Xã Yên Sơn, tỉnh Sơn La
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Yên Sơn

Thứ Tư, 05/08/2026 - 13:17:23

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
26°C
Cảm giác như: 31°C
Mưa phùn nhẹ
Gió
2km/h
Hướng
Tây
Độ ẩm
79%
US AQI
29

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
13:00
26°C
%
14:00
25°C
%
15:00
23°C
%
16:00
23°C
%
17:00
23°C
%
18:00
22°C
%
19:00
22°C
%
20:00
22°C
%
21:00
22°C
%
22:00
22°C
%
23:00
22°C
%
00:00
22°C
%
01:00
21°C
%
02:00
21°C
%
03:00
21°C
%
04:00
21°C
%
05:00
21°C
%
06:00
21°C
%
07:00
22°C
%
08:00
22°C
%
09:00
23°C
%
10:00
24°C
%
11:00
26°C
%
12:00
25°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
21° | 26°
27.4 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
21° | 26°
21.2 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
20° | 24°
27.4 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
20° | 26°
7.5 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
21° | 28°
1.8 mm
Thứ Hai
10/08
Mưa rào
22° | 27°
10 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
21° | 29°
6.8 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
20° | 29°
1.2 mm
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
22° | 29°
Không mưa
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
22° | 29°
3 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
22° | 28°
3.6 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
22° | 26°
8.8 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
21° | 22°
45.2 mm
Thứ Ba
18/08
Mưa rào
21° | 27°
9.4 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Sơn La

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

74 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Phiêng Khoài 1
151 mm
2 Mường Bú
100 mm
3 Mường Khiêng
86.4 mm
4 Thủy điện Sơn La (Mường La, Sơn La)
72.6 mm
5 Chiềng Dong
66 mm
6 Nà Ớt
58.8 mm
7 Chiềng Sinh 1
53.2 mm
8 Muổi Nọi 1
50.6 mm
9 Lóng Phiêng
45.4 mm
10 Chiềng On
40.4 mm
11 Tú Nang
40.2 mm
12 Chiềng Ban
39.4 mm
13 Lóng Sập
38.8 mm
14 Chiềng Mai
37.6 mm
15 Tam Chung
37.6 mm
16 Tân Lập 1
36.8 mm
17 Bản Lầm
31.8 mm
18 Mường Khiêng 1 (Thuận Châu, Sơn La)
28.2 mm
19 Nà Bó
27.8 mm
20 Bon Phặng
26.8 mm
21 Chiềng Chung 2
25.2 mm
22 Nậm Lầu 3
25.2 mm
23 Chiềng Đông
24 mm
24 Tà Si Láng PCTT
23.4 mm
25 Tà Si Láng
23.4 mm
26 Nậm Lầu 2
23 mm
27 Chiềng Xôm
23 mm
28 Mường Chùm 1
21.8 mm
29 Mường Lựm
19.8 mm
30 Làng Nhì
17.8 mm
31 Bản Công
16.4 mm
32 Huy Tân 1
14 mm
33 Chiềng Sung
13 mm
34 Xã Bản Mù
12.4 mm
35 Chiềng Khừa
12.2 mm
36 Thuận Châu
11.8 mm
37 Trạm Tấu
11.4 mm
38 Phiêng Cằm 1
11.2 mm
39 Tén Tằn (Mường Lát)
9.8 mm
40 Chiềng Sại
9.4 mm
41 Chiềng Công
9.4 mm
42 Tà Xùa 1
9.2 mm
43 Bó Mười
9.2 mm
44 Chiềng Khoong 1
6.4 mm
45 Chiềng Công 1
6.4 mm
46 Chiềng Hoa 2
5.8 mm
47 Song Pe
5.8 mm
48 Tạ Khoa
5.6 mm
49 Mường Sai 2
5.6 mm
50 Púng Tra
5.4 mm
51 Tà Xùa 2
4.8 mm
52 Làng Chếu 4
3.6 mm
53 Xím Vàng
3.6 mm
54 Làng Chếu 2
3.6 mm
55 Hua Nhàn
2.6 mm
56 Hang Chú
2.4 mm
57 Bó Mười PCTT
0.2 mm
58 Gia Phù
0 mm
59 Chiềng Cọ
0 mm
60 Chiềng Đen
0 mm
61 Mường Lạn
0 mm
62 Chiềng Chăn
0 mm
63 Hồ Suối Hòm
0 mm
64 Hồ Chiềng Khoi
0 mm
65 Sập Xa
0 mm
66 Chiềng Ngần
0 mm
67 Hồ Bản Mòn
0 mm
Đã sao chép liên kết!