Xã Chiềng Mai, tỉnh Sơn La
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Chiềng Mai

Thứ Tư, 05/08/2026 - 15:42:23

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
24°C
Cảm giác như: 30°C
Mưa nhỏ
Gió
3km/h
Hướng
Đông
Độ ẩm
97%
US AQI
30

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
15:00
25°C
%
16:00
24°C
%
17:00
24°C
%
18:00
24°C
%
19:00
23°C
%
20:00
23°C
%
21:00
23°C
%
22:00
23°C
%
23:00
23°C
%
00:00
22°C
%
01:00
22°C
%
02:00
22°C
%
03:00
22°C
%
04:00
22°C
%
05:00
22°C
%
06:00
22°C
%
07:00
23°C
%
08:00
23°C
%
09:00
24°C
%
10:00
24°C
%
11:00
25°C
%
12:00
25°C
%
13:00
24°C
%
14:00
24°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
22° | 26°
29.1 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
22° | 25°
32 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
21° | 26°
19.2 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
21° | 29°
6 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
22° | 29°
1.6 mm
Thứ Hai
10/08
Mưa rào
23° | 28°
20.3 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
22° | 29°
7.8 mm
Thứ Tư
12/08
Mưa rào
22° | 28°
6.6 mm
Thứ Năm
13/08
Mưa rào
23° | 27°
10.8 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
23° | 28°
2.4 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
22° | 26°
13.8 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
22° | 27°
9.4 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
22° | 24°
46 mm
Thứ Ba
18/08
Mưa rào
22° | 28°
7 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Sơn La

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

74 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Phiêng Khoài 1
151 mm
2 Mường Bú
100 mm
3 Mường Khiêng
86.4 mm
4 Thủy điện Sơn La (Mường La, Sơn La)
72.6 mm
5 Nậm Ét
71 mm
6 Chiềng Dong
66 mm
7 Nà Ớt
58.8 mm
8 Mường Sại PCTT
56.4 mm
9 Chiềng Sinh 1
53.2 mm
10 Muổi Nọi 1
50.6 mm
11 Túc Đán 2
48.8 mm
12 Lóng Phiêng
46 mm
13 Pá Lau
44 mm
14 Túc Đán 1
43.8 mm
15 Chiềng On
40.4 mm
16 Tú Nang
40.2 mm
17 Chiềng Ban
39.4 mm
18 Chiềng Mai
37.8 mm
19 Pú Dảnh
36.6 mm
20 Bản Lầm
32.4 mm
21 Mường Sại
31.2 mm
22 Chiềng Bôm
30.4 mm
23 Mường Khiêng 1 (Thuận Châu, Sơn La)
28.2 mm
24 Nà Bó
27.8 mm
25 Ngọc Chiến 1
27.4 mm
26 Túc Đán
27 mm
27 Bon Phặng
26.8 mm
28 Chiềng Chung 2
25.2 mm
29 Nậm Lầu 3
25.2 mm
30 Chiềng Đông
24 mm
31 Xà Hồ
23.4 mm
32 Nậm Lầu 2
23 mm
33 Chiềng Xôm
23 mm
34 Mường Trai
22.2 mm
35 Nậm Lành 2
22 mm
36 Mường Chùm 1
21.8 mm
37 Chiềng Khoang
20.8 mm
38 Pá Hu
20.2 mm
39 Nậm Păm (Nậm Păm, Mường La)
20.2 mm
40 Chiềng Ơn
20.2 mm
41 Chiềng Pha
20 mm
42 Mường Giàng
18 mm
43 Chiềng Lao (Mường La, Sơn La)
17.6 mm
44 Bản Công
16.4 mm
45 Nậm Giôn (Mường La, Sơn La)
16.2 mm
46 Chiềng Lao 1
15.6 mm
47 Nậm Păm
15.2 mm
48 Tỏa Tình
15.2 mm
49 Nậm Ét (Quỳnh Nhai, Sơn La)
14.2 mm
50 Long Hẹ 2
13.2 mm
51 Chiềng Sung
13 mm
52 Xã Bản Mù
12.4 mm
53 Nậm Lành 1
12.2 mm
54 Chiềng Khừa
12.2 mm
55 Thuận Châu
11.8 mm
56 Ngọc Chiến 3
11.8 mm
57 Trạm Tấu
11.4 mm
58 Phiêng Cằm 1
11.2 mm
59 Phỏng Lái 2
9.6 mm
60 Chiềng Công
9.4 mm
61 Tà Xùa 1
9.2 mm
62 Bó Mười
9.2 mm
63 Chiềng Lao 2
8 mm
64 Phỏng Lái 1
7.2 mm
65 Mường Khiêng 2 (Thuận Châu, Sơn La)
6.8 mm
66 Chiềng Khoong 1
6.4 mm
67 Chiềng Công 1
6.4 mm
68 Chiềng Ngàm
6.2 mm
69 Chiềng Hoa 2
5.8 mm
70 Song Pe
5.8 mm
71 Tạ Khoa
5.6 mm
72 Mường Sai 2
5.6 mm
73 Púng Tra
5.4 mm
74 Chiềng Bôm PCTT
5.4 mm
75 Mường É
4.8 mm
76 Tỏa Tình (Tuần Giáo, Điện Biên)
4.4 mm
77 Chiềng Muôn
4 mm
78 Ít Ong
4 mm
79 Làng Chếu 4
3.6 mm
80 Xím Vàng
3.6 mm
81 Làng Chếu 2
3.6 mm
82 Co Tòng
3 mm
83 Mường Trai
2.8 mm
84 Hua Nhàn
2.6 mm
85 Hang Chú
2.4 mm
86 Long Hẹ 1
1.6 mm
87 Sốp Cộp
0.8 mm
88 Hua Trai
0.6 mm
89 Bó Mười PCTT
0.2 mm
90 Chiềng Cọ
0 mm
91 Chiềng Đen
0 mm
92 Mường Lạn
0 mm
93 Chiềng Chăn
0 mm
94 Hồ Chiềng Khoi
0 mm
95 Long Hẹ 1 PCTT
0 mm
96 Xà Hồ PCTT
0 mm
97 Co Mạ
0 mm
98 Chiềng Ngần
0 mm
99 Chiềng Pha PCTT
0 mm
100 Hồ Bản Mòn
0 mm
Đã sao chép liên kết!