Xã Mường Sại, tỉnh Sơn La
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Mường Sại

Thứ Năm, 06/08/2026 - 08:48:12

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
24°C
Cảm giác như: 29°C
Mưa phùn
Gió
2km/h
Hướng
Đông
Độ ẩm
94%
US AQI
35

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
08:00
23°C
%
09:00
24°C
%
10:00
24°C
%
11:00
24°C
%
12:00
25°C
%
13:00
26°C
%
14:00
26°C
%
15:00
26°C
%
16:00
25°C
%
17:00
25°C
%
18:00
24°C
%
19:00
24°C
%
20:00
24°C
%
21:00
24°C
%
22:00
23°C
%
23:00
23°C
%
00:00
22°C
%
01:00
22°C
%
02:00
22°C
%
03:00
22°C
%
04:00
22°C
%
05:00
22°C
%
06:00
22°C
%
07:00
22°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
22° | 26°
16.9 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
22° | 27°
28.5 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
22° | 31°
0.3 mm
Chủ Nhật
09/08
Nắng
23° | 31°
4.7 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
23° | 29°
15.3 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
22° | 30°
7.8 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
23° | 31°
2.4 mm
Thứ Năm
13/08
Mưa rào
24° | 31°
4 mm
Thứ Sáu
14/08
Mưa rào
23° | 31°
12.4 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
23° | 28°
25.4 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
23° | 26°
27 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
22° | 24°
29.2 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
22° | 30°
3.8 mm
Thứ Tư
19/08
Mưa rào
23° | 28°
17.4 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Sơn La

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

74 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Bon Phặng
118.8 mm
2 Chiềng Bôm PCTT
87 mm
3 Thuận Châu
72.8 mm
4 Nậm Lầu 2
68.8 mm
5 Long Hẹ 1
67 mm
6 Chiềng Bôm
65.8 mm
7 Na Son 2
60.2 mm
8 Long Hẹ 2
60 mm
9 Nậm Lầu 3
56.8 mm
10 Lao Xả Phình
51.6 mm
11 Tênh Phông
50 mm
12 Luân Giới
49.8 mm
13 Ẳng Tở
46.4 mm
14 Pha Mu (Than Uyên, Lai Châu)
46.2 mm
15 Búng Lao 1
45.6 mm
16 Púng Tra
43.8 mm
17 Búng Lao 2
42.8 mm
18 Na Son 1
42.2 mm
19 Mường Mít (Than Uyên, Lai Châu)
39 mm
20 Nà Sáy
38 mm
21 Mường Luân 3
34.2 mm
22 Búng Lao 3
34 mm
23 Mường Luân 2
31 mm
24 Sín Chải (Tủa Chùa, Điện Biên)
29 mm
25 Tả Phìn 1
28.6 mm
26 Trung Thu
28.4 mm
27 Mường Lạn 2
28.2 mm
28 Chiềng Đông
28 mm
29 Phì Nhừ 3
27.6 mm
30 Pa Ham (Mường Chà, Điện Biên)
26.6 mm
31 Xuân Lao
26.2 mm
32 Chiềng Khay
25.8 mm
33 Chiềng Sinh
24.8 mm
34 Chiềng Mai
24.8 mm
35 Khoen On
24.2 mm
36 Bản Lầm
24.2 mm
37 Chiềng Dong
23.6 mm
38 Chiềng Pha
22.8 mm
39 Chiềng Khay (Quỳnh Nhai, Sơn La)
22.6 mm
40 Ẳng Cang 2
22.2 mm
41 Mường Lạn 1
21.6 mm
42 Nậm Hăn 1
21.4 mm
43 Chiềng Ban
21.4 mm
44 Mường Đun
20.6 mm
45 Mường Chiên 2
20 mm
46 Háng Lìa 1
19.8 mm
47 Nậm Khắt
19.6 mm
48 Nậm Khăn - Tà Mít (Tân Uyên, Lai Châu)
19.6 mm
49 Na Son
19.6 mm
50 Cà Nàng (Quỳnh Nhai, Sơn La)
19.4 mm
51 Phình Sáng 1
19 mm
52 Mường Thín
18.6 mm
53 Mường Bám 1
18.4 mm
54 Tà Mít
18.2 mm
55 Quài Nưa
18 mm
56 Háng Lìa
18 mm
57 Cà Nàng
17.8 mm
58 Chiềng Sinh 1
17.6 mm
59 Phì Nhừ 2
17.4 mm
60 Dương Quỳ
17.2 mm
61 Mường Bám 2
17.2 mm
62 Nà Cang
16.4 mm
63 Chiềng Chung 2
16.4 mm
64 Xá Nhè (Tủa Chùa, Điện Biên)
16.2 mm
65 Mường Mùn (Tuần Giáo, Điện Biên)
15.8 mm
66 Pú Nhung
15.2 mm
67 Pha Khinh
15 mm
68 Tủa Thàng
15 mm
69 Co Tòng
14.8 mm
70 Nậm Hăn 2 (Sìn Hồ, Lai Châu)
14.4 mm
71 Phình Sáng 2
14.4 mm
72 Tà Hừa (Than Uyên, Lai Châu)
14.2 mm
73 Chế Tạo
14 mm
74 Chiềng Ngàm
14 mm
75 Nậm Xé PCTT
13.8 mm
76 Nậm Xé
13.6 mm
77 Khau Phạ
13 mm
78 Chế Tạo 1
12.6 mm
79 Tà Hừa
12 mm
80 Nà Bó
12 mm
81 Mường Giôn
11.4 mm
82 Phì Nhừ 5
11 mm
83 Mường Khiêng 1 (Thuận Châu, Sơn La)
10.8 mm
84 Háng Lìa 3
10.8 mm
85 Mường Mùn 2
10.6 mm
86 Nậm Sỏ (Tân Uyên, Lai Châu)
10.4 mm
87 Pắc Ta
10.4 mm
88 Pú Xi (Tuần Giáo, Điện Biên)
10.4 mm
89 Phỏng Lái 1
10.2 mm
90 Lao Chải 2
10.2 mm
91 Mường Báng
10.2 mm
92 Hòa Mạc
10.2 mm
93 Ngọc Chiến 1
10 mm
94 Nậm Xây 1
10 mm
95 Muổi Nọi 1
10 mm
96 Mường Mùn 1
9.8 mm
97 Pắc Ta PCTT
9.8 mm
98 Nậm Xây
9.6 mm
99 Mường Giôn PCTT
9.6 mm
100 Nậm Hăn 2
9.4 mm
Đã sao chép liên kết!