 mm
74 Bó Mười
9.2 mm
75 Chiềng Khoa
9 mm
76 Hưng Khánh 2
8.4 mm
77 Hồng Ca 2
7.2 mm
78 Mường Khiêng 2 (Thuận Châu, Sơn La)
6.8 mm
79 Chiềng Lao 2
6.8 mm
80 Chiềng Công 1
6.4 mm
81 Chiềng Hoa 2
5.8 mm
82 Song Pe
5.8 mm
83 Tạ Khoa
5.6 mm
84 Mường Sai 2
5.6 mm
85 Tà Xùa 2
4.8 mm
86 Chiềng Muôn
4 mm
87 Ít Ong
4 mm
88 Làng Chếu 4
3.6 mm
89 Xím Vàng
3.6 mm
90 Làng Chếu 2
3.6 mm
91 Hua Nhàn
2.6 mm
92 Hang Chú
2.4 mm
93 Mường Trai
1.6 mm
94 Hua Trai
0.6 mm
95 Bó Mười PCTT
0.2 mm
96 Gia Phù
0 mm
97 Chiềng Cọ
0 mm
98 Chiềng Đen
0 mm
99 Chiềng Chăn
0 mm
100 Hồ Suối Hòm
0 mm
Đã sao chép liên kết!