Xã Tô Múa, tỉnh Sơn La
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Tô Múa

Thứ Năm, 06/08/2026 - 04:01:46

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
21°C
Cảm giác như: 26°C
Mưa phùn dày
Gió
1km/h
Hướng
Bắc
Độ ẩm
100%
US AQI
33

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
04:00
21°C
%
05:00
21°C
%
06:00
21°C
%
07:00
22°C
%
08:00
22°C
%
09:00
22°C
%
10:00
24°C
%
11:00
24°C
%
12:00
23°C
%
13:00
24°C
%
14:00
24°C
%
15:00
24°C
%
16:00
23°C
%
17:00
23°C
%
18:00
23°C
%
19:00
22°C
%
20:00
22°C
%
21:00
22°C
%
22:00
22°C
%
23:00
22°C
%
00:00
22°C
%
01:00
22°C
%
02:00
22°C
%
03:00
22°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Năm
06/08
Có mưa
21° | 24°
16.7 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
21° | 25°
9.1 mm
Thứ Bảy
08/08
Nhiều mây
20° | 29°
0.6 mm
Chủ Nhật
09/08
Nhiều mây
22° | 29°
0.3 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
23° | 30°
2.4 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
22° | 29°
3.3 mm
Thứ Tư
12/08
Nắng
22° | 31°
0.6 mm
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
24° | 32°
0.6 mm
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
24° | 31°
0.6 mm
Thứ Bảy
15/08
Nhiều mây
24° | 30°
0.6 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
24° | 28°
1 mm
Thứ Hai
17/08
Có mưa
23° | 27°
5.6 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
23° | 30°
1.8 mm
Thứ Tư
19/08
Có mưa
23° | 29°
2.4 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Sơn La

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

74 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Lóng Sập
62 mm
2 Km46
53 mm
3 Sông Luồng
48 mm
4 Thủy điện Suối Nhạp
46 mm
5 Quang Chiểu 2
45.2 mm
6 Chiềng Khoa
41.4 mm
7 Lũng Cao
40.6 mm
8 Phú Lệ 2
36.4 mm
9 Quang Chiểu 1
36.2 mm
10 Phú Lệ 1
35 mm
11 Tam Chung
35 mm
12 Song Pe
34.6 mm
13 Cổ Lũng
30.2 mm
14 Thanh Xuân
30 mm
15 Lóng Phiêng
29.8 mm
16 Đồng Bảng
28.4 mm
17 Tân Pheo
28 mm
18 Quang Chiểu 3
26.2 mm
19 Trung Sơn 2
25.8 mm
20 Phú Sơn 1
23.6 mm
21 Xã Bản Mù
21.8 mm
22 Tú Nang
20.6 mm
23 Tạ Khoa
20.4 mm
24 Tén Tằn (Mường Lát)
19.8 mm
25 Trung Sơn 1
19 mm
26 Mường Thải
18.6 mm
27 Trung Thành 1
18.4 mm
28 Hồ thủy điện Trung Sơn
17 mm
29 Mường Chiềng
17 mm
30 Phú Xuân
15 mm
31 Mường Bang 1
15 mm
32 Phú Sơn 2
14.4 mm
33 Tam Thanh
14 mm
34 Mường Khến
12.8 mm
35 Trung Thành 2
12.8 mm
36 Chiềng Khừa
12.8 mm
37 Trung Thành
12.4 mm
38 Tân Lạc
12.4 mm
39 Lũng Vân
12.2 mm
40 Làng Chếu 4
12 mm
41 Thành Sơn
11.8 mm
42 Hiền Chung
11.8 mm
43 Làng Chếu 2
11.2 mm
44 Tà Xùa 1
11 mm
45 Xím Vàng
10.8 mm
46 Ba Khan
10.4 mm
47 Xuân Đài 2
10.2 mm
48 Hiền Kiệt
10 mm
49 Thủy điện Suối Tráng
9.6 mm
50 Hang Chú
9.2 mm
51 Quang Húc
8.8 mm
52 Phượng Mao
8.2 mm
53 Đông Cửu 1
8.2 mm
54 Trung Lý
8 mm
55 Hồ Trọng
7.4 mm
56 Mường Lý
7 mm
57 Tân Minh
7 mm
58 Huy Tân 1
7 mm
59 Hiền Chung
6.8 mm
60 Cự Thắng 2
6.2 mm
61 Nam Phong
5.2 mm
62 Dị Nậu
5.2 mm
63 Xuân Sơn
5.2 mm
64 Yên Lương
5.2 mm
65 Xuân Thủy
5.2 mm
66 Trung Sơn
4.6 mm
67 Tà Xùa 2
4.2 mm
68 Xuân Đài 1
4 mm
69 Thanh Thủy (La Phù)
3.8 mm
70 Bao La
3.6 mm
71 Thạch Kiệt 1
3 mm
72 Lâm Thao
2.8 mm
73 Thu Cúc
2.8 mm
74 Bất Bạt
2.8 mm
75 Km22
2.8 mm
76 Yên Lập
2.4 mm
77 Tân Lập 1
2 mm
78 Phúc Khánh
0.8 mm
79 Chiềng Sại
0.8 mm
80 Mường Lựm
0.8 mm
81 Thủy điện So Lo 1
0.4 mm
82 Lương Nha
0.4 mm
83 Tân Xuân
0 mm
84 Gia Phù
0 mm
85 Hồ Suối Hòm
0 mm
86 Cao Sơn
0 mm
87 Sập Xa
0 mm
88 Tu Lý
0 mm
89 Phú Sơn
0 mm
90 Tân Lang
0 mm
Đã sao chép liên kết!