Xã Pắc Ngà, tỉnh Sơn La
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Pắc Ngà

Thứ Tư, 05/08/2026 - 18:36:15

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
26°C
Cảm giác như: 33°C
Mưa phùn nhẹ
Gió
1km/h
Hướng
Tây
Độ ẩm
96%
US AQI
38

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
18:00
26°C
%
19:00
26°C
%
20:00
26°C
%
21:00
26°C
%
22:00
25°C
%
23:00
25°C
%
00:00
25°C
%
01:00
25°C
%
02:00
25°C
%
03:00
25°C
%
04:00
25°C
%
05:00
25°C
%
06:00
25°C
%
07:00
25°C
%
08:00
26°C
%
09:00
26°C
%
10:00
27°C
%
11:00
28°C
%
12:00
27°C
%
13:00
26°C
%
14:00
27°C
%
15:00
26°C
%
16:00
26°C
%
17:00
26°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Tư
05/08
Có mưa
24° | 29°
12.7 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
25° | 28°
29.1 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
24° | 28°
10.7 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
24° | 30°
1 mm
Chủ Nhật
09/08
Nắng
24° | 32°
0.6 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
25° | 30°
2.5 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
25° | 31°
4.4 mm
Thứ Tư
12/08
Nhiều mây
25° | 31°
0.6 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
26° | 30°
2.4 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
26° | 30°
6.6 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
24° | 29°
11.8 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
24° | 28°
7 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
24° | 26°
26.6 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
25° | 30°
3.8 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Sơn La

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

74 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Phiêng Khoài 1
151 mm
2 Mường Bú
100 mm
3 An Lương
97.8 mm
4 Mường Khiêng
86.4 mm
5 An Lương 1
78.8 mm
6 Nậm Mười 1
75.4 mm
7 Nậm Búng 1
75.2 mm
8 Thủy điện Sơn La (Mường La, Sơn La)
72.6 mm
9 Mỏ Vàng
70.8 mm
10 An Lương 2
68.8 mm
11 Chiềng Dong
66 mm
12 Mỏ Vàng 1
63 mm
13 Hồng Ca 1
62 mm
14 Nà Ớt
58.8 mm
15 Suối Bu
57.8 mm
16 Chiềng Sinh 1
53.2 mm
17 Muổi Nọi 1
51.4 mm
18 Sơn Thịnh PCTT
50.6 mm
19 Tú Lệ 3
50.6 mm
20 Túc Đán 2
48.8 mm
21 Lóng Phiêng
46 mm
22 Suối Giàng
44.2 mm
23 Pá Lau
44 mm
24 Túc Đán 1
43.8 mm
25 Gia Hội
42 mm
26 Đồng Khê
41.6 mm
27 Nậm Mười 2
40.8 mm
28 Chiềng On
40.4 mm
29 Tú Nang
40.2 mm
30 Chiềng Ban
39.4 mm
31 Sơn Thịnh
39.2 mm
32 Suối Giàng PCTT
38.4 mm
33 Suối Quyền
38 mm
34 Chiềng Mai
37.8 mm
35 Pú Dảnh
37.2 mm
36 Tân Lập 1
36.8 mm
37 Phúc Sơn
33.2 mm
38 Cao Phạ 3
32.4 mm
39 Bản Lầm
32.4 mm
40 Phình Hồ
29 mm
41 Nậm Lành 1
28.6 mm
42 Mường Khiêng 1 (Thuận Châu, Sơn La)
28.2 mm
43 Huổi Sản
27.8 mm
44 Nà Bó
27.8 mm
45 Ngọc Chiến 1
27.4 mm
46 Tang Phứng (Quỳnh Nhai, Sơn La)
27.4 mm
47 Túc Đán
27 mm
48 Thạch Lương
27 mm
49 Bon Phặng
26.8 mm
50 Gia Hội PCTT
26.2 mm
51 Chiềng Muôn
26 mm
52 Chiềng Chung 2
25.2 mm
53 Nậm Lầu 3
25.2 mm
54 Sơn A
24.4 mm
55 Nghĩa An
24.2 mm
56 Chiềng Đông
24 mm
57 Sùng Đô
23.6 mm
58 Tà Si Láng PCTT
23.4 mm
59 Xà Hồ
23.4 mm
60 Tà Si Láng
23.4 mm
61 Nậm Lầu 2
23 mm
62 Chiềng Xôm
23 mm
63 Mường Trai
22.2 mm
64 Nậm Lành 2
22 mm
65 Mường Thải
21.8 mm
66 Mường Chùm 1
21.8 mm
67 Pá Hu
20.2 mm
68 Nậm Păm (Nậm Păm, Mường La)
20.2 mm
69 Mường Lựm
19.8 mm
70 Dế Xu Phình
19.2 mm
71 Chế Tạo
19.2 mm
72 Nậm Păm
18.4 mm
73 Làng Nhì
17.8 mm
74 Chiềng Lao (Mường La, Sơn La)
17.6 mm
75 Nậm Giôn (Mường La, Sơn La)
16.6 mm
76 Bản Công
16.4 mm
77 Chiềng Lao 1
16.2 mm
78 Cao Phạ 1
14.4 mm
79 Nậm Ét (Quỳnh Nhai, Sơn La)
14.2 mm
80 Huy Tân 1
14 mm
81 Chế Tạo 1
14 mm
82 Chiềng Sung
13 mm
83 Tú Lệ 2
13 mm
84 Xã Bản Mù
12.4 mm
85 Chiềng Khừa
12.2 mm
86 Ngọc Chiến 3
12.2 mm
87 La Pán Tẩn
12 mm
88 Tà Hừa (Than Uyên, Lai Châu)
11.8 mm
89 Nậm Khắt
11.4 mm
90 Trạm Tấu
11.4 mm
91 Phiêng Cằm 1
11.2 mm
92 Tà Mung (Than Uyên, Lai Châu)
10.8 mm
93 Nậm Búng 2
10.4 mm
94 Chiềng Sại
9.4 mm
95 Chiềng Công
9.4 mm
96 Tà Xùa 1
9.2 mm
97 Bó Mười
9.2 mm
98 Lao Chải 2
8 mm
99 Chiềng Lao 2
8 mm
100 Chế Cu Nha
6.8 mm
Đã sao chép liên kết!