Xã Mường Chiên, tỉnh Sơn La
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Mường Chiên

Thứ Tư, 05/08/2026 - 18:38:20

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
24°C
Cảm giác như: 30°C
Mưa nhỏ
Gió
2km/h
Hướng
Tây Bắc
Độ ẩm
99%
US AQI
39

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
18:00
24°C
%
19:00
24°C
%
20:00
24°C
%
21:00
24°C
%
22:00
24°C
%
23:00
24°C
%
00:00
24°C
%
01:00
23°C
%
02:00
23°C
%
03:00
23°C
%
04:00
23°C
%
05:00
23°C
%
06:00
23°C
%
07:00
24°C
%
08:00
24°C
%
09:00
25°C
%
10:00
27°C
%
11:00
28°C
%
12:00
29°C
%
13:00
30°C
%
14:00
27°C
%
15:00
26°C
%
16:00
25°C
%
17:00
25°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
23° | 29°
25.4 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
23° | 30°
21 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
23° | 26°
8 mm
Thứ Bảy
08/08
Nhiều mây
23° | 31°
6.2 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
24° | 31°
4.6 mm
Thứ Hai
10/08
Mưa rào
23° | 31°
24 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
23° | 31°
14 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
22° | 31°
5 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
23° | 30°
4.2 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
24° | 29°
7 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
23° | 29°
16 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
23° | 28°
14.8 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
23° | 25°
61.8 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
23° | 31°
5.2 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Sơn La

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

74 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Mường Bú
100 mm
2 Chiềng Ơn (Chiềng Ơn, Sơn La)
87.6 mm
3 Mường Khiêng
86.4 mm
4 Thủy điện Sơn La (Mường La, Sơn La)
72.6 mm
5 Nậm Ét
71 mm
6 Mường Sại PCTT
56.4 mm
7 Pu Sam Cáp
53.2 mm
8 Chiềng Khay
40.4 mm
9 Hừa Ngài
35.8 mm
10 Trung Thu
33.6 mm
11 Làng Mô 1
32.6 mm
12 Mường Sại
31.2 mm
13 Chiềng Bôm
30.4 mm
14 Nậm Chày
28.4 mm
15 Mường Khiêng 1 (Thuận Châu, Sơn La)
28.2 mm
16 Mường Mùn 1
27.4 mm
17 Tang Phứng (Quỳnh Nhai, Sơn La)
27.4 mm
18 Nậm Cuổi 4
26.6 mm
19 Pha Khinh
22.8 mm
20 Mường Trai
22.2 mm
21 Mường Giôn
22.2 mm
22 Cam Đường
21.4 mm
23 Tả Phời
21 mm
24 Chiềng Khoang
20.8 mm
25 Nậm Păm (Nậm Păm, Mường La)
20.2 mm
26 Chiềng Ơn
20.2 mm
27 Chiềng Pha
20 mm
28 Làng Mô 2
20 mm
29 Chế Tạo
19.2 mm
30 Nậm Cuổi
19 mm
31 Mường Giàng
18 mm
32 Chiềng Lao (Mường La, Sơn La)
17.6 mm
33 Huổi Lèng 2
17.2 mm
34 Nậm Giôn (Mường La, Sơn La)
16.6 mm
35 Chiềng Lao 1
16.2 mm
36 Mường Khoa
15.8 mm
37 Pắc Ta
15.8 mm
38 Khun Há 2 (Tam Đường, Lai Châu)
15.8 mm
39 Tỏa Tình
15.2 mm
40 Mường Chiên 3
15 mm
41 Pa Ham
14.4 mm
42 Khao Mang
14.2 mm
43 Nậm Ét (Quỳnh Nhai, Sơn La)
14.2 mm
44 Xá Nhè (Tủa Chùa, Điện Biên)
14.2 mm
45 Trung Đồng 1
14.2 mm
46 Mường Thín
14 mm
47 Huổi Lèng
14 mm
48 Chế Tạo 1
14 mm
49 Bản Bo
13.6 mm
50 Mù Cang Chải
13.2 mm
51 Chăn Nưa 2
13 mm
52 Thuận Châu
11.8 mm
53 Tà Hừa (Than Uyên, Lai Châu)
11.8 mm
54 Hồ Thầu
11.8 mm
55 Mường Khoa 1
11.8 mm
56 Mường Hoa
11.2 mm
57 Tà Mung (Than Uyên, Lai Châu)
10.8 mm
58 P. Na Lay
10.8 mm
59 Pắc Ma
10.6 mm
60 Phỏng Lái 2
9.6 mm
61 Mồ Dề 2
9.6 mm
62 Bó Mười
9.2 mm
63 Phúc Khoa (Tân Uyên, Lai Châu)
9 mm
64 Bình Lư 3
9 mm
65 Noong Hẻo
9 mm
66 Pha Mu (Than Uyên, Lai Châu)
8.8 mm
67 Chăn Nưa (Sìn Hồ, Lai Châu)
8.4 mm
68 Trung Đồng 2
8.4 mm
69 Trung Chải
8.4 mm
70 Nậm Tăm 3
8.2 mm
71 Chiềng Khay (Quỳnh Nhai, Sơn La)
8.2 mm
72 Lùng Thàng (Sìn Hồ, Lai Châu)
8 mm
73 Lao Chải 2
8 mm
74 Chiềng Lao 2
8 mm
75 Tả Ngảo
7.8 mm
76 Nậm Cần (Tân Uyên, Lai Châu)
7.6 mm
77 Mường Phăng 2
7.2 mm
78 Phỏng Lái 1
7.2 mm
79 Mường Chiên 2
7.2 mm
80 Chăn Nưa 1
7.2 mm
81 Mường Báng
7.2 mm
82 Cà Nàng
7 mm
83 Pắc Ta PCTT
6.8 mm
84 Nậm Sỏ (Tân Uyên, Lai Châu)
6.8 mm
85 Bình Lư 2
6.8 mm
86 Sơn Bình 2
6.8 mm
87 Mường Khiêng 2 (Thuận Châu, Sơn La)
6.8 mm
88 Thủy điện Séo Chông Hô
6.2 mm
89 Nậm Sỏ 2
6.2 mm
90 Mường Báng PCTT
6.2 mm
91 Chiềng Ngàm
6.2 mm
92 Bản Giang
6 mm
93 Quài Tở
5.8 mm
94 Mường Mít (Than Uyên, Lai Châu)
5.4 mm
95 Chiềng Bôm PCTT
5.4 mm
96 Tả Ngảo (Sìn Hồ, Lai Châu)
5.2 mm
97 Ít Ong
5.2 mm
98 Pú Xi (Tuần Giáo, Điện Biên)
5.2 mm
99 Nậm Xây
5 mm
100 Mường É
4.8 mm
Đã sao chép liên kết!