Xã Co Mạ, tỉnh Sơn La
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Co Mạ

Thứ Tư, 05/08/2026 - 14:45:33

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
23°C
Cảm giác như: 27°C
Mưa rào
Gió
4km/h
Hướng
Đông Nam
Độ ẩm
97%
US AQI
30

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
14:00
24°C
%
15:00
23°C
%
16:00
23°C
%
17:00
23°C
%
18:00
22°C
%
19:00
22°C
%
20:00
22°C
%
21:00
22°C
%
22:00
22°C
%
23:00
21°C
%
00:00
21°C
%
01:00
21°C
%
02:00
21°C
%
03:00
21°C
%
04:00
21°C
%
05:00
21°C
%
06:00
21°C
%
07:00
22°C
%
08:00
22°C
%
09:00
23°C
%
10:00
23°C
%
11:00
25°C
%
12:00
24°C
%
13:00
25°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
21° | 25°
42.7 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
21° | 25°
35 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
21° | 23°
44.3 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
21° | 26°
3.5 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
20° | 28°
1.5 mm
Thứ Hai
10/08
Mưa rào
21° | 28°
7.6 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
21° | 28°
7.7 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
21° | 25°
7.8 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
21° | 27°
5.4 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
21° | 27°
4 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
21° | 27°
10.6 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
21° | 24°
10 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
21° | 23°
21.8 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
20° | 28°
5.8 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Sơn La

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

74 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Mường Bú
100 mm
2 Chiềng Ơn (Chiềng Ơn, Sơn La)
87.4 mm
3 Mường Khiêng
86.4 mm
4 Thủy điện Sơn La (Mường La, Sơn La)
72.6 mm
5 Nậm Ét
70.8 mm
6 Chiềng Dong
66 mm
7 Nà Ớt
58.8 mm
8 Mường Sại PCTT
56.4 mm
9 Chiềng Sinh 1
53.2 mm
10 Muổi Nọi 1
50.6 mm
11 Chiềng Ban
39.4 mm
12 Chiềng Mai
37.8 mm
13 Bản Lầm
32.4 mm
14 Mường Sại
31.2 mm
15 Chiềng Bôm
30.4 mm
16 Mường Khiêng 1 (Thuận Châu, Sơn La)
28.2 mm
17 Tang Phứng (Quỳnh Nhai, Sơn La)
27.4 mm
18 Bon Phặng
26.8 mm
19 Chiềng Chung 2
25.2 mm
20 Nậm Lầu 3
25.2 mm
21 Nậm Lầu 2
23 mm
22 Chiềng Xôm
23 mm
23 Pha Khinh
22.8 mm
24 Mường Trai
22.2 mm
25 Mường Giôn
22.2 mm
26 Chiềng Khoang
20.8 mm
27 Chiềng Ơn
20.2 mm
28 Chiềng Pha
20 mm
29 Mường Giàng
18 mm
30 Chiềng Lao (Mường La, Sơn La)
17.6 mm
31 Nậm Giôn (Mường La, Sơn La)
16.2 mm
32 Chiềng Lao 1
15.4 mm
33 Tỏa Tình
15.2 mm
34 Nậm Ét (Quỳnh Nhai, Sơn La)
14.2 mm
35 Long Hẹ 2
13.2 mm
36 Mường Luân 2
13 mm
37 Thuận Châu
11.8 mm
38 Tà Hừa (Than Uyên, Lai Châu)
11.8 mm
39 Phiêng Cằm 1
11.2 mm
40 Pắc Ma
10.6 mm
41 Phỏng Lái 2
9.6 mm
42 Bó Mười
9.2 mm
43 Háng Lìa
8 mm
44 Phỏng Lái 1
7.2 mm
45 Mường Khiêng 2 (Thuận Châu, Sơn La)
6.8 mm
46 Chiềng Lao 2
6.8 mm
47 Háng Lìa 1
6.6 mm
48 Chiềng Khoong 1
6.4 mm
49 Mường Báng
6.2 mm
50 Chiềng Ngàm
6.2 mm
51 Mường Phăng 2
5.8 mm
52 Mường Sai 2
5.6 mm
53 Púng Tra
5.4 mm
54 Chiềng Bôm PCTT
5.4 mm
55 Phì Nhừ 2
5.2 mm
56 Tà Mung (Than Uyên, Lai Châu)
5.2 mm
57 Pú Nhi 2
5 mm
58 Phì Nhừ 3
5 mm
59 Mường É
4.8 mm
60 Mường Luân 3
4.4 mm
61 Tỏa Tình (Tuần Giáo, Điện Biên)
4.4 mm
62 Ẳng Cang 2
4.4 mm
63 Mường Phăng 1
4.2 mm
64 Ta Gia (Than Uyên, Lai Châu)
4 mm
65 Mường Lói 2
4 mm
66 Ít Ong
4 mm
67 Ẳng Tở
4 mm
68 Luân Giới
3.4 mm
69 Co Tòng
3 mm
70 Na Son 2
3 mm
71 Pú Nhung
3 mm
72 Mường Bám 2
2.8 mm
73 Phì Nhừ 5
2.4 mm
74 Nà Tấu 2
2.4 mm
75 Háng Lìa 3
2.4 mm
76 Mường Giôn PCTT
2 mm
77 Phình Sáng (Tuần Giáo, Điện Biên)
2 mm
78 Mường Mươn
1.8 mm
79 Phình Giàng 1
1.8 mm
80 Nà Sáy
1.8 mm
81 Quài Tở
1.6 mm
82 Mường Thín
1.6 mm
83 Hồ Nậm Ngám
1.6 mm
84 Long Hẹ 1
1.6 mm
85 Mường Bám 1
1.6 mm
86 Mường Trai
1.6 mm
87 Hồ Na Hươm
1.4 mm
88 Nà Tấu 1
1.4 mm
89 Pú Nhung 1
1.2 mm
90 Nà Tấu
1.2 mm
91 Na Son
1.2 mm
92 Phì Nhừ 4
1.2 mm
93 Pú Xi (Tuần Giáo, Điện Biên)
1.2 mm
94 Ẳng Cang 1
1 mm
95 Phình Sáng 1
1 mm
96 Mường Phăng 3
0.8 mm
97 Phình Sáng 2
0.8 mm
98 Sốp Cộp
0.8 mm
99 Mường Nhà 3
0.8 mm
100 Mường Mơn
0.6 mm
Đã sao chép liên kết!