Xã Mường Chanh, tỉnh Sơn La
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Mường Chanh

Thứ Năm, 06/08/2026 - 19:53:27

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
21°C
Cảm giác như: 25°C
Mưa phùn nhẹ
Gió
1km/h
Hướng
Bắc
Độ ẩm
99%
US AQI
44

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
19:00
21°C
%
20:00
21°C
%
21:00
21°C
%
22:00
20°C
%
23:00
20°C
%
00:00
20°C
%
01:00
20°C
%
02:00
20°C
%
03:00
20°C
%
04:00
20°C
%
05:00
20°C
%
06:00
20°C
%
07:00
20°C
%
08:00
20°C
%
09:00
21°C
%
10:00
21°C
%
11:00
22°C
%
12:00
22°C
%
13:00
22°C
%
14:00
21°C
%
15:00
21°C
%
16:00
22°C
%
17:00
22°C
%
18:00
22°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
20° | 22°
42.2 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
20° | 22°
20.7 mm
Thứ Bảy
08/08
Mưa rào
19° | 26°
12.7 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
20° | 27°
6.6 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
20° | 26°
8.4 mm
Thứ Ba
11/08
Mưa rào
20° | 27°
15.7 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
20° | 27°
5.1 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
20° | 26°
2.8 mm
Thứ Sáu
14/08
Mưa rào
21° | 25°
8.2 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
20° | 25°
6.2 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
21° | 25°
8 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
20° | 22°
26.2 mm
Thứ Ba
18/08
Mưa rào
19° | 25°
18.8 mm
Thứ Tư
19/08
Có mưa
20° | 26°
6 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Sơn La

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

74 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Bon Phặng
159.2 mm
2 Phiêng Khoài 1
103.4 mm
3 Chiềng Bôm PCTT
92.8 mm
4 Long Hẹ 1
92.4 mm
5 Long Hẹ 2
90.2 mm
6 Nậm Lầu 3
85.6 mm
7 Nậm Lầu 2
81.4 mm
8 Thuận Châu
78.8 mm
9 Chiềng Bôm
71.4 mm
10 Tênh Phông
63.6 mm
11 Luân Giới
59.4 mm
12 Púng Tra
47.6 mm
13 Mường Bám 2
47 mm
14 Hua Nhàn
42.2 mm
15 Bản Lầm
40.8 mm
16 Chiềng Dong
40.8 mm
17 Chiềng On
40.2 mm
18 Chiềng Sinh 1
37.6 mm
19 Làng Chếu 4
36.2 mm
20 Nà Ớt
36 mm
21 Chiềng Mai
34.6 mm
22 Sốp Cộp
33 mm
23 Co Tòng
29.8 mm
24 Pú Dảnh
29.8 mm
25 Chiềng Ban
29.6 mm
26 Chiềng Đông
28.4 mm
27 Quài Tở
28 mm
28 Chiềng Chung 2
26 mm
29 Bản Công
25 mm
30 Phỏng Lái 1
24.4 mm
31 Hua Trai
24 mm
32 Xím Vàng
23.6 mm
33 Ngọc Chiến 1
23.2 mm
34 Chiềng Pha
23.2 mm
35 Mường Sai 2
23 mm
36 Tạ Khoa
22.8 mm
37 Xà Hồ
21.6 mm
38 Chiềng Khoong 1
20.2 mm
39 Muổi Nọi 1
19.8 mm
40 Chiềng Muôn
19.4 mm
41 Quài Nưa
18 mm
42 Nậm Khắt
17.8 mm
43 Chiềng Xôm
15.8 mm
44 Chiềng Ngàm
15.6 mm
45 Pú Nhung
15.2 mm
46 Mường É
15 mm
47 Mường Khiêng 1 (Thuận Châu, Sơn La)
14.8 mm
48 Nậm Păm
13 mm
49 Nà Bó
12 mm
50 Nậm Păm (Nậm Păm, Mường La)
11.4 mm
51 Mường Trai
11.4 mm
52 Tỏa Tình
10.8 mm
53 Chiềng Công 1
10 mm
54 Hang Chú
10 mm
55 Bó Mười
10 mm
56 Chiềng Công
9 mm
57 Chiềng Hoa 2
8.8 mm
58 Mường Khiêng
8.4 mm
59 Chiềng Sung
8.2 mm
60 Mường Bú
8.2 mm
61 Mường Chùm 1
8 mm
62 Chiềng Lao (Mường La, Sơn La)
7.6 mm
63 Phiêng Cằm 1
7 mm
64 Tỏa Tình (Tuần Giáo, Điện Biên)
7 mm
65 Chiềng Ơn (Chiềng Ơn, Sơn La)
6.2 mm
66 Mường Khiêng 2 (Thuận Châu, Sơn La)
6 mm
67 Mường Trai
4.8 mm
68 Phỏng Lái 2
4.2 mm
69 Thủy điện Sơn La (Mường La, Sơn La)
3.8 mm
70 Chiềng Lao 2
2.8 mm
71 Ngọc Chiến 3
2.6 mm
72 Chiềng Khoang
2.4 mm
73 Nậm Ét (Quỳnh Nhai, Sơn La)
1.8 mm
74 Nậm Giôn (Mường La, Sơn La)
1.4 mm
75 Chiềng Lao 1
1.2 mm
76 Nậm Ét
0.8 mm
77 Mường Sại PCTT
0.6 mm
78 Mường Sại
0.4 mm
79 Chiềng Ơn
0.4 mm
80 Chiềng Cọ
0 mm
81 Chiềng Đen
0 mm
82 Mường Lạn
0 mm
83 Chiềng Chăn
0 mm
84 Hồ Chiềng Khoi
0 mm
85 Long Hẹ 1 PCTT
0 mm
86 Đứa Mòn
0 mm
87 Xà Hồ PCTT
0 mm
88 Co Mạ
0 mm
89 Bó Mười PCTT
0 mm
90 Sam Kha
0 mm
91 Chiềng Ngần
0 mm
92 Ít Ong
0 mm
93 Chiềng Pha PCTT
0 mm
94 Mường Giàng
0 mm
95 Mường Bám 1 PCTT
0 mm
96 Hồ Bản Mòn
0 mm
Đã sao chép liên kết!