Xã Đoàn Kết, tỉnh Sơn La
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Đoàn Kết

Thứ Tư, 05/08/2026 - 21:06:55

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
25°C
Cảm giác như: 31°C
Mưa phùn nhẹ
Gió
3km/h
Hướng
Tây Bắc
Độ ẩm
98%
US AQI
37

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
21:00
25°C
%
22:00
25°C
%
23:00
25°C
%
00:00
24°C
%
01:00
24°C
%
02:00
24°C
%
03:00
24°C
%
04:00
24°C
%
05:00
24°C
%
06:00
24°C
%
07:00
24°C
%
08:00
25°C
%
09:00
25°C
%
10:00
25°C
%
11:00
25°C
%
12:00
26°C
%
13:00
26°C
%
14:00
26°C
%
15:00
27°C
%
16:00
26°C
%
17:00
26°C
%
18:00
26°C
%
19:00
25°C
%
20:00
25°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
24° | 28°
17.9 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
24° | 27°
22.5 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
24° | 29°
6.7 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
23° | 32°
0.2 mm
Chủ Nhật
09/08
Nắng
24° | 33°
0.3 mm
Thứ Hai
10/08
Nhiều mây
25° | 31°
1.2 mm
Thứ Ba
11/08
Nắng
25° | 33°
0.6 mm
Thứ Tư
12/08
Nhiều mây
25° | 33°
0.6 mm
Thứ Năm
13/08
Nắng
25° | 32°
1.8 mm
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
26° | 33°
0.6 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
26° | 32°
1.2 mm
Chủ Nhật
16/08
Nhiều mây
25° | 31°
Không mưa
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
25° | 26°
19 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
24° | 30°
2 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Sơn La

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

74 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Hua Nhàn
35.4 mm
2 Lũng Cao
30.8 mm
3 Phú Lệ 2
30.4 mm
4 Song Pe
25 mm
5 Thanh Xuân
21.6 mm
6 Km46
19.2 mm
7 Cổ Lũng
18.4 mm
8 Thủy điện Suối Nhạp
14.8 mm
9 Phú Lệ 1
13.6 mm
10 Tạ Khoa
12.2 mm
11 Mường Thải
10.6 mm
12 Lũng Vân
7.8 mm
13 Tà Xùa 1
6.8 mm
14 Xã Bản Mù
6 mm
15 Làng Chếu 4
5.6 mm
16 Làng Chếu 2
5.6 mm
17 Đồng Bảng
4.8 mm
18 Phú Xuân
4 mm
19 Ba Khan
3.8 mm
20 Phú Sơn 1
3.8 mm
21 Trung Sơn 1
3.4 mm
22 Xím Vàng
3.2 mm
23 Mường Lý
2.8 mm
24 Phú Sơn 2
2.2 mm
25 Hang Chú
2.2 mm
26 Thạch Kiệt 1
1.8 mm
27 Tú Nang
1.6 mm
28 Bao La
1.4 mm
29 Quang Húc
1.4 mm
30 Hồ thủy điện Trung Sơn
1.2 mm
31 Huy Tân 1
1.2 mm
32 Tà Xùa 2
1 mm
33 Trung Sơn 2
1 mm
34 Chiềng Khoa
0.6 mm
35 Hồ Trọng
0.4 mm
36 Thu Cúc
0.4 mm
37 Trung Sơn
0.2 mm
38 Mường Chiềng
0.2 mm
39 Cẩm Khê
0.2 mm
40 Hiền Chung
0.2 mm
41 Phiêng Khoài 1
0.2 mm
42 Tân Xuân
0 mm
43 Gia Phù
0 mm
44 Thủy điện So Lo 1
0 mm
45 Hồ Suối Hòm
0 mm
46 Hồ Chiềng Khoi
0 mm
47 Cao Sơn
0 mm
48 Tân Pheo
0 mm
49 Sập Xa
0 mm
50 Trung Thành
0 mm
51 Xuân Sơn
0 mm
52 Trung Thành 2
0 mm
53 Thành Sơn
0 mm
54 Tân Minh
0 mm
55 Xuân Đài 1
0 mm
56 Quang Chiểu 2
0 mm
57 Tén Tằn (Mường Lát)
0 mm
58 Cự Thắng 2
0 mm
59 Đông Cửu 1
0 mm
60 Yên Lập
0 mm
61 Quang Chiểu 3
0 mm
62 Tam Chung
0 mm
63 Phúc Khánh
0 mm
64 Phú Sơn
0 mm
65 Xuân Đài 2
0 mm
66 Tam Thanh
0 mm
67 Xuân Thủy
0 mm
68 Trung Lý
0 mm
69 Trung Thành 1
0 mm
70 Quang Chiểu 1
0 mm
71 Chiềng Sại
0 mm
72 Mường Lựm
0 mm
73 Lóng Sập
0 mm
74 Chiềng Khừa
0 mm
75 Lóng Phiêng
0 mm
76 Km22
0 mm
77 Tân Lang
0 mm
78 Mường Bang 1
0 mm
79 Tân Lập 1
0 mm
Đã sao chép liên kết!